(Top Banner Ad)
codon
C1
danh từ C1 Sinh học

codon

UK: /ˈkəʊdɒn/ • US: /ˈkoʊdɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

bộ ba mã mã bộ ba
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of three nucleotides that together form a unit of genetic code in a DNA or RNA molecule.

Vietnamese Meaning

Một bộ ba nucleotide, tạo thành một đơn vị mã di truyền trong phân tử DNA hoặc RNA.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The codon AUG signals the start of protein synthesis."

    "Codon AUG báo hiệu sự bắt đầu của quá trình tổng hợp protein."

  • "Each codon in mRNA specifies a particular amino acid in the polypeptide chain."

    "Mỗi codon trong mRNA chỉ định một amino acid cụ thể trong chuỗi polypeptide."

  • "Mutations in a single codon can lead to genetic disorders."

    "Đột biến trong một codon đơn lẻ có thể dẫn đến rối loạn di truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anticodon bộ ba đối mã, anticodon (bộ ba nucleotide trên tRNA khớp với codon trên mRNA)
Noun coding sự mã hóa (liên quan đến vùng DNA mã hóa protein)
Adjective codonic thuộc về codon, liên quan đến codon

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
codex
English
code
Greek
-on (hậu tố)
Modern English (1962)
codon

Sự ra đời của một thuật ngữ khoa học

Thuật ngữ 'codon' được nhà sinh học Sydney Brenner đặt ra vào năm 1962. Ông đã kết hợp từ 'code' (mã) với hậu tố '-on' (thường dùng trong vật lý để chỉ các hạt, như 'electron' hay 'photon') để tạo ra một từ mới chỉ một 'đơn vị mã' trong mã di truyền. Từ này mô tả một bộ ba nucleotide trong DNA hoặc RNA xác định một axit amin cụ thể. Tên gọi này rất phù hợp và đã được giới khoa học chấp nhận ngay lập tức.

Usage Note

Codon là một trình tự gồm ba nucleotide (adenine, guanine, cytosine, và thymine trong DNA; adenine, guanine, cytosine, và uracil trong RNA) mã hóa cho một amino acid cụ thể hoặc tín hiệu dừng trong quá trình tổng hợp protein (dịch mã). Có 64 codon khác nhau, trong đó 61 codon mã hóa cho 20 amino acid khác nhau, và 3 codon là codon dừng (stop codons). Điều này có nghĩa là nhiều amino acid được mã hóa bởi nhiều codon (tính thoái hóa của mã di truyền).

Prepositions

for

Codon thường đi kèm với giới từ 'for' để chỉ amino acid mà nó mã hóa. Ví dụ: 'This codon codes for alanine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + codon
  • start codon
    (codon bắt đầu (bộ ba nucleotide khởi đầu quá trình dịch mã, thường là AUG))
  • stop codon
    (codon kết thúc (bộ ba nucleotide báo hiệu dừng quá trình dịch mã, ví dụ: UAA, UAG))
  • initiator codon
    (codon khởi đầu (đồng nghĩa với start codon))
Verb + codon
  • read the codon
    (đọc codon (hành động của ribosome khi dịch mã))
  • recognize a codon
    (nhận biết một codon)
  • translate each codon
    (dịch mã mỗi codon)
Noun + codon
  • codon sequence
    (trình tự codon)
  • codon usage
    (tần suất sử dụng codon (tần suất xuất hiện của một codon so với các codon đồng nghĩa))
  • codon bias
    (độ lệch codon (hiện tượng một số codon được ưu tiên sử dụng hơn các codon khác))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

codon

danh từ
Lật mặt

Một bộ ba nucleotide, tạo thành một đơn vị mã di truyền trong phân tử DNA hoặc RNA.

"The codon AUG signals the start of protein synthesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "codon".

Mã Di Truyền Phổ Quát: Ngôn Ngữ Chung Của Sự Sống

Điều đáng kinh ngạc về codon là chúng tạo nên một 'mã di truyền phổ quát'. Hầu hết mọi sinh vật trên Trái Đất, từ vi khuẩn đến con người, đều dùng chung một bộ quy tắc: cùng một codon sẽ mã hóa cho cùng một axit amin. Ví dụ, codon 'GCU' đều có nghĩa là 'Alanine' ở cả bạn và một cây chuối. Đây là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy mọi sự sống có chung một tổ tiên và cho phép các nhà khoa học thực hiện kỹ thuật di truyền.

Sự 'Thoái Hóa' Thông Minh Của Mã Di Truyền

Mặc dù có 64 codon khả dĩ nhưng chỉ có khoảng 20 axit amin phổ biến. Điều này có nghĩa là nhiều axit amin được mã hóa bởi nhiều hơn một codon. Đặc tính này, được gọi là 'tính thoái hóa', không phải là lỗi mà là một cơ chế bảo vệ thông minh. Nó giúp giảm thiểu tác hại của các đột biến ngẫu nhiên, vì một sự thay đổi nhỏ trong DNA có thể không làm thay đổi axit amin được tạo ra, giúp protein vẫn hoạt động bình thường.