(Top Banner Ad)
housed
B1
Verb (past tense and past participle of 'house') B1 General

housed

UK: /haʊzd/ • US: /haʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

được bố trí được chứa được đặt được cất giữ được cung cấp chỗ ở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Provided with accommodation or shelter; contained or accommodated in a particular place.

Vietnamese Meaning

Được cung cấp chỗ ở hoặc nơi trú ẩn; chứa hoặc chứa được ở một nơi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refugees were housed in temporary shelters."

    "Những người tị nạn đã được bố trí ở trong những nơi trú ẩn tạm thời."

  • "The documents are safely housed in the bank's vault."

    "Các tài liệu được cất giữ an toàn trong hầm của ngân hàng."

  • "Our company is housed in a historic building downtown."

    "Công ty của chúng tôi được đặt trong một tòa nhà lịch sử ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house ngôi nhà, căn nhà
Verb house cung cấp chỗ ở; chứa đựng, cất giữ
Noun housing nhà ở, khu nhà ở; vỏ bọc, lớp vỏ
Noun household hộ gia đình, gia đình
Adjective homeless vô gia cư
Noun homeowner chủ nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
Middle English
hous
Modern English
house

Nguồn gốc từ 'ngôi nhà'

Từ 'housed' bắt nguồn từ danh từ 'house' (ngôi nhà). 'House' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*hūsan), chỉ một công trình để ở. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'hūs', sau đó phát triển thành 'hous' trong tiếng Anh Trung đại. Động từ 'house' (cung cấp chỗ ở, chứa đựng) sau đó được hình thành trực tiếp từ danh từ này, và 'housed' là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ đó.

Usage Note

Từ 'housed' thường được dùng để chỉ việc cung cấp chỗ ở hoặc nơi làm việc cho người hoặc vật. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc một thứ gì đó được chứa đựng hoặc đặt ở một nơi nào đó. So với 'sheltered', 'housed' nhấn mạnh việc cung cấp một không gian sống ổn định và có cấu trúc hơn. Khác với 'accommodated' ở chỗ 'accommodated' thiên về việc cung cấp tạm thời.

Prepositions

in at

'Housed in' chỉ vị trí bên trong một tòa nhà, tổ chức, hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The museum's collection is housed in a modern building.' 'Housed at' thường chỉ một địa điểm cụ thể, nhưng có thể ít trang trọng hơn. Ví dụ: 'The research team is housed at the university's science lab.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + housed (Passive constructions)
  • be to be housed
    (được cung cấp chỗ ở, được đặt/chứa)
  • get to get housed
    (tìm được chỗ ở, được sắp xếp chỗ ở)
  • remain to remain housed
    (tiếp tục được ở, vẫn được chứa đựng)

Idioms

  • be housed in something

    được đặt/chứa đựng bên trong một cái gì đó (thường là một vật, bộ sưu tập, trụ sở)

    "The rare book collection is housed in the university library."

    (Bộ sưu tập sách quý hiếm được đặt trong thư viện của trường đại học.)

  • be housed by an organization/the state

    được một tổ chức/nhà nước cung cấp chỗ ở

    "Many refugees were housed by the local government after the disaster."

    (Nhiều người tị nạn đã được chính quyền địa phương cung cấp chỗ ở sau thảm họa.)

  • be housed with (someone)

    được cho ở cùng với (ai đó)

    "During their stay, the students were housed with host families."

    (Trong thời gian lưu trú, các sinh viên được ở cùng với các gia đình chủ nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housed

Verb (past tense and past participle of 'house')
Lật mặt

Được cung cấp chỗ ở hoặc nơi trú ẩn; chứa hoặc chứa được ở một nơi cụ thể.

"The refugees were housed in temporary shelters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugees, who were housed in the old school, are grateful for the support.
Những người tị nạn, những người được ở trong ngôi trường cũ, rất biết ơn sự hỗ trợ.
Phủ định
The families, who were not housed by the organization, had to find shelter elsewhere.
Những gia đình, những người không được tổ chức cho ở, phải tìm nơi trú ẩn ở nơi khác.
Nghi vấn
Were the animals, which were housed in the sanctuary, well cared for?
Những con vật, những con vật được nuôi dưỡng trong khu bảo tồn, có được chăm sóc tốt không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum housed a vast collection of ancient artifacts: priceless pottery, intricate sculptures, and historical documents.
Bảo tàng chứa một bộ sưu tập lớn các hiện vật cổ đại: đồ gốm vô giá, các tác phẩm điêu khắc phức tạp và các tài liệu lịch sử.
Phủ định
The old warehouse didn't house anything of value: just dusty boxes, broken furniture, and forgotten memories.
Nhà kho cũ không chứa bất cứ thứ gì có giá trị: chỉ có những hộp bụi bặm, đồ nội thất hỏng và những ký ức bị lãng quên.
Nghi vấn
Does this building house the city's administrative offices: the mayor's office, the city council chambers, and the planning department?
Tòa nhà này có chứa các văn phòng hành chính của thành phố không: văn phòng thị trưởng, phòng họp hội đồng thành phố và sở quy hoạch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housed".

Giấc mơ sở hữu nhà ở

Ở nhiều quốc gia phương Tây, sở hữu một ngôi nhà riêng (house ownership) được xem là một mục tiêu quan trọng và là biểu tượng của sự ổn định tài chính cũng như thành công cá nhân. 'The American Dream' chẳng hạn, thường gắn liền với việc sở hữu một ngôi nhà có vườn tược ngoại ô.

Tầm quan trọng của nơi cư trú

Khái niệm 'housed' (được cung cấp chỗ ở) nhấn mạnh quyền cơ bản của con người về một nơi cư trú an toàn và ổn định. Các tổ chức xã hội và chính phủ thường có các chương trình để đảm bảo rằng những người dễ bị tổn thương, như người vô gia cư hoặc nạn nhân thiên tai, được 'housed' (có chỗ ở).