(Top Banner Ad)
anoxic brain injury
C1
noun phrase C1 Y học

anoxic brain injury

UK: /ænˈɒk.sɪk breɪn ˈɪn.dʒər.i/ • US: /ænˈɑːk.sɪk breɪn ˈɪn.dʒər.i/

Nghĩa tiếng Việt

tổn thương não do thiếu oxy tổn thương não do thiếu dưỡng khí thiếu oxy não dẫn đến tổn thương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Brain damage caused by a complete lack of oxygen to the brain.

Vietnamese Meaning

Tổn thương não do hoàn toàn thiếu oxy lên não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient suffered an anoxic brain injury after a prolonged period without breathing."

    "Bệnh nhân bị tổn thương não do thiếu oxy sau một thời gian dài không thở."

  • "Early intervention is crucial in managing anoxic brain injury."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng trong việc điều trị tổn thương não do thiếu oxy."

  • "Anoxic brain injury can lead to permanent cognitive and physical disabilities."

    "Tổn thương não do thiếu oxy có thể dẫn đến các khuyết tật vĩnh viễn về nhận thức và thể chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anoxic thiếu oxy
Noun anoxia tình trạng thiếu oxy
Noun brain não
Noun injury vết thương, tổn thương

Synonyms

cerebral anoxia (thiếu oxy não)hypoxic brain injury (often used loosely) (tổn thương não do thiếu oxy (thường được sử dụng không chính xác))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
an-
Greek
oxus
English
anoxic
English
brain injury
English
anoxic brain injury

Nguồn gốc của 'Anoxic'

Từ 'anoxic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'an-' (nghĩa là 'không') và 'oxus' (nghĩa là 'oxy'). Vì vậy, 'anoxic' có nghĩa là 'thiếu oxy'. Việc sử dụng nó trong 'anoxic brain injury' mô tả tình trạng tổn thương não do thiếu oxy.

Usage Note

Anoxic brain injury is a severe form of hypoxic-ischemic injury, where 'hypoxic' refers to a reduction in oxygen supply, and 'ischemic' refers to reduced blood flow. Anoxia implies a total cessation of oxygen supply, leading to rapid cell death. It is often used interchangeably, though incorrectly, with hypoxic brain injury.

Prepositions

due to from

'- Anoxic brain injury due to cardiac arrest.' indicates the cause of the injury. '- Anoxic brain injury from drowning' also indicates cause.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anoxic brain injury
  • severe severe anoxic brain injury
    (tổn thương não do thiếu oxy nghiêm trọng)
  • mild mild anoxic brain injury
    (tổn thương não do thiếu oxy nhẹ)
Verb + anoxic brain injury
  • suffer suffer anoxic brain injury
    (bị tổn thương não do thiếu oxy)
  • develop develop anoxic brain injury
    (phát triển tổn thương não do thiếu oxy)
  • treat treat anoxic brain injury
    (điều trị tổn thương não do thiếu oxy)

Idioms

  • face long-term consequences of anoxic brain injury

    đối mặt với những hậu quả lâu dài của tổn thương não do thiếu oxy

    "Patients who suffer anoxic brain injury often face long-term consequences."

    (Bệnh nhân bị tổn thương não do thiếu oxy thường phải đối mặt với những hậu quả lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anoxic brain injury

noun phrase
Lật mặt

Tổn thương não do hoàn toàn thiếu oxy lên não.

"The patient suffered an anoxic brain injury after a prolonged period without breathing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will need extensive therapy after the anoxic brain injury.
Anh ấy sẽ cần liệu pháp chuyên sâu sau chấn thương não do thiếu oxy.
Phủ định
She is not going to fully recover from her brain injury without significant rehabilitation.
Cô ấy sẽ không hồi phục hoàn toàn sau chấn thương não nếu không có phục hồi chức năng đáng kể.
Nghi vấn
Will the new treatment prevent further anoxic injury to the brain?
Liệu phương pháp điều trị mới có ngăn ngừa chấn thương do thiếu oxy thêm cho não không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Anoxic brain injury is a serious condition that requires immediate medical attention.
Tổn thương não do thiếu oxy là một tình trạng nghiêm trọng đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Phủ định
He does not know much about anoxic brain injury.
Anh ấy không biết nhiều về tổn thương não do thiếu oxy.
Nghi vấn
Does she understand the long-term effects of anoxic brain injury?
Cô ấy có hiểu những ảnh hưởng lâu dài của tổn thương não do thiếu oxy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anoxic brain injury".

Nhận thức về tổn thương não

Trong văn hóa phương Tây, có một sự gia tăng nhận thức về tầm quan trọng của việc phục hồi chức năng sau tổn thương não, bao gồm cả tổn thương não do thiếu oxy. Các tổ chức và quỹ từ thiện được thành lập để hỗ trợ bệnh nhân và gia đình của họ.