(Top Banner Ad)
anti-aging treatment
B2
noun B2 Y học/Thẩm mỹ

anti-aging treatment

UK: /ˌæntiˈeɪdʒɪŋ ˈtriːtmənt/ • US: /ˌæntiˈeɪdʒɪŋ ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp chống lão hóa điều trị chống lão hóa chăm sóc chống lão hóa trẻ hóa da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical or cosmetic procedure, therapy, or product designed to slow, prevent, or reverse the effects of aging.

Vietnamese Meaning

Một quy trình, liệu pháp hoặc sản phẩm y tế hoặc thẩm mỹ được thiết kế để làm chậm, ngăn ngừa hoặc đảo ngược các tác động của lão hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's considering an anti-aging treatment to reduce the wrinkles around her eyes."

    "Cô ấy đang cân nhắc một liệu pháp chống lão hóa để giảm nếp nhăn quanh mắt."

  • "The clinic offers a variety of anti-aging treatments, including laser resurfacing and chemical peels."

    "Phòng khám cung cấp nhiều liệu pháp chống lão hóa khác nhau, bao gồm tái tạo bề mặt da bằng laser và lột da bằng hóa chất."

  • "Regular exercise and a healthy diet are important components of any anti-aging treatment plan."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh là những thành phần quan trọng của bất kỳ kế hoạch điều trị chống lão hóa nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anti-aging chống lão hóa
Noun treatment liệu pháp, sự điều trị
Verb treat điều trị

Synonyms

age-defying treatment (liệu pháp thách thức tuổi tác)rejuvenation therapy (liệu pháp trẻ hóa)

Related Words

Subject Area

Y học/Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

English
anti-aging
English
treatment

Nguồn gốc của 'Anti-aging treatment'

Cụm từ 'anti-aging treatment' xuất hiện tương đối gần đây, khi khoa học và công nghệ phát triển, cho phép con người nghiên cứu và tìm cách làm chậm quá trình lão hóa. Nó phản ánh mong muốn kéo dài tuổi trẻ và sức khỏe, một khát vọng có từ lâu đời trong lịch sử loài người. 'Anti-aging' kết hợp tiền tố 'anti-' (chống lại) và 'aging' (sự lão hóa), trong khi 'treatment' (liệu pháp) chỉ phương pháp điều trị hoặc chăm sóc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học, thẩm mỹ và chăm sóc sức khỏe. Nó bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, từ thay đổi lối sống (chế độ ăn uống, tập thể dục) đến các thủ thuật y tế chuyên sâu hơn (laser, phẫu thuật). Sự khác biệt chính với các liệu pháp khác là tập trung trực tiếp vào việc chống lại các dấu hiệu lão hóa.

Prepositions

for against

‘Treatment for’ được sử dụng khi nói về việc điều trị *cho* mục đích gì (ví dụ: 'treatment for wrinkles'). 'Treatment against' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự chống lại quá trình lão hóa (ví dụ: 'treatment against premature aging').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-aging treatment
  • Effective effective anti-aging treatment
    (liệu pháp chống lão hóa hiệu quả)
  • Popular popular anti-aging treatment
    (liệu pháp chống lão hóa phổ biến)
  • New new anti-aging treatment
    (liệu pháp chống lão hóa mới)
Verb + anti-aging treatment
  • Undergo undergo anti-aging treatment
    (trải qua liệu pháp chống lão hóa)
  • Use use anti-aging treatment
    (sử dụng liệu pháp chống lão hóa)
  • Develop develop anti-aging treatment
    (phát triển liệu pháp chống lão hóa)

Idioms

  • Fountain of Youth (metaphorically related)

    Suối nguồn tươi trẻ (ẩn dụ)

    "Some people view anti-aging treatments as the modern-day fountain of youth."

    (Một số người xem các liệu pháp chống lão hóa như là suối nguồn tươi trẻ của thời hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-aging treatment

noun
Lật mặt

Một quy trình, liệu pháp hoặc sản phẩm y tế hoặc thẩm mỹ được thiết kế để làm chậm, ngăn ngừa hoặc đảo ngược các tác động của lão hóa.

"She's considering an anti-aging treatment to reduce the wrinkles around her eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-aging treatment".

Văn hóa Chống Lão Hóa

Trong văn hóa phương Tây, và ngày càng phổ biến ở Việt Nam, có một sự chú trọng lớn vào việc duy trì vẻ ngoài trẻ trung. Điều này dẫn đến một thị trường rộng lớn cho các sản phẩm và liệu pháp chống lão hóa, phản ánh một phần mong muốn được xã hội chấp nhận và duy trì sự tự tin.