(Top Banner Ad)
anti-lgbtq+ bias
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Chính trị, Luật pháp

anti-lgbtq+ bias

UK: ˈæntiˌelˌdʒiːˌbiːˌtiːˌkjuː ˌplʌs ˈbaɪəs • US: ˈæntiˌelˌdʒiːˌbiːˌtiːˌkjuː ˌplʌs ˈbaɪəs

Nghĩa tiếng Việt

thành kiến chống LGBTQ+ định kiến chống người đồng tính sự phân biệt đối xử với người thuộc cộng đồng LGBTQ+
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prejudice, inclination, or unfair judgment against lesbian, gay, bisexual, transgender, queer, and other individuals within the LGBTQ+ community.

Vietnamese Meaning

Một thành kiến, khuynh hướng hoặc phán xét không công bằng chống lại những người đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính, chuyển giới, queer và các cá nhân khác trong cộng đồng LGBTQ+.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is actively working to combat anti-LGBTQ+ bias in the workplace."

    "Tổ chức đang tích cực làm việc để chống lại thành kiến chống LGBTQ+ tại nơi làm việc."

  • "Studies have shown that anti-LGBTQ+ bias can lead to mental health issues."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thành kiến chống LGBTQ+ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần."

  • "The politician's comments were widely condemned as expressing anti-LGBTQ+ bias."

    "Những bình luận của chính trị gia đã bị lên án rộng rãi vì thể hiện thành kiến chống LGBTQ+."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Biased Thiên vị, có thành kiến (trong tiếng Việt)
Noun Bias Sự thiên vị, thành kiến (trong tiếng Việt)
Verb Bias Làm cho thiên vị, gây thành kiến (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Anti-
From Greek 'anti' (against, opposed to).
LGBTQ+
Initialism representing Lesbian, Gay, Bisexual, Transgender, Queer/Questioning, and others; 20th century.
Bias
From Old French 'biais' (slant, slope); 13th century.

Nguồn gốc của 'Anti-'

Tiền tố 'anti-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, mang ý nghĩa 'chống lại' hoặc 'đối nghịch'. Nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để tạo ra các từ có nghĩa phản đối hoặc chống lại một cái gì đó. Ví dụ, 'anti-virus' có nghĩa là 'chống virus'.

Sự hình thành 'LGBTQ+'

Thuật ngữ 'LGBTQ+' là một từ viết tắt phát triển theo thời gian, ban đầu chỉ bao gồm 'LGBT'. Dấu '+' được thêm vào để bao gồm tất cả các bản dạng giới và xu hướng tính dục khác không được liệt kê cụ thể, thể hiện sự bao hàm và đa dạng.

Ý nghĩa của 'Bias'

Từ 'bias' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, ban đầu mang nghĩa 'dốc' hoặc 'nghiêng'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ sự thiên vị hoặc thành kiến, sự thiếu khách quan trong suy nghĩ hoặc hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ tiêu cực, sự phân biệt đối xử, hoặc định kiến có hại đối với cộng đồng LGBTQ+. Nó nhấn mạnh sự không công bằng và bất bình đẳng mà các cá nhân trong cộng đồng này phải đối mặt. Cần phân biệt với các quan điểm phản đối hôn nhân đồng giới dựa trên cơ sở tôn giáo thuần túy, mặc dù ranh giới có thể mờ nhạt.

Prepositions

against in within

against: Thể hiện sự phản đối trực tiếp hoặc thù địch đối với cộng đồng LGBTQ+.
in: Đề cập đến thành kiến ăn sâu trong hệ thống, tổ chức hoặc xã hội.
within: Đề cập đến thành kiến tồn tại trong một nhóm hoặc cộng đồng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Turn a blind eye to anti-lgbtq+ bias

    Làm ngơ trước sự thiên vị chống LGBTQ+

    "The company was accused of turning a blind eye to anti-lgbtq+ bias in its hiring practices."

    (Công ty bị cáo buộc làm ngơ trước sự thiên vị chống LGBTQ+ trong quy trình tuyển dụng của mình.)

  • Root out anti-lgbtq+ bias

    Loại bỏ tận gốc sự thiên vị chống LGBTQ+

    "The organization is committed to rooting out anti-lgbtq+ bias in all its programs."

    (Tổ chức cam kết loại bỏ tận gốc sự thiên vị chống LGBTQ+ trong tất cả các chương trình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-lgbtq+ bias

Noun Phrase
Lật mặt

Một thành kiến, khuynh hướng hoặc phán xét không công bằng chống lại những người đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính, chuyển giới, queer và các cá nhân khác trong cộng đồng LGBTQ+.

"The organization is actively working to combat anti-LGBTQ+ bias in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the anti-LGBTQ+ bias in that article is shocking!
Chà, sự thiên vị chống LGBTQ+ trong bài báo đó thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Goodness, there isn't any anti-LGBTQ+ bias in this organization's policy!
Ôi trời, không có bất kỳ sự thiên vị chống LGBTQ+ nào trong chính sách của tổ chức này!
Nghi vấn
Oh my, does this community still harbor anti-LGBTQ+ bias?
Ôi trời ơi, cộng đồng này vẫn còn nuôi dưỡng sự thiên vị chống LGBTQ+ sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-lgbtq+ bias".

Định kiến và kỳ thị LGBTQ+

Sự thiên vị chống LGBTQ+ thường bắt nguồn từ định kiến và kỳ thị ăn sâu trong xã hội. Những định kiến này có thể dẫn đến phân biệt đối xử, bạo lực và sự bất bình đẳng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.

Các phong trào xã hội và thay đổi luật pháp

Các phong trào xã hội và thay đổi luật pháp đã góp phần làm giảm sự thiên vị chống LGBTQ+ ở nhiều quốc gia. Tuy nhiên, sự phân biệt đối xử vẫn còn tồn tại và cần tiếp tục đấu tranh để đạt được sự bình đẳng hoàn toàn.