animal abandonment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of leaving an animal without adequate care or support.
Vietnamese Meaning
Hành động bỏ rơi động vật mà không có sự chăm sóc hoặc hỗ trợ đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Animal abandonment is a serious crime in many countries."
"Bỏ rơi động vật là một tội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."
-
"The local shelter has seen a spike in animal abandonment cases during the pandemic."
"Trạm cứu hộ địa phương đã chứng kiến sự gia tăng đột biến các trường hợp bỏ rơi động vật trong đại dịch."
-
"Animal abandonment often leads to suffering and death for the abandoned animals."
"Việc bỏ rơi động vật thường dẫn đến đau khổ và cái chết cho những con vật bị bỏ rơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | abandon | Bỏ rơi, từ bỏ (ví dụ: một con vật, một kế hoạch) |
| Adjective | abandoned | Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ |
| Noun | abandoner | Người bỏ rơi (ít dùng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý) |
| Noun | animal rights | Quyền động vật |
| Adjective | animalistic | Mang tính thú vật, bản năng (thường mang nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của cụm từ này thường mang tính tiêu cực, chỉ hành động vô trách nhiệm và tàn nhẫn đối với động vật. Nó khác với việc 'rehoming' (tìm nhà mới) hoặc 'surrendering' (giao nộp) động vật cho các tổ chức cứu hộ, vốn được thực hiện một cách có trách nhiệm và có cân nhắc đến phúc lợi của động vật. 'Abandonment' nhấn mạnh sự bỏ mặc, không quan tâm đến hậu quả mà động vật phải chịu.
Prepositions
'Abandonment of': chỉ đối tượng bị bỏ rơi, ví dụ: 'abandonment of a pet'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
report report animal abandonment (Báo cáo việc bỏ rơi động vật)
-
prevent prevent animal abandonment (Ngăn chặn việc bỏ rơi động vật)
-
curb curb animal abandonment (Hạn chế/kiềm chế việc bỏ rơi động vật)
-
suffer from cities suffer from animal abandonment (Các thành phố đang phải đối mặt với vấn nạn bỏ rơi động vật)
-
willful willful animal abandonment (Cố ý bỏ rơi động vật)
-
widespread widespread animal abandonment (Tình trạng bỏ rơi động vật tràn lan/phổ biến)
-
cruel cruel animal abandonment (Hành vi bỏ rơi động vật tàn nhẫn)
-
cases of cases of animal abandonment (Các trường hợp bỏ rơi động vật)
-
laws against laws against animal abandonment (Luật chống bỏ rơi động vật)
Idioms
-
Zero tolerance for animal abandonment
Chính sách không khoan nhượng đối với hành vi bỏ rơi động vật
"The shelter enforces zero tolerance for animal abandonment."
(Trạm cứu hộ áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với hành vi bỏ rơi động vật.)
-
The scourge of animal abandonment
Vấn nạn/tai họa của việc bỏ rơi động vật
"Local charities are fighting the scourge of animal abandonment."
(Các tổ chức từ thiện địa phương đang chiến đấu chống lại vấn nạn bỏ rơi động vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal abandonment
NounHành động bỏ rơi động vật mà không có sự chăm sóc hoặc hỗ trợ đầy đủ.
"Animal abandonment is a serious crime in many countries."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often abandon animals due to financial difficulties. |
Mọi người thường bỏ rơi động vật vì khó khăn tài chính. |
| Phủ định | Never before have I seen such blatant animal abandonment in this neighborhood. |
Chưa bao giờ tôi thấy việc bỏ rơi động vật trắng trợn như vậy ở khu phố này. |
| Nghi vấn | Were there more campaigns to prevent animal abandonment, would fewer animals suffer? |
Nếu có nhiều chiến dịch hơn để ngăn chặn việc bỏ rơi động vật, liệu ít động vật hơn có phải chịu đựng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal abandonment".
