(Top Banner Ad)
animal rescue center
B1
danh từ B1 Động vật học, Phúc lợi động vật

animal rescue center

UK: /ˈænɪməl ˈrɛskjuː ˈsɛntə/ • US: /ˈænɪməl ˈrɛskjuː ˈsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm cứu hộ động vật trạm cứu hộ động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where abandoned, lost, or abused animals are temporarily housed and cared for, with the goal of finding them permanent homes.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi động vật bị bỏ rơi, lạc mất hoặc bị ngược đãi được tạm thời nuôi dưỡng và chăm sóc, với mục tiêu tìm cho chúng một mái nhà vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The animal rescue center provides a safe haven for stray dogs and cats."

    "Trung tâm cứu hộ động vật cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho chó và mèo đi lạc."

  • "Our local animal rescue center is always in need of volunteers."

    "Trung tâm cứu hộ động vật địa phương của chúng tôi luôn cần tình nguyện viên."

  • "They donated money to the animal rescue center to help fund their operations."

    "Họ đã quyên góp tiền cho trung tâm cứu hộ động vật để giúp tài trợ cho hoạt động của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal động vật
Verb rescue cứu hộ, giải cứu
Noun rescuer người cứu hộ
Noun center trung tâm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Phúc lợi động vật

Etymology (Nguồn gốc)

English
animal
English
rescue
English
center

Nguồn gốc của 'animal rescue center'

Cụm từ 'animal rescue center' xuất hiện khi nhu cầu bảo vệ và giúp đỡ động vật bị bỏ rơi hoặc gặp nguy hiểm ngày càng tăng. Các trung tâm này ra đời như một phản ứng tự nhiên của xã hội để giải quyết vấn đề này, thể hiện lòng trắc ẩn đối với động vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức phi lợi nhuận hoặc các trung tâm do chính phủ điều hành, nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc động vật. Khác với 'animal shelter', 'animal rescue center' thường tập trung vào việc cứu hộ động vật từ các tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn, trong khi 'animal shelter' có thể tiếp nhận động vật bị chủ sở hữu từ bỏ.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi nói về một hành động xảy ra tại trung tâm. Ví dụ: 'She volunteers at the animal rescue center.' Sử dụng 'in' khi nói về việc trung tâm nằm ở một vị trí cụ thể. Ví dụ: 'The animal rescue center is in the next town.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal rescue center
  • local animal rescue center
    (trung tâm cứu hộ động vật địa phương)
  • non-profit animal rescue center
    (trung tâm cứu hộ động vật phi lợi nhuận)
  • private animal rescue center
    (trung tâm cứu hộ động vật tư nhân)
Verb + animal rescue center
  • support an animal rescue center
    (hỗ trợ một trung tâm cứu hộ động vật)
  • volunteer at an animal rescue center
    (tình nguyện tại một trung tâm cứu hộ động vật)
  • donate to an animal rescue center
    (quyên góp cho một trung tâm cứu hộ động vật)

Idioms

  • to go to the dogs

    trở nên tồi tệ, xuống cấp (ví von như cuộc sống của những con chó hoang)

    "Since the factory closed, the town has really gone to the dogs."

    (Kể từ khi nhà máy đóng cửa, thị trấn thực sự đã trở nên tồi tệ.)

  • barking up the wrong tree

    tìm sai người hoặc sai phương pháp

    "If you think he's the one who stole your wallet, you're barking up the wrong tree."

    (Nếu bạn nghĩ anh ta là người đã trộm ví của bạn, bạn đang tìm sai người rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal rescue center

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi động vật bị bỏ rơi, lạc mất hoặc bị ngược đãi được tạm thời nuôi dưỡng và chăm sóc, với mục tiêu tìm cho chúng một mái nhà vĩnh viễn.

"The animal rescue center provides a safe haven for stray dogs and cats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volunteers run the animal rescue center.
Các tình nguyện viên điều hành trung tâm cứu hộ động vật.
Phủ định
They do not fund the animal rescue center.
Họ không tài trợ cho trung tâm cứu hộ động vật.
Nghi vấn
Does the animal rescue center need more volunteers?
Trung tâm cứu hộ động vật có cần thêm tình nguyện viên không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already established the animal rescue center before the hurricane hit.
Họ đã thành lập trung tâm cứu hộ động vật trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She had not visited the animal rescue center until her friend volunteered there.
Cô ấy đã không đến thăm trung tâm cứu hộ động vật cho đến khi bạn cô ấy tình nguyện ở đó.
Nghi vấn
Had the local community supported the animal rescue center before the government funding arrived?
Liệu cộng đồng địa phương đã hỗ trợ trung tâm cứu hộ động vật trước khi chính phủ tài trợ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal rescue center".

Tầm quan trọng của việc nhận nuôi động vật

Ở nhiều nước phương Tây, việc nhận nuôi động vật từ các trung tâm cứu hộ được khuyến khích mạnh mẽ. Điều này giúp giảm số lượng động vật vô gia cư và tạo cơ hội cho chúng có một mái ấm tốt hơn. Thay vì mua động vật từ các trại nhân giống, người ta thường ưu tiên nhận nuôi để ủng hộ hoạt động của các trung tâm cứu hộ và bảo vệ quyền lợi động vật.

Ngày Quốc tế Động vật Vô gia cư

Ngày Quốc tế Động vật Vô gia cư (International Homeless Animals' Day) được tổ chức vào thứ Bảy tuần thứ ba của tháng 8 hàng năm. Đây là dịp để nâng cao nhận thức về vấn đề động vật vô gia cư và khuyến khích mọi người tham gia vào các hoạt động cứu hộ, nhận nuôi động vật.