(Top Banner Ad)
cruelty-free
B2
Tính từ B2 Đạo đức, Tiêu dùng, Mỹ phẩm

cruelty-free

UK: /ˌkruː.əl.tiˈfriː/ • US: /ˌkruː.əl.tiˈfriː/

Nghĩa tiếng Việt

không thử nghiệm trên động vật không tàn ác với động vật sản phẩm nhân đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Produced or manufactured by methods that do not involve cruelty to animals.

Vietnamese Meaning

Được sản xuất hoặc chế tạo bằng các phương pháp không gây tàn ác cho động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many consumers are now demanding cruelty-free cosmetics."

    "Nhiều người tiêu dùng hiện đang yêu cầu mỹ phẩm không thử nghiệm trên động vật."

  • "This brand is committed to producing only cruelty-free products."

    "Thương hiệu này cam kết chỉ sản xuất các sản phẩm không thử nghiệm trên động vật."

  • "Look for the 'cruelty-free' logo on the packaging."

    "Hãy tìm logo 'không thử nghiệm trên động vật' trên bao bì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cruelty-free nhân đạo, không thử nghiệm trên động vật
Noun cruelty sự tàn nhẫn, hành động độc ác
Adjective cruel tàn nhẫn, độc ác
Adverb cruelly một cách tàn nhẫn, độc ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Tiêu dùng, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crūdēlis ('cruel') + Proto-Germanic *frījaz ('beloved, free')
Old French / Old English
cruelté + frēo
Middle English
cruelte + fre
Modern English
cruelty + free
Modern English Compound (c. 1950s)
cruelty-free

Sự Ra Đời của Thuật Ngữ

Thuật ngữ 'cruelty-free' được phổ biến vào giữa thế kỷ 20 bởi các nhà hoạt động vì quyền động vật. Nổi bật là bà Muriel Dowding, người đã thành lập tổ chức 'Beauty Without Cruelty' (Vẻ đẹp không cần sự tàn nhẫn) vào năm 1959. Phong trào này khuyến khích các công ty sản xuất mỹ phẩm và sản phẩm gia dụng mà không cần thử nghiệm trên động vật, mở ra một kỷ nguyên mới cho tiêu dùng có đạo đức.

Usage Note

Thuật ngữ 'cruelty-free' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân và gia dụng không được thử nghiệm trên động vật. Nó cũng có thể đề cập đến các sản phẩm thực phẩm không có nguồn gốc từ động vật bị ngược đãi hoặc bị nuôi nhốt trong điều kiện tàn tệ. Sự nhấn mạnh ở đây là quá trình sản xuất không gây ra đau đớn hoặc khổ sở cho động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

cruelty-free + Noun
  • products cruelty-free products
    (các sản phẩm không thử nghiệm trên động vật)
  • cosmetics cruelty-free cosmetics
    (mỹ phẩm không thử nghiệm trên động vật)
  • brand cruelty-free brand
    (thương hiệu nhân đạo)
  • lifestyle cruelty-free lifestyle
    (lối sống nhân đạo (tránh sản phẩm gây hại cho động vật))
Verb + ... + cruelty-free
  • go go cruelty-free
    (chuyển sang sử dụng sản phẩm nhân đạo)
  • shop shop cruelty-free
    (mua sắm các sản phẩm nhân đạo)
  • is is cruelty-free
    (là (sản phẩm) nhân đạo)
  • become become cruelty-free
    (trở thành (thương hiệu) nhân đạo)
Adverb + cruelty-free
  • certified certified cruelty-free
    (được chứng nhận là không thử nghiệm trên động vật)
  • officially officially cruelty-free
    (chính thức không thử nghiệm trên động vật)
  • completely completely cruelty-free
    (hoàn toàn không thử nghiệm trên động vật)

Idioms

  • go cruelty-free

    Bắt đầu một lối sống hoặc cam kết chỉ sử dụng các sản phẩm không thử nghiệm trên động vật.

    "After watching the documentary, she decided to go cruelty-free and replaced all her cosmetics."

    (Sau khi xem bộ phim tài liệu, cô ấy đã quyết định chuyển sang lối sống nhân đạo và thay thế toàn bộ mỹ phẩm của mình.)

  • the cruelty-free movement

    Phong trào xã hội ủng hộ việc chấm dứt thử nghiệm trên động vật và thúc đẩy các sản phẩm nhân đạo.

    "The cruelty-free movement has gained a lot of momentum in the last decade."

    (Phong trào nhân đạo đã có được động lực lớn trong thập kỷ qua.)

  • certified cruelty-free

    Được một tổ chức uy tín chính thức công nhận là không thử nghiệm trên động vật.

    "I only buy skincare that is certified cruelty-free by Leaping Bunny."

    (Tôi chỉ mua các sản phẩm chăm sóc da được chứng nhận không thử nghiệm trên động vật bởi Leaping Bunny.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cruelty-free

Tính từ
Lật mặt

Được sản xuất hoặc chế tạo bằng các phương pháp không gây tàn ác cho động vật.

"Many consumers are now demanding cruelty-free cosmetics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many consumers consider cruelty-free products a higher priority.
Nhiều người tiêu dùng coi các sản phẩm không thử nghiệm trên động vật là ưu tiên cao hơn.
Phủ định
Under no circumstances will they buy products that aren't cruelty-free.
Trong bất kỳ trường hợp nào họ sẽ không mua các sản phẩm không phải là không thử nghiệm trên động vật.
Nghi vấn
Should you be unsure about a brand's ethical practices, is it best to research their cruelty-free policies?
Nếu bạn không chắc chắn về các hoạt động đạo đức của một thương hiệu, có phải là tốt nhất để nghiên cứu các chính sách không thử nghiệm trên động vật của họ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This makeup brand is cruelty-free, isn't it?
Thương hiệu trang điểm này không thử nghiệm trên động vật, phải không?
Phủ định
That company isn't cruelty-free, is it?
Công ty đó không sản xuất sản phẩm không thử nghiệm trên động vật, đúng không?
Nghi vấn
Cruelty-free products are better for animals, aren't they?
Các sản phẩm không thử nghiệm trên động vật thì tốt hơn cho động vật, đúng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This brand is more cruelty-free than that one because they use more natural ingredients.
Thương hiệu này nhân đạo hơn thương hiệu kia vì họ sử dụng nhiều thành phần tự nhiên hơn.
Phủ định
That company's claims are less cruelty-free than they appear; they still test on some insects.
Những tuyên bố của công ty đó ít nhân đạo hơn vẻ ngoài của chúng; họ vẫn thử nghiệm trên một số loài côn trùng.
Nghi vấn
Is this the most cruelty-free option available, considering both price and ethical sourcing?
Đây có phải là lựa chọn nhân đạo nhất hiện có, xét về cả giá cả và nguồn cung ứng có đạo đức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cruelty-free".

Biểu Tượng Chú Thỏ Nhảy (The Leaping Bunny Logo)

Ở các nước phương Tây, một trong những cách phổ biến nhất để nhận biết sản phẩm cruelty-free là tìm kiếm logo 'Leaping Bunny'. Đây là một chứng nhận quốc tế đảm bảo rằng không có thử nghiệm trên động vật nào được thực hiện ở bất kỳ giai đoạn nào của quá trình phát triển sản phẩm. Logo này giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn mua sắm có đạo đức một cách dễ dàng.

Phân Biệt 'Cruelty-Free' và 'Vegan'

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'cruelty-free' và 'vegan'. 'Cruelty-free' nghĩa là sản phẩm không được thử nghiệm trên động vật. 'Vegan' (thuần chay) nghĩa là sản phẩm không chứa bất kỳ thành phần nào có nguồn gốc từ động vật (như mật ong, sáp ong). Một sản phẩm có thể là cruelty-free nhưng không vegan, và ngược lại. Người tiêu dùng có ý thức thường tìm kiếm các sản phẩm đáp ứng cả hai tiêu chí.