(Top Banner Ad)
animalization
C1
Noun C1 Xã hội học, Triết học, Ngôn ngữ học

animalization

UK: /ˌænɪməlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌænɪmələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự súc vật hóa sự cầm thú hóa sự biến thành động vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making someone or something animal-like in nature, behavior, or characteristics; the portrayal or treatment of someone or something as an animal.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên giống động vật về bản chất, hành vi hoặc đặc điểm; sự miêu tả hoặc đối xử với ai đó hoặc cái gì đó như một con vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The animalization of political opponents in propaganda can lead to dangerous outcomes."

    "Sự biến những đối thủ chính trị thành động vật trong tuyên truyền có thể dẫn đến những hậu quả nguy hiểm."

  • "Critics accused the film of the animalization of women."

    "Các nhà phê bình cáo buộc bộ phim về việc biến phụ nữ thành động vật."

  • "The animalization of refugees in the media contributes to negative stereotypes."

    "Việc biến người tị nạn thành động vật trên các phương tiện truyền thông góp phần tạo ra những định kiến tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animalization Sự thú tính hóa, sự động vật hóa (việc làm giảm phẩm giá con người xuống cấp độ bản năng)
Verb animalize Thú tính hóa, biến thành thú vật (làm mất đi phẩm chất con người)
Adjective animalistic Mang tính thú vật, thuộc về bản năng hoang dã
Noun animal Động vật, con vật

Synonyms

brutalization (sự tàn bạo hóa)degradation (sự suy thoái)bestialization (sự dã thú hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima
Latin
animalis
Middle English
animal
English
animalize
English
animalization

Nguồn gốc từ 'Hơi thở'

Từ gốc của 'animal' là tiếng Latin 'anima', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Do đó, 'animalization' ban đầu mang hàm ý biến một thứ gì đó thành một sinh vật có hơi thở, có linh hồn (dù sau này từ này thường dùng để chỉ việc giảm phẩm giá con người xuống mức bản năng thú vật).

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hạ thấp phẩm giá, tước đoạt nhân tính, hoặc coi thường giá trị của một cá nhân hoặc nhóm người. Nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh xã hội, chính trị, hoặc nghệ thuật để phê phán sự bất công, phân biệt đối xử, hoặc bạo lực. Phân biệt với 'dehumanization' (phi nhân tính hóa) ở chỗ 'animalization' nhấn mạnh sự liên hệ tới các đặc tính (thường là tiêu cực) của động vật, trong khi 'dehumanization' chỉ sự tước đoạt đơn thuần các đặc tính của con người.

Prepositions

of

'Animalization of': ám chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của quá trình biến thành động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animalization
  • brutal brutal animalization
    (Sự thú tính hóa tàn bạo)
  • social social animalization
    (Sự động vật hóa trong xã hội (mất nhân tính tập thể))
  • moral moral animalization
    (Sự thú tính hóa về mặt đạo đức)
Verb + animalization
  • resist resist animalization
    (Chống lại sự thú tính hóa)
  • prevent prevent animalization
    (Ngăn chặn sự động vật hóa)
  • lead to lead to animalization
    (Dẫn đến sự thú tính hóa/mất nhân tính)

Idioms

  • A descent into animalization

    Sự sa đọa (tâm hồn, đạo đức) thành thú tính

    "War often represents a rapid descent into animalization."

    (Chiến tranh thường là biểu hiện của sự sa đọa nhanh chóng thành thú tính.)

  • The process of animalization

    Quá trình thú tính hóa

    "The novel explores the slow process of animalization under extreme poverty."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá quá trình thú tính hóa diễn ra chậm rãi dưới sự nghèo đói cùng cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animalization

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên giống động vật về bản chất, hành vi hoặc đặc điểm; sự miêu tả hoặc đối xử với ai đó hoặc cái gì đó như một con vật.

"The animalization of political opponents in propaganda can lead to dangerous outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animalization".

Triết học và Phẩm giá Con người

'Animalization' là một khái niệm quan trọng trong triết học đạo đức. Nó thường được sử dụng để mô tả các hành vi hoặc hệ thống xã hội tước đi nhân quyền, làm suy giảm khả năng suy luận lý trí và đạo đức, khiến con người chỉ còn hành động theo bản năng sinh tồn hoặc bạo lực, qua đó chống lại lý tưởng về nhân phẩm cao quý.

Chủ nghĩa Phân biệt Chủng tộc và Dehumanization

Trong lịch sử, việc 'animalization' (thú tính hóa) là một chiến thuật tâm lý phổ biến được sử dụng để phi nhân tính hóa (dehumanize) các nhóm người thiểu số hoặc kẻ thù. Bằng cách miêu tả đối thủ như động vật hoang dã, người ta dễ dàng biện minh cho các hành vi bóc lột, áp bức hoặc bạo lực tàn khốc đối với họ.