(Top Banner Ad)
animal-unfriendly
B2
Tính từ B2 Chăm sóc động vật, Môi trường

animal-unfriendly

UK: /ˌænɪməl ʌnˈfrendli/ • US: /ˌænɪməl ənˈfrendli/

Nghĩa tiếng Việt

không thân thiện với động vật có hại cho động vật gây hại cho động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Harmful or unpleasant to animals; not suitable for animals.

Vietnamese Meaning

Có hại hoặc không phù hợp cho động vật; không thân thiện với động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cleaning product is animal-unfriendly because it contains harsh chemicals."

    "Sản phẩm tẩy rửa này không thân thiện với động vật vì nó chứa các hóa chất mạnh."

  • "Many pesticides are animal-unfriendly and can harm wildlife."

    "Nhiều loại thuốc trừ sâu không thân thiện với động vật và có thể gây hại cho động vật hoang dã."

  • "Factory farming practices are often considered animal-unfriendly."

    "Các phương pháp canh tác công nghiệp thường được coi là không thân thiện với động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật, con vật
Adjective unfriendly Không thân thiện (với con người hoặc môi trường)
Adjective animal-friendly Thân thiện với động vật (từ trái nghĩa)
Noun unfriendliness Sự không thân thiện, thái độ lạnh nhạt
Noun animal unfriendliness Sự không thân thiện đối với phúc lợi động vật

Synonyms

harmful to animals (có hại cho động vật)not animal-friendly (không thân thiện với động vật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc động vật, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima
Old French
animal
Old English
un-
Modern English
animal-unfriendly

Cấu tạo hiện đại

Đây là một từ ghép hiện đại (compound word) được tạo ra từ ba thành phần rõ ràng: 'animal' (động vật), tiền tố phủ định 'un-' (không), và 'friendly' (thân thiện). Từ này ra đời khi các vấn đề về phúc lợi động vật (animal welfare) trở nên quan trọng hơn trong xã hội, giúp mô tả những thứ gây hại hoặc không có lợi cho động vật.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các sản phẩm, hành động, hoặc môi trường có thể gây hại hoặc không phù hợp cho động vật. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu quan tâm hoặc thậm chí là gây hại trực tiếp đến động vật. Khác với 'animal-friendly' (thân thiện với động vật), 'animal-unfriendly' nhấn mạnh sự đối lập, sự không tương thích giữa một đối tượng/hành động và phúc lợi của động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • policies animal-unfriendly policies
    (Các chính sách không thân thiện với động vật)
  • methods animal-unfriendly farming methods
    (Các phương pháp canh tác không thân thiện với động vật (như nuôi nhốt dày đặc))
  • packaging animal-unfriendly packaging
    (Bao bì gây hại cho động vật (thường là rác thải nhựa hoặc khó phân hủy))
Adverb + Adjective
  • highly highly animal-unfriendly
    (Vô cùng/rất không thân thiện với động vật)
  • inherently inherently animal-unfriendly
    (Vốn dĩ, tự bản thân đã không thân thiện với động vật)

Idioms

  • Be deemed animal-unfriendly

    Bị đánh giá/coi là không thân thiện với phúc lợi động vật

    "The facility’s confinement conditions were deemed animal-unfriendly by the inspectors."

    (Các điều kiện nuôi nhốt của cơ sở đã bị các thanh tra coi là không thân thiện với động vật.)

  • An animal-unfriendly stance

    Một lập trường/thái độ phản đối phúc lợi động vật

    "Environmental groups criticized the corporation for taking an animal-unfriendly stance on hunting regulations."

    (Các nhóm môi trường đã chỉ trích tập đoàn vì có lập trường không thân thiện với động vật trong quy định săn bắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal-unfriendly

Tính từ
Lật mặt

Có hại hoặc không phù hợp cho động vật; không thân thiện với động vật.

"This cleaning product is animal-unfriendly because it contains harsh chemicals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That company's policies are animal-unfriendly, aren't they?
Các chính sách của công ty đó không thân thiện với động vật, phải không?
Phủ định
Her actions weren't animal-unfriendly, were they?
Hành động của cô ấy không phải là không thân thiện với động vật, phải không?
Nghi vấn
Is this store animal-unfriendly, isn't it?
Cửa hàng này không thân thiện với động vật, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal-unfriendly".

Phong trào Phúc lợi Động vật

Sự xuất hiện và phổ biến của từ 'animal-unfriendly' gắn liền với phong trào bảo vệ và phúc lợi động vật (Animal Welfare). Nó là một thuật ngữ quan trọng trong việc đánh giá tính đạo đức của sản phẩm, các quy trình công nghiệp, hoặc các chính sách công, nhằm thúc đẩy việc đối xử tốt hơn với động vật.

Tiêu dùng có đạo đức (Ethical Consumerism)

Tại các nước phương Tây, người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm được dán nhãn 'animal-friendly' (như 'Cruelty-Free' – không thử nghiệm trên động vật) và tẩy chay các sản phẩm hoặc dịch vụ bị coi là 'animal-unfriendly', gây áp lực buộc các công ty phải thay đổi quy trình sản xuất của họ.