harmful to animals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pollution is harmful to animals and the environment."
"Ô nhiễm có hại cho động vật và môi trường."
-
"These chemicals are harmful to animals if ingested."
"Những hóa chất này có hại cho động vật nếu nuốt phải."
-
"Deforestation is harmful to animals' habitats."
"Phá rừng có hại cho môi trường sống của động vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | harm | sự gây hại, tổn hại |
| Verb | harm | gây hại, làm hại |
| Adjective | harmless | vô hại |
| Adverb | harmfully | một cách có hại |
| Adverb | harmlessly | một cách vô hại |
| Noun | harmfulness | tính chất gây hại, sự độc hại |
| Noun | animal | động vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'harmful' mô tả điều gì đó có khả năng gây ra tổn hại, thiệt hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, sự an toàn hoặc hạnh phúc của ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ những tác động tiêu cực có thể đo lường được. Khi đi kèm với cụm 'to animals', nó đặc biệt ám chỉ những hành động, chất hoặc môi trường có thể gây hại cho động vật.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ đối tượng nhận tác động của sự gây hại. 'Harmful to animals' có nghĩa là gây hại cho động vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely harmful to animals (cực kỳ có hại cho động vật)
-
potentially potentially harmful to animals (có khả năng gây hại cho động vật)
-
severely severely harmful to animals (gây hại nghiêm trọng cho động vật)
-
acutely acutely harmful to animals (gây hại cấp tính cho động vật)
-
chemicals chemicals harmful to animals (hóa chất có hại cho động vật)
-
substances substances harmful to animals (các chất có hại cho động vật)
-
products products harmful to animals (sản phẩm có hại cho động vật)
-
pollution pollution harmful to animals (ô nhiễm có hại cho động vật)
-
prove prove harmful to animals (chứng tỏ có hại cho động vật)
-
become become harmful to animals (trở nên có hại cho động vật)
-
found found harmful to animals (được phát hiện là có hại cho động vật)
Idioms
-
May be harmful to animals
Có thể gây hại cho động vật (thường dùng trong cảnh báo, nhãn mác)
"This pesticide clearly states 'May be harmful to animals' on the label."
(Loại thuốc trừ sâu này ghi rõ 'Có thể gây hại cho động vật' trên nhãn.)
-
Proven harmful to animals
Đã được chứng minh là có hại cho động vật
"Many cosmetics are now advertised as not 'proven harmful to animals'."
(Nhiều mỹ phẩm hiện nay được quảng cáo là không 'được chứng minh là có hại cho động vật'.)
-
Pose a threat harmful to animals
Gây ra mối đe dọa có hại cho động vật
"Plastic waste in the ocean can pose a serious threat harmful to marine animals."
(Rác thải nhựa trong đại dương có thể gây ra mối đe dọa nghiêm trọng có hại cho động vật biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmful to animals
Tính từGây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại.
"Pollution is harmful to animals and the environment."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must protect the environment because pollution can be harmful to animals. |
Chúng ta phải bảo vệ môi trường vì ô nhiễm có thể gây hại cho động vật. |
| Phủ định | You shouldn't expose your pets to chemicals that could be harmful to animals. |
Bạn không nên cho thú cưng của bạn tiếp xúc với các hóa chất có thể gây hại cho động vật. |
| Nghi vấn | Could secondhand smoke be harmful to animals, especially birds? |
Khói thuốc thụ động có thể gây hại cho động vật, đặc biệt là chim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful to animals".
