(Top Banner Ad)
animal call
B1
noun B1 Sinh học, Động vật học, Âm thanh học

animal call

UK: /ˈænɪməl kɔːl/ • US: /ˈænɪməl kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng kêu của động vật âm thanh của động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sound or vocalization made by an animal, often to communicate with other animals.

Vietnamese Meaning

Âm thanh hoặc tiếng kêu do động vật tạo ra, thường để giao tiếp với các động vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The animal call of the owl echoed through the forest."

    "Tiếng kêu của con cú vọng lại khắp khu rừng."

  • "Scientists are studying animal calls to understand their communication patterns."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiếng kêu của động vật để hiểu các kiểu giao tiếp của chúng."

  • "Different animal calls have different meanings."

    "Các tiếng kêu khác nhau của động vật có ý nghĩa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Animal Động vật, sinh vật
Verb Call Kêu, gọi, tạo ra âm thanh
Noun Vocalization Sự phát âm, tiếng kêu (mang tính học thuật hơn)
Verb Imitate Bắt chước (tiếng kêu động vật)

Synonyms

animal vocalization (tiếng kêu của động vật)animal sound (âm thanh của động vật)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Âm thanh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*anə- (breath, spirit)
Latin
animālis (having breath)
Old French
animal (living creature)
Old Norse
kalla (to shout, invoke)
Middle English
animal call (compound noun)

Nguồn gốc từ 'Animal'

Từ 'animal' (động vật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'animālis', có nghĩa là 'có hơi thở' hoặc 'có linh hồn'. Điều này cho thấy người xưa coi mọi sinh vật có hơi thở là 'động vật', phân biệt với vật vô tri vô giác.

Nguồn gốc từ 'Call'

Từ 'call' (tiếng kêu, gọi) xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'kalla', mang ý nghĩa là la lớn hoặc kêu gọi. Khi kết hợp, 'animal call' chỉ đơn giản là tiếng động hoặc âm thanh mà một sinh vật tạo ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại âm thanh đặc trưng mà động vật phát ra để truyền đạt thông tin, ví dụ như cảnh báo nguy hiểm, tìm bạn tình, hoặc xác định lãnh thổ. Nó khác với tiếng ồn ngẫu nhiên hoặc tiếng động do hoạt động thể chất (ví dụ: tiếng bước chân).

Prepositions

of from

Sử dụng 'of' để chỉ loại âm thanh: 'the animal call of a bird'. Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của âm thanh: 'the animal call from the forest'.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal call

noun
Lật mặt

Âm thanh hoặc tiếng kêu do động vật tạo ra, thường để giao tiếp với các động vật khác.

"The animal call of the owl echoed through the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper will record the animal call for research purposes.
Người quản lý vườn thú sẽ ghi âm tiếng kêu của động vật cho mục đích nghiên cứu.
Phủ định
They are not going to mimic the animal call; it's too difficult.
Họ sẽ không bắt chước tiếng kêu của động vật; nó quá khó.
Nghi vấn
Will the scientist analyze the animal call to understand its meaning?
Liệu nhà khoa học có phân tích tiếng kêu của động vật để hiểu ý nghĩa của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal call".