(Top Banner Ad)
harmful to animals
B1
Tính từ B1 Sinh học, Môi trường, Đạo đức

harmful to animals

UK: /ˈhɑːmfʊl/ • US: /ˈhɑːrmfəl/

Nghĩa tiếng Việt

có hại cho động vật gây hại cho động vật tổn hại đến động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or likely to cause harm.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pollution is harmful to animals and the environment."

    "Ô nhiễm có hại cho động vật và môi trường."

  • "These chemicals are harmful to animals if ingested."

    "Những hóa chất này có hại cho động vật nếu nuốt phải."

  • "Deforestation is harmful to animals' habitats."

    "Phá rừng có hại cho môi trường sống của động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự gây hại, tổn hại
Verb harm gây hại, làm hại
Adjective harmless vô hại
Adverb harmfully một cách có hại
Adverb harmlessly một cách vô hại
Noun harmfulness tính chất gây hại, sự độc hại
Noun animal động vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harma-
Old English
hearm
Middle English
harmful
Modern English
harmful

Nguồn gốc của 'Harmful to Animals'

Từ 'harmful' (có hại) bắt nguồn từ 'hearm' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'nỗi đau', 'tổn thương' hoặc 'tai họa'. Hậu tố '-ful' được thêm vào để tạo thành tính từ, chỉ sự 'đầy đủ' hoặc 'có tính chất của'. Vì vậy, 'harmful' có nghĩa là 'mang tính gây hại'. Từ 'animals' (động vật) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'animalis', nghĩa là 'có linh hồn' hoặc 'sinh vật có hơi thở'. Khi kết hợp, cụm 'harmful to animals' mô tả một điều gì đó gây ra nỗi đau, tổn thương hoặc tai họa cho các sinh vật sống.

Usage Note

Tính từ 'harmful' mô tả điều gì đó có khả năng gây ra tổn hại, thiệt hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, sự an toàn hoặc hạnh phúc của ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ những tác động tiêu cực có thể đo lường được. Khi đi kèm với cụm 'to animals', nó đặc biệt ám chỉ những hành động, chất hoặc môi trường có thể gây hại cho động vật.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ đối tượng nhận tác động của sự gây hại. 'Harmful to animals' có nghĩa là gây hại cho động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmful to animals
  • extremely extremely harmful to animals
    (cực kỳ có hại cho động vật)
  • potentially potentially harmful to animals
    (có khả năng gây hại cho động vật)
  • severely severely harmful to animals
    (gây hại nghiêm trọng cho động vật)
  • acutely acutely harmful to animals
    (gây hại cấp tính cho động vật)
Noun + harmful to animals
  • chemicals chemicals harmful to animals
    (hóa chất có hại cho động vật)
  • substances substances harmful to animals
    (các chất có hại cho động vật)
  • products products harmful to animals
    (sản phẩm có hại cho động vật)
  • pollution pollution harmful to animals
    (ô nhiễm có hại cho động vật)
Verb + harmful to animals
  • prove prove harmful to animals
    (chứng tỏ có hại cho động vật)
  • become become harmful to animals
    (trở nên có hại cho động vật)
  • found found harmful to animals
    (được phát hiện là có hại cho động vật)

Idioms

  • May be harmful to animals

    Có thể gây hại cho động vật (thường dùng trong cảnh báo, nhãn mác)

    "This pesticide clearly states 'May be harmful to animals' on the label."

    (Loại thuốc trừ sâu này ghi rõ 'Có thể gây hại cho động vật' trên nhãn.)

  • Proven harmful to animals

    Đã được chứng minh là có hại cho động vật

    "Many cosmetics are now advertised as not 'proven harmful to animals'."

    (Nhiều mỹ phẩm hiện nay được quảng cáo là không 'được chứng minh là có hại cho động vật'.)

  • Pose a threat harmful to animals

    Gây ra mối đe dọa có hại cho động vật

    "Plastic waste in the ocean can pose a serious threat harmful to marine animals."

    (Rác thải nhựa trong đại dương có thể gây ra mối đe dọa nghiêm trọng có hại cho động vật biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmful to animals

Tính từ
Lật mặt

Gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại.

"Pollution is harmful to animals and the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must protect the environment because pollution can be harmful to animals.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường vì ô nhiễm có thể gây hại cho động vật.
Phủ định
You shouldn't expose your pets to chemicals that could be harmful to animals.
Bạn không nên cho thú cưng của bạn tiếp xúc với các hóa chất có thể gây hại cho động vật.
Nghi vấn
Could secondhand smoke be harmful to animals, especially birds?
Khói thuốc thụ động có thể gây hại cho động vật, đặc biệt là chim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful to animals".

Phong trào bảo vệ quyền động vật

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, phong trào bảo vệ quyền động vật ngày càng phát triển mạnh mẽ. Phong trào này đề cao việc bảo vệ động vật khỏi sự ngược đãi, khai thác và bất kỳ hành vi nào gây hại cho chúng, bao gồm cả việc sử dụng các sản phẩm gây hại đến môi trường sống hoặc trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe động vật.

Thử nghiệm sản phẩm trên động vật

Một trong những vấn đề gây tranh cãi liên quan đến việc 'gây hại cho động vật' là thử nghiệm mỹ phẩm và dược phẩm trên động vật. Nhiều quốc gia và khu vực (như Liên minh Châu Âu) đã ban hành luật cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt việc thử nghiệm này, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội về đạo đức đối xử với động vật.