(Top Banner Ad)
surrendered
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Chiến tranh/Quân sự, Pháp luật, Quan hệ Cá nhân

surrendered

UK: /səˈrendəd/ • US: /səˈrendərd/

Nghĩa tiếng Việt

đầu hàng từ bỏ giao nộp khuất phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'surrender': to stop fighting and admit defeat; to give up or hand over something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'surrender': dừng chiến đấu và thừa nhận thất bại; từ bỏ hoặc giao nộp cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops surrendered to the enemy."

    "Quân đội đã đầu hàng quân địch."

  • "They surrendered their weapons to the police."

    "Họ đã giao nộp vũ khí cho cảnh sát."

  • "She surrendered all hope of finding him alive."

    "Cô ấy đã từ bỏ mọi hy vọng tìm thấy anh ta còn sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surrender đầu hàng, nhượng bộ, từ bỏ
Noun surrender sự đầu hàng, sự nhượng bộ, sự từ bỏ
Noun / Gerund surrendering hành động đầu hàng/nhượng bộ; sự buông xuôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh/Quân sự, Pháp luật, Quan hệ Cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reddere
Vulgar Latin
*rendere*
Old French
surrendre
Middle English
surrendre
English
surrender

Nguồn gốc từ tiếng Pháp

Từ "surrender" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "surrendre" trong tiếng Pháp cổ. "Surrendre" được tạo thành từ tiền tố "sur-" (có nghĩa là "trên", "hoàn toàn") và động từ "rendre" (có nghĩa là "trả lại", "nhượng bộ"). Vì vậy, nghĩa gốc của nó là "trả lại hoàn toàn" hoặc "từ bỏ hoàn toàn", thể hiện hành động nhượng bộ hoặc đầu hàng.

Usage Note

Khi sử dụng 'surrendered', cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa cụ thể. Trong quân sự, nó chỉ sự đầu hàng. Trong các ngữ cảnh khác, nó chỉ sự từ bỏ một cách tự nguyện hoặc miễn cưỡng.

Prepositions

to to oneself to

‘Surrender to’ (ai/cái gì): Đầu hàng, giao nộp cho ai/cái gì. ‘Surrender oneself to’ (cảm xúc/sự việc): Phó mặc bản thân cho một cảm xúc hoặc sự việc nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + surrendered
  • unconditionally unconditionally surrendered
    (đầu hàng vô điều kiện)
  • finally finally surrendered
    (cuối cùng đã đầu hàng)
  • voluntarily voluntarily surrendered
    (tự nguyện đầu hàng/giao nộp)
  • completely completely surrendered
    (đầu hàng/nhượng bộ hoàn toàn)
Verb (auxiliary) + surrendered
  • has has surrendered
    (đã đầu hàng/từ bỏ)
  • had had surrendered
    (đã từng đầu hàng/từ bỏ (trước một thời điểm))
  • was was surrendered (to)
    (bị giao nộp/bị nhượng lại (cho))
Surrendered + Prepositional Phrase / Noun
  • to surrendered to the enemy
    (đầu hàng quân địch)
  • to surrendered to fate
    (buông xuôi theo số phận)
  • his surrendered his weapon(s)
    (giao nộp vũ khí của anh ta)
  • their surrendered their rights
    (từ bỏ quyền lợi của họ)

Idioms

  • His freedom was surrendered.

    Anh ta đã mất đi sự tự do của mình (do bị bắt, bị kiểm soát, hoặc tự nguyện từ bỏ).

    "After the capture, his freedom was surrendered completely to the authorities."

    (Sau khi bị bắt, sự tự do của anh ta đã hoàn toàn bị tước bỏ bởi chính quyền.)

  • All hope was surrendered.

    Mọi hy vọng đã mất; không còn hy vọng nào.

    "With no sign of rescue, all hope was surrendered."

    (Không có dấu hiệu giải cứu nào, mọi hy vọng đã tan biến.)

  • The fort was surrendered without a fight.

    Pháo đài bị giao nộp mà không cần chiến đấu; bị từ bỏ dễ dàng.

    "To avoid bloodshed, the fort was surrendered without a fight."

    (Để tránh đổ máu, pháo đài đã bị giao nộp mà không cần chiến đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surrendered

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'surrender': dừng chiến đấu và thừa nhận thất bại; từ bỏ hoặc giao nộp cái gì đó.

"The troops surrendered to the enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the troops surrendered peacefully was a relief to everyone.
Việc quân đội đầu hàng một cách hòa bình là một sự nhẹ nhõm cho tất cả mọi người.
Phủ định
It is not true that the army surrendered without a fight.
Không đúng sự thật là quân đội đã đầu hàng mà không chiến đấu.
Nghi vấn
Whether the rebels would surrender or not was the main question.
Liệu quân nổi dậy có đầu hàng hay không là câu hỏi chính.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the general hadn't surrendered the city so quickly.
Tôi ước gì vị tướng đã không đầu hàng thành phố quá nhanh.
Phủ định
If only the team hadn't surrendered their lead in the final minutes of the game.
Giá mà đội không từ bỏ lợi thế dẫn trước của họ trong những phút cuối của trận đấu.
Nghi vấn
I wish the troops wouldn't surrender. What can I do to encourage them to fight?
Tôi ước gì quân đội sẽ không đầu hàng. Tôi có thể làm gì để khuyến khích họ chiến đấu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surrendered".

Lá cờ trắng: Biểu tượng đầu hàng

Trong văn hóa phương Tây và các cuộc xung đột quốc tế, việc giương cao lá cờ trắng là một biểu tượng phổ biến và được quốc tế công nhận để báo hiệu ý định đầu hàng, ngừng chiến hoặc mong muốn đàm phán. Điều này đã có từ thời La Mã cổ đại và được duy trì rộng rãi cho đến ngày nay.

Đầu hàng vô điều kiện

Khái niệm "đầu hàng vô điều kiện" (unconditional surrender) là một thuật ngữ quan trọng trong chiến tranh, đặc biệt nổi bật trong Thế chiến II. Nó ám chỉ việc một bên thua cuộc phải chấp nhận tất cả các điều khoản của bên chiến thắng mà không có bất kỳ cuộc đàm phán, nhân nhượng hay bảo đảm nào cho phía mình. Đây là một hình thức đầu hàng khắc nghiệt.