(Top Banner Ad)
animal grease
B1
noun B1 Nấu ăn, Công nghiệp

animal grease

UK: /ˈænɪməl ɡriːs/ • US: /ˈænɪməl ɡriːs/

Nghĩa tiếng Việt

mỡ động vật dầu động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fatty or oily substance rendered from animal tissues.

Vietnamese Meaning

Chất béo hoặc dầu được chiết xuất từ mô động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Animal grease was commonly used for cooking before vegetable oils became widely available."

    "Mỡ động vật thường được sử dụng để nấu ăn trước khi dầu thực vật trở nên phổ biến."

  • "Historically, animal grease was a primary ingredient in many traditional recipes."

    "Trong lịch sử, mỡ động vật là một thành phần chính trong nhiều công thức nấu ăn truyền thống."

  • "Some cultures still prefer animal grease for its distinct flavor."

    "Một số nền văn hóa vẫn thích mỡ động vật vì hương vị đặc biệt của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grease mỡ
Adjective greasy nhờn, béo ngậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nấu ăn, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
animal grease

Nguồn gốc của 'animal grease'

Cụm từ 'animal grease' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'animal' (động vật) và 'grease' (mỡ). 'Grease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'graisse', có nghĩa là mỡ động vật. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả chất béo có nguồn gốc từ động vật trong nhiều thế kỷ.

Usage Note

Chất béo động vật thường được sử dụng trong nấu ăn, sản xuất xà phòng, chất bôi trơn và các ứng dụng công nghiệp khác. Nó khác với dầu thực vật ở nguồn gốc của nó.

Prepositions

from for

'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của chất béo (ví dụ: 'animal grease from pigs'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'animal grease for cooking').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal grease
  • rendered rendered animal grease
    (mỡ động vật đã được rán (tinh chế))
  • yellowish yellowish animal grease
    (mỡ động vật màu vàng nhạt)
Verb + animal grease
  • collect collect animal grease
    (thu gom mỡ động vật)
  • use use animal grease
    (sử dụng mỡ động vật)

Idioms

  • Like a greased pig

    như lươn trạch (khó nắm bắt, trơn tuột)

    "He slipped through their fingers like a greased pig."

    (Anh ta trốn thoát khỏi họ nhanh như chớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal grease

noun
Lật mặt

Chất béo hoặc dầu được chiết xuất từ mô động vật.

"Animal grease was commonly used for cooking before vegetable oils became widely available."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal grease".

Sử dụng mỡ động vật trong quá khứ

Trong lịch sử, mỡ động vật (animal grease) đã được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, làm xà phòng, nến và chất bôi trơn. Ở nhiều nền văn hóa, nó là một nguồn chất béo quan trọng, đặc biệt là trong các mùa đông lạnh giá.