(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ animal grease
B1

animal grease

noun

Nghĩa tiếng Việt

mỡ động vật dầu động vật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Animal grease'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chất béo hoặc dầu được chiết xuất từ mô động vật.

Definition (English Meaning)

Fatty or oily substance rendered from animal tissues.

Ví dụ Thực tế với 'Animal grease'

  • "Animal grease was commonly used for cooking before vegetable oils became widely available."

    "Mỡ động vật thường được sử dụng để nấu ăn trước khi dầu thực vật trở nên phổ biến."

  • "Historically, animal grease was a primary ingredient in many traditional recipes."

    "Trong lịch sử, mỡ động vật là một thành phần chính trong nhiều công thức nấu ăn truyền thống."

  • "Some cultures still prefer animal grease for its distinct flavor."

    "Một số nền văn hóa vẫn thích mỡ động vật vì hương vị đặc biệt của nó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Animal grease'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: animal grease
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

vegetable oil(dầu thực vật)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nấu ăn Công nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Animal grease'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chất béo động vật thường được sử dụng trong nấu ăn, sản xuất xà phòng, chất bôi trơn và các ứng dụng công nghiệp khác. Nó khác với dầu thực vật ở nguồn gốc của nó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from for

'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của chất béo (ví dụ: 'animal grease from pigs'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'animal grease for cooking').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Animal grease'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)