(Top Banner Ad)
animal abandonment
B2
Noun B2 Luật pháp, Phúc lợi động vật

animal abandonment

UK: /əˈbændənmənt/ • US: /əˈbændənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ rơi động vật vứt bỏ động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of leaving an animal without adequate care or support.

Vietnamese Meaning

Hành động bỏ rơi động vật mà không có sự chăm sóc hoặc hỗ trợ đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Animal abandonment is a serious crime in many countries."

    "Bỏ rơi động vật là một tội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."

  • "The local shelter has seen a spike in animal abandonment cases during the pandemic."

    "Trạm cứu hộ địa phương đã chứng kiến sự gia tăng đột biến các trường hợp bỏ rơi động vật trong đại dịch."

  • "Animal abandonment often leads to suffering and death for the abandoned animals."

    "Việc bỏ rơi động vật thường dẫn đến đau khổ và cái chết cho những con vật bị bỏ rơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abandon Bỏ rơi, từ bỏ (ví dụ: một con vật, một kế hoạch)
Adjective abandoned Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
Noun abandoner Người bỏ rơi (ít dùng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý)
Noun animal rights Quyền động vật
Adjective animalistic Mang tính thú vật, bản năng (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Phúc lợi động vật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*anə- (to breathe)
Latin
anima (breath, soul)
Latin
animalis (having breath, living being)
Old French
a bandon (under control/ban)
Middle English
animal abandon (individual components begin to merge)
Modern English
animal abandonment (formal compound noun)

Gốc từ 'Animal' (Động Vật)

Từ 'animal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anima', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Người La Mã cổ đại dùng từ này để chỉ mọi sinh vật có hơi thở, đối lập với thực vật. Khi ghép với 'abandonment', nó nhấn mạnh rằng việc bỏ rơi diễn ra đối với một sinh vật có sự sống.

Gốc từ 'Abandonment' (Bỏ Rơi)

Từ 'abandon' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'a bandon' hoặc 'abandonner', ban đầu mang nghĩa là 'đặt dưới quyền kiểm soát' hoặc 'phó mặc cho ai/cái gì'. Sau đó, nó phát triển nghĩa là 'từ bỏ quyền sở hữu hoặc trách nhiệm', dẫn đến ý nghĩa hiện đại là bỏ rơi hoàn toàn.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này thường mang tính tiêu cực, chỉ hành động vô trách nhiệm và tàn nhẫn đối với động vật. Nó khác với việc 'rehoming' (tìm nhà mới) hoặc 'surrendering' (giao nộp) động vật cho các tổ chức cứu hộ, vốn được thực hiện một cách có trách nhiệm và có cân nhắc đến phúc lợi của động vật. 'Abandonment' nhấn mạnh sự bỏ mặc, không quan tâm đến hậu quả mà động vật phải chịu.

Prepositions

of

'Abandonment of': chỉ đối tượng bị bỏ rơi, ví dụ: 'abandonment of a pet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + animal abandonment
  • report report animal abandonment
    (Báo cáo việc bỏ rơi động vật)
  • prevent prevent animal abandonment
    (Ngăn chặn việc bỏ rơi động vật)
  • curb curb animal abandonment
    (Hạn chế/kiềm chế việc bỏ rơi động vật)
  • suffer from cities suffer from animal abandonment
    (Các thành phố đang phải đối mặt với vấn nạn bỏ rơi động vật)
Adjective + animal abandonment
  • willful willful animal abandonment
    (Cố ý bỏ rơi động vật)
  • widespread widespread animal abandonment
    (Tình trạng bỏ rơi động vật tràn lan/phổ biến)
  • cruel cruel animal abandonment
    (Hành vi bỏ rơi động vật tàn nhẫn)
Noun + animal abandonment
  • cases of cases of animal abandonment
    (Các trường hợp bỏ rơi động vật)
  • laws against laws against animal abandonment
    (Luật chống bỏ rơi động vật)

Idioms

  • Zero tolerance for animal abandonment

    Chính sách không khoan nhượng đối với hành vi bỏ rơi động vật

    "The shelter enforces zero tolerance for animal abandonment."

    (Trạm cứu hộ áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với hành vi bỏ rơi động vật.)

  • The scourge of animal abandonment

    Vấn nạn/tai họa của việc bỏ rơi động vật

    "Local charities are fighting the scourge of animal abandonment."

    (Các tổ chức từ thiện địa phương đang chiến đấu chống lại vấn nạn bỏ rơi động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal abandonment

Noun
Lật mặt

Hành động bỏ rơi động vật mà không có sự chăm sóc hoặc hỗ trợ đầy đủ.

"Animal abandonment is a serious crime in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often abandon animals due to financial difficulties.
Mọi người thường bỏ rơi động vật vì khó khăn tài chính.
Phủ định
Never before have I seen such blatant animal abandonment in this neighborhood.
Chưa bao giờ tôi thấy việc bỏ rơi động vật trắng trợn như vậy ở khu phố này.
Nghi vấn
Were there more campaigns to prevent animal abandonment, would fewer animals suffer?
Nếu có nhiều chiến dịch hơn để ngăn chặn việc bỏ rơi động vật, liệu ít động vật hơn có phải chịu đựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal abandonment".

Tội phạm và Pháp luật

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Châu Âu, 'animal abandonment' (bỏ rơi động vật) không chỉ là hành vi vô đạo đức mà còn là một tội hình sự (misdemeanor hoặc felony, tùy mức độ tàn nhẫn). Các đạo luật này thể hiện sự coi trọng phúc lợi động vật của xã hội và cho phép truy cứu trách nhiệm hình sự đối với chủ sở hữu.

Phong trào Cứu hộ và 'Adopt Don't Shop'

Việc bỏ rơi động vật là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng quá tải tại các trạm cứu hộ. Điều này thúc đẩy mạnh mẽ các phong trào xã hội như 'Adopt Don't Shop' (Hãy nhận nuôi, đừng mua), khuyến khích người dân nhận nuôi các con vật bị bỏ rơi thay vì mua thú cưng từ các cửa hàng thương mại.