(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ animal byproducts
B2

animal byproducts

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

phụ phẩm động vật sản phẩm phụ từ động vật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Animal byproducts'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các sản phẩm phụ thu được từ động vật trong quá trình giết mổ hoặc chế biến. Đây không phải là sản phẩm chính (thịt) mà thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác.

Definition (English Meaning)

Secondary products derived from animals during slaughtering or processing. These are not the primary product (meat) but are often used in a variety of other industries.

Ví dụ Thực tế với 'Animal byproducts'

  • "Animal byproducts are used in the production of gelatin and glue."

    "Các sản phẩm phụ từ động vật được sử dụng trong sản xuất gelatin và keo dán."

  • "The rendering plant processes animal byproducts from local slaughterhouses."

    "Nhà máy chế biến xử lý các sản phẩm phụ từ động vật từ các lò mổ địa phương."

  • "Some animal byproducts are used as feed for pets."

    "Một số sản phẩm phụ từ động vật được sử dụng làm thức ăn cho vật nuôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Animal byproducts'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: animal byproducts
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

slaughterhouse waste(phế thải lò mổ)
animal waste products(sản phẩm chất thải động vật)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Chế biến thực phẩm Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Animal byproducts'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về những phần của động vật không được sử dụng trực tiếp làm thực phẩm cho người, nhưng vẫn có giá trị kinh tế. Nó bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau, từ da, xương, nội tạng đến máu. Cách sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh, đôi khi mang ý nghĩa trung lập, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực (ví dụ, khi nói về những sản phẩm chất lượng kém hoặc không an toàn). Không nên nhầm lẫn với 'animal products' (sản phẩm từ động vật), bao gồm cả thịt, sữa, trứng, v.v.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from in

‘From’ được dùng để chỉ nguồn gốc của sản phẩm phụ (ví dụ: animal byproducts from cattle). ‘In’ được dùng để chỉ việc sử dụng sản phẩm phụ trong một ngành công nghiệp hoặc sản phẩm cụ thể (ví dụ: animal byproducts in cosmetics).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Animal byproducts'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)