(Top Banner Ad)
animal byproducts
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Nông nghiệp, Chế biến thực phẩm, Kinh tế

animal byproducts

UK: /ˈænɪməl ˈbaɪˌprɒdʌkts/ • US: /ˈænɪməl ˈbaɪˌprɑdʌkts/

Nghĩa tiếng Việt

phụ phẩm động vật sản phẩm phụ từ động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Secondary products derived from animals during slaughtering or processing. These are not the primary product (meat) but are often used in a variety of other industries.

Vietnamese Meaning

Các sản phẩm phụ thu được từ động vật trong quá trình giết mổ hoặc chế biến. Đây không phải là sản phẩm chính (thịt) mà thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Animal byproducts are used in the production of gelatin and glue."

    "Các sản phẩm phụ từ động vật được sử dụng trong sản xuất gelatin và keo dán."

  • "The rendering plant processes animal byproducts from local slaughterhouses."

    "Nhà máy chế biến xử lý các sản phẩm phụ từ động vật từ các lò mổ địa phương."

  • "Some animal byproducts are used as feed for pets."

    "Một số sản phẩm phụ từ động vật được sử dụng làm thức ăn cho vật nuôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật, con thú
Noun product Sản phẩm chính, mặt hàng
Verb produce Sản xuất, chế tạo
Adjective animalistic Mang tính thú vật, bản năng

Synonyms

slaughterhouse waste (phế thải lò mổ)animal waste products (sản phẩm chất thải động vật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chế biến thực phẩm, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dheu-
Latin
anima
Old French
animal
English
by + product

Nguồn gốc của 'Animal'

Từ 'animal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'anima', có nghĩa là 'hơi thở', 'linh hồn' hoặc 'sự sống'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng hơi thở chính là thứ làm cho một sinh vật trở nên sống động, từ đó hình thành khái niệm 'động vật'.

Cấu tạo của 'Byproduct'

'Byproduct' là một từ ghép hiện đại (khoảng thế kỷ 19), kết hợp tiền tố 'by-' (nghĩa là phụ, thứ yếu, bên cạnh) và 'product' (sản phẩm). Nó miêu tả chính xác vai trò: một sản phẩm được tạo ra ngoài ý muốn trong quá trình sản xuất chính.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về những phần của động vật không được sử dụng trực tiếp làm thực phẩm cho người, nhưng vẫn có giá trị kinh tế. Nó bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau, từ da, xương, nội tạng đến máu. Cách sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh, đôi khi mang ý nghĩa trung lập, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực (ví dụ, khi nói về những sản phẩm chất lượng kém hoặc không an toàn). Không nên nhầm lẫn với 'animal products' (sản phẩm từ động vật), bao gồm cả thịt, sữa, trứng, v.v.

Prepositions

from in

‘From’ được dùng để chỉ nguồn gốc của sản phẩm phụ (ví dụ: animal byproducts from cattle). ‘In’ được dùng để chỉ việc sử dụng sản phẩm phụ trong một ngành công nghiệp hoặc sản phẩm cụ thể (ví dụ: animal byproducts in cosmetics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal byproducts
  • rendered rendered animal byproducts
    (sản phẩm phụ động vật đã qua tinh chế/chưng cất)
  • unprocessed unprocessed animal byproducts
    (sản phẩm phụ động vật chưa qua xử lý)
Verb + animal byproducts
  • dispose of dispose of animal byproducts
    (tiêu hủy/loại bỏ sản phẩm phụ động vật)
  • utilize utilize animal byproducts
    (tận dụng sản phẩm phụ động vật)
  • process process animal byproducts
    (chế biến/xử lý sản phẩm phụ động vật)
Noun + animal byproducts
  • feed feed animal byproducts
    (thức ăn chăn nuôi từ sản phẩm phụ động vật)

Idioms

  • The utilization of animal byproducts

    Việc tận dụng sản phẩm phụ động vật (quá trình công nghiệp)

    "The utilization of animal byproducts can significantly reduce industrial waste."

    (Việc tận dụng sản phẩm phụ động vật có thể giảm đáng kể chất thải công nghiệp.)

  • Animal Byproducts Regulation (ABPR)

    Quy định/Luật pháp về Sản phẩm Phụ Động Vật (thường liên quan đến tiêu chuẩn an toàn thực phẩm)

    "Factories must ensure full compliance with the strict Animal Byproducts Regulation."

    (Các nhà máy phải đảm bảo tuân thủ đầy đủ Quy định nghiêm ngặt về Sản phẩm Phụ Động Vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal byproducts

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các sản phẩm phụ thu được từ động vật trong quá trình giết mổ hoặc chế biến. Đây không phải là sản phẩm chính (thịt) mà thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác.

"Animal byproducts are used in the production of gelatin and glue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal byproducts".

Vai trò kinh tế và Môi trường

Sản phẩm phụ động vật là nguồn nguyên liệu vô cùng quan trọng. Chúng không chỉ là chất thải mà còn được tinh chế thành gelatin (làm kẹo, thuốc), mỡ công nghiệp, thức ăn gia súc và thậm chí là nhiên liệu sinh học. Việc tận dụng chúng giúp giảm đáng kể lượng rác thải từ ngành công nghiệp thịt.

Ảnh hưởng đến người ăn kiêng

Sự hiện diện của các sản phẩm phụ động vật là mối quan tâm lớn đối với người ăn chay (vegetarian) và các nhóm tuân thủ chế độ ăn kiêng tôn giáo (như Halal hay Kosher). Ví dụ, gelatin thường được làm từ da và xương lợn hoặc bò, yêu cầu các nhà sản xuất phải tìm nguồn gốc rõ ràng hoặc sử dụng chất thay thế thực vật.