(Top Banner Ad)
tallow
B2
noun B2 Ẩm thực, Công nghiệp

tallow

UK: /ˈtæləʊ/ • US: /ˈtæloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

mỡ bò tinh luyện mỡ cừu tinh luyện mỡ động vật đã thắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, rendered form of animal fat, primarily from beef or mutton, used for making candles and soap.

Vietnamese Meaning

Mỡ động vật đã tinh luyện, chủ yếu từ bò hoặc cừu, cứng ở nhiệt độ phòng, dùng để làm nến và xà phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Candles were once commonly made from tallow."

    "Nến đã từng được làm phổ biến từ mỡ động vật tinh luyện."

  • "The pioneer woman made candles from tallow."

    "Người phụ nữ tiên phong đã làm nến từ mỡ động vật tinh luyện."

  • "Tallow is sometimes used in traditional recipes."

    "Mỡ động vật tinh luyện đôi khi được sử dụng trong các công thức truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tallow Mỡ động vật đã tinh chế, thường là mỡ bò hoặc cừu, dùng để làm nến, xà phòng hoặc trong công nghiệp.
Verb to tallow Bôi hoặc xử lý bằng mỡ động vật (tallow), thường để bôi trơn hoặc chống thấm.
Adjective tallowy Có đặc tính, mùi vị hoặc vẻ ngoài giống như mỡ động vật; nhờn rít, nhợt nhạt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*talhuz
Middle Low German/Dutch
talch/talk
Middle English
talgh/talowe
Modern English
tallow

Nguồn gốc 'Tallow'

Từ 'tallow' có nguồn gốc từ tiếng Trung Hạ Đức hoặc tiếng Hà Lan cổ, 'talch' hoặc 'talk', có nghĩa là 'mỡ' hoặc 'mỡ động vật'. Từ này du nhập vào tiếng Anh trong thời kỳ Trung Anh (Middle English) và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó là mỡ động vật đã được tinh chế, thường là từ bò hoặc cừu.

Usage Note

Tallow là chất béo được chiết xuất bằng cách đun nóng và lọc mỡ động vật, đặc biệt là mỡ bò và mỡ cừu. Nó khác với lard (mỡ lợn) về nguồn gốc. Tallow có điểm nóng chảy cao hơn lard, khiến nó phù hợp cho các ứng dụng như làm nến và xà phòng. Nó cũng được sử dụng trong nấu ăn và làm chất bôi trơn.

Prepositions

of from in

'of' dùng để chỉ thành phần của tallow (ví dụ: tallow of beef). 'From' dùng để chỉ nguồn gốc của tallow (ví dụ: tallow from sheep). 'In' dùng để chỉ việc sử dụng tallow (ví dụ: tallow in soap making).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tallow
  • rendered rendered tallow
    (mỡ đã tinh chế)
  • melted melted tallow
    (mỡ nóng chảy)
  • solid solid tallow
    (mỡ đông đặc)
  • hardened hardened tallow
    (mỡ đã đông cứng)
  • crude crude tallow
    (mỡ thô)
Verb + tallow
  • render render tallow
    (tinh chế mỡ)
  • melt melt tallow
    (làm tan chảy mỡ)
  • apply apply tallow
    (bôi mỡ)
  • use use tallow
    (sử dụng mỡ)
Tallow + Noun (compounds)
  • tallow tallow candles
    (nến làm từ mỡ động vật)
  • tallow tallow soap
    (xà phòng làm từ mỡ động vật)
  • beef beef tallow
    (mỡ bò)
  • mutton mutton tallow
    (mỡ cừu)

Idioms

  • render one's tallow

    Đổ mồ hôi đầm đìa; kiệt sức vì nóng bức hoặc làm việc vất vả (một cách ví von, thường mang sắc thái cũ hoặc văn học)

    "After hours of chopping wood, he was rendering his tallow."

    (Sau hàng giờ chặt củi, anh ấy đã đổ mồ hôi đầm đìa/kiệt sức.)

  • smell of tallow

    Có mùi mỡ; mang nét cũ kỹ, mộc mạc, hoặc kém sang trọng (liên tưởng đến nến mỡ rẻ tiền)

    "The old cottage, with its dusty furniture, still seemed to smell of tallow."

    (Căn nhà tranh cũ kỹ, với đồ đạc bám bụi, dường như vẫn còn phảng phất mùi mỡ (mang nét cổ xưa, mộc mạc).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tallow

noun
Lật mặt

Mỡ động vật đã tinh luyện, chủ yếu từ bò hoặc cừu, cứng ở nhiệt độ phòng, dùng để làm nến và xà phòng.

"Candles were once commonly made from tallow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tallow".

Vai trò lịch sử của Tallow

Trong lịch sử, tallow (mỡ động vật) từng là một nguyên liệu cực kỳ quan trọng, đặc biệt là trước khi dầu mỏ và dầu thực vật trở nên phổ biến. Nó được dùng để sản xuất nến (tallow candles), cung cấp ánh sáng cho các gia đình, cũng như là thành phần chính để làm xà phòng.

Ứng dụng hiện đại và truyền thống

Ngày nay, dù ít phổ biến hơn, tallow vẫn được sử dụng trong một số món ăn truyền thống (ví dụ: suet trong ẩm thực Anh Quốc, tương tự tallow), làm chất bôi trơn, trong sản xuất biodiesel, và thức ăn chăn nuôi. Nó cũng được dùng trong các sản phẩm thủ công mỹ nghệ hoặc phục dựng lịch sử.