(Top Banner Ad)
anticodon
C1
Danh từ C1 Sinh học phân tử

anticodon

UK: /ˌæntiˈkəʊdɒn/ • US: /ˌæntiˈkoʊdɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

anticodon bộ ba đối mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of three nucleotides forming a unit of genetic code in a transfer RNA molecule, corresponding to a complementary codon in messenger RNA.

Vietnamese Meaning

Một trình tự gồm ba nucleotide tạo thành một đơn vị mã di truyền trong một phân tử RNA vận chuyển (tRNA), tương ứng với một codon bổ sung trong RNA thông tin (mRNA).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anticodon on the tRNA molecule pairs with the codon on the mRNA to ensure the correct amino acid is added to the growing polypeptide chain."

    "Anticodon trên phân tử tRNA ghép cặp với codon trên mRNA để đảm bảo axit amin chính xác được thêm vào chuỗi polypeptide đang phát triển."

  • "Each tRNA has a specific anticodon that recognizes a corresponding codon on the mRNA."

    "Mỗi tRNA có một anticodon đặc hiệu nhận diện một codon tương ứng trên mRNA."

  • "The wobble base pairing allows some tRNA molecules to recognize more than one codon, due to variations in the third base of the codon-anticodon interaction."

    "Sự ghép cặp wobble cho phép một số phân tử tRNA nhận diện nhiều hơn một codon, do sự biến đổi ở base thứ ba của tương tác codon-anticodon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun codon bộ ba mã
Noun RNA ARN (axit ribonucleic)
Noun translation dịch mã (quá trình sinh học)

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Greek
kōdōn
English
anticodon

Nguồn gốc của anticodon

Từ 'anticodon' được ghép từ 'anti-' (chống lại) và 'codon' (bộ ba mã). Trong sinh học phân tử, anticodon là một chuỗi ba nucleotide tRNA (transfer RNA) khớp với codon trên mRNA (messenger RNA) trong quá trình dịch mã để đảm bảo axit amin chính xác được thêm vào chuỗi polypeptide đang phát triển. Nó giống như một chìa khóa khớp với ổ khóa, đảm bảo thông tin di truyền được dịch chính xác thành protein.

Usage Note

Anticodon là một phần thiết yếu của quá trình dịch mã, cho phép tRNA nhận diện và liên kết với codon tương ứng trên mRNA, từ đó vận chuyển axit amin chính xác đến ribosome để tổng hợp protein. Sự đặc hiệu của tương tác codon-anticodon đảm bảo tính chính xác trong quá trình dịch mã. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticodon
  • specific specific anticodon
    (anticodon đặc hiệu)
  • corresponding corresponding anticodon
    (anticodon tương ứng)
Verb + anticodon
  • bind bind to an anticodon
    (liên kết với một anticodon)
  • recognize recognize an anticodon
    (nhận diện một anticodon)

Idioms

  • Decoding the genetic code

    Giải mã mã di truyền (tương tự như giải quyết một vấn đề phức tạp)

    "Understanding how anticodons work is like decoding the genetic code."

    (Hiểu cách anticodon hoạt động giống như giải mã mã di truyền vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticodon

Danh từ
Lật mặt

Một trình tự gồm ba nucleotide tạo thành một đơn vị mã di truyền trong một phân tử RNA vận chuyển (tRNA), tương ứng với một codon bổ sung trong RNA thông tin (mRNA).

"The anticodon on the tRNA molecule pairs with the codon on the mRNA to ensure the correct amino acid is added to the growing polypeptide chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticodon".

Tầm quan trọng của anticodon trong sinh học

Anticodon rất quan trọng trong sinh học vì chúng đảm bảo rằng thông tin di truyền được dịch chính xác để tạo ra các protein cần thiết cho sự sống. Sự sai lệch trong anticodon có thể dẫn đến các protein bị lỗi và gây ra bệnh tật. Nghiên cứu về anticodon giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế di truyền và phát triển các phương pháp điều trị bệnh.