animalization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of making someone or something animal-like in nature, behavior, or characteristics; the portrayal or treatment of someone or something as an animal.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên giống động vật về bản chất, hành vi hoặc đặc điểm; sự miêu tả hoặc đối xử với ai đó hoặc cái gì đó như một con vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The animalization of political opponents in propaganda can lead to dangerous outcomes."
"Sự biến những đối thủ chính trị thành động vật trong tuyên truyền có thể dẫn đến những hậu quả nguy hiểm."
-
"Critics accused the film of the animalization of women."
"Các nhà phê bình cáo buộc bộ phim về việc biến phụ nữ thành động vật."
-
"The animalization of refugees in the media contributes to negative stereotypes."
"Việc biến người tị nạn thành động vật trên các phương tiện truyền thông góp phần tạo ra những định kiến tiêu cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | animalization | Sự thú tính hóa, sự động vật hóa (việc làm giảm phẩm giá con người xuống cấp độ bản năng) |
| Verb | animalize | Thú tính hóa, biến thành thú vật (làm mất đi phẩm chất con người) |
| Adjective | animalistic | Mang tính thú vật, thuộc về bản năng hoang dã |
| Noun | animal | Động vật, con vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hạ thấp phẩm giá, tước đoạt nhân tính, hoặc coi thường giá trị của một cá nhân hoặc nhóm người. Nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh xã hội, chính trị, hoặc nghệ thuật để phê phán sự bất công, phân biệt đối xử, hoặc bạo lực. Phân biệt với 'dehumanization' (phi nhân tính hóa) ở chỗ 'animalization' nhấn mạnh sự liên hệ tới các đặc tính (thường là tiêu cực) của động vật, trong khi 'dehumanization' chỉ sự tước đoạt đơn thuần các đặc tính của con người.
Prepositions
'Animalization of': ám chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của quá trình biến thành động vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutal brutal animalization (Sự thú tính hóa tàn bạo)
-
social social animalization (Sự động vật hóa trong xã hội (mất nhân tính tập thể))
-
moral moral animalization (Sự thú tính hóa về mặt đạo đức)
-
resist resist animalization (Chống lại sự thú tính hóa)
-
prevent prevent animalization (Ngăn chặn sự động vật hóa)
-
lead to lead to animalization (Dẫn đến sự thú tính hóa/mất nhân tính)
Idioms
-
A descent into animalization
Sự sa đọa (tâm hồn, đạo đức) thành thú tính
"War often represents a rapid descent into animalization."
(Chiến tranh thường là biểu hiện của sự sa đọa nhanh chóng thành thú tính.)
-
The process of animalization
Quá trình thú tính hóa
"The novel explores the slow process of animalization under extreme poverty."
(Cuốn tiểu thuyết khám phá quá trình thú tính hóa diễn ra chậm rãi dưới sự nghèo đói cùng cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animalization
NounHành động hoặc quá trình làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên giống động vật về bản chất, hành vi hoặc đặc điểm; sự miêu tả hoặc đối xử với ai đó hoặc cái gì đó như một con vật.
"The animalization of political opponents in propaganda can lead to dangerous outcomes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animalization".
