animal call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sound or vocalization made by an animal, often to communicate with other animals.
Vietnamese Meaning
Âm thanh hoặc tiếng kêu do động vật tạo ra, thường để giao tiếp với các động vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The animal call of the owl echoed through the forest."
"Tiếng kêu của con cú vọng lại khắp khu rừng."
-
"Scientists are studying animal calls to understand their communication patterns."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiếng kêu của động vật để hiểu các kiểu giao tiếp của chúng."
-
"Different animal calls have different meanings."
"Các tiếng kêu khác nhau của động vật có ý nghĩa khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Animal | Động vật, sinh vật |
| Verb | Call | Kêu, gọi, tạo ra âm thanh |
| Noun | Vocalization | Sự phát âm, tiếng kêu (mang tính học thuật hơn) |
| Verb | Imitate | Bắt chước (tiếng kêu động vật) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại âm thanh đặc trưng mà động vật phát ra để truyền đạt thông tin, ví dụ như cảnh báo nguy hiểm, tìm bạn tình, hoặc xác định lãnh thổ. Nó khác với tiếng ồn ngẫu nhiên hoặc tiếng động do hoạt động thể chất (ví dụ: tiếng bước chân).
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ loại âm thanh: 'the animal call of a bird'. Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của âm thanh: 'the animal call from the forest'.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal call
nounÂm thanh hoặc tiếng kêu do động vật tạo ra, thường để giao tiếp với các động vật khác.
"The animal call of the owl echoed through the forest."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper will record the animal call for research purposes. |
Người quản lý vườn thú sẽ ghi âm tiếng kêu của động vật cho mục đích nghiên cứu. |
| Phủ định | They are not going to mimic the animal call; it's too difficult. |
Họ sẽ không bắt chước tiếng kêu của động vật; nó quá khó. |
| Nghi vấn | Will the scientist analyze the animal call to understand its meaning? |
Liệu nhà khoa học có phân tích tiếng kêu của động vật để hiểu ý nghĩa của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal call".
