(Top Banner Ad)
outdating
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

outdating

UK: /ˌaʊtˈdeɪtɪŋ/ • US: /ˌaʊtˈdeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho trở nên lỗi thời khiến cho lạc hậu làm mất tính thời sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming obsolete; causing to be or appearing old-fashioned or obsolete.

Vietnamese Meaning

Trở nên lỗi thời; làm cho cái gì đó trở nên hoặc có vẻ lỗi thời hoặc lạc hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid pace of technological advancement is constantly outdating existing software."

    "Tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ liên tục làm cho phần mềm hiện tại trở nên lỗi thời."

  • "The constant release of new models is outdating the previous generation of phones."

    "Việc liên tục phát hành các mẫu mới đang làm cho thế hệ điện thoại trước trở nên lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outdate Làm cho lỗi thời, làm cho cũ kỹ
Adjective outdated Lỗi thời, cũ kỹ, lạc hậu
Noun outdating Sự lỗi thời, quá trình trở nên lỗi thời
Noun date Ngày tháng, niên đại, cuộc hẹn
Verb date Ghi ngày tháng, hẹn hò, xác định niên đại
Adjective up-to-date Cập nhật, hiện đại, theo kịp thời đại
Noun update Bản cập nhật, sự cập nhật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Old French
date
Middle English
date
Old English
ūt
English (17th Century)
outdate
English (Modern)
outdating

Nguồn gốc của 'Date'

Từ 'date' ban đầu có nguồn gốc từ 'datum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đã cho'. Nó thường được dùng trong các văn bản để chỉ 'ngày được đưa ra' hoặc 'thời điểm'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'date' và được dùng trong tiếng Anh trung cổ để chỉ một điểm cụ thể trong thời gian.

Tiền tố 'Out-' và sự kết hợp

Tiền tố 'out-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūt', mang nghĩa 'ngoài', 'vượt qua' hoặc 'vượt trội'. Khi kết hợp với 'date' (thời điểm hiện tại), 'outdate' mang ý nghĩa làm cho cái gì đó vượt qua thời điểm hiện tại của nó, khiến nó trở nên cũ kỹ hoặc lỗi thời. 'Outdating' là dạng danh động từ của động từ này, chỉ quá trình hoặc trạng thái trở nên lỗi thời.

Usage Note

Là dạng V-ing của động từ "outdate". Thường được dùng để mô tả một quá trình khiến cái gì đó không còn phù hợp hoặc hữu dụng nữa. Khác với "dating" (hẹn hò), "outdating" mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lỗi thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdating
  • rapid rapid outdating
    (Sự lỗi thời nhanh chóng)
  • technological technological outdating
    (Sự lỗi thời về công nghệ)
  • constant constant outdating
    (Sự lỗi thời không ngừng)
Verb + outdating
  • prevent prevent outdating
    (Ngăn chặn sự lỗi thời)
  • avoid avoid outdating
    (Tránh sự lỗi thời)
  • face face outdating
    (Đối mặt với sự lỗi thời)
Noun phrase with 'outdating'
  • the outdating of the outdating of systems
    (Sự lỗi thời của các hệ thống)
  • risk of risk of outdating
    (Nguy cơ lỗi thời)
  • process of process of outdating
    (Quá trình lỗi thời)

Idioms

  • at risk of outdating

    Có nguy cơ bị lỗi thời/trở nên lỗi thời

    "Old software is always at risk of outdating if not regularly updated."

    (Phần mềm cũ luôn có nguy cơ bị lỗi thời nếu không được cập nhật thường xuyên.)

  • the inevitable outdating of...

    Sự lỗi thời không thể tránh khỏi của...

    "The inevitable outdating of fashion trends drives consumerism."

    (Sự lỗi thời không thể tránh khỏi của các xu hướng thời trang thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng.)

  • a constant battle against outdating

    Một cuộc chiến không ngừng chống lại sự lỗi thời

    "In the tech industry, innovation is a constant battle against outdating."

    (Trong ngành công nghệ, đổi mới là một cuộc chiến không ngừng chống lại sự lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdating

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Trở nên lỗi thời; làm cho cái gì đó trở nên hoặc có vẻ lỗi thời hoặc lạc hậu.

"The rapid pace of technological advancement is constantly outdating existing software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdating".

Lỗi thời có kế hoạch (Planned Obsolescence)

Đây là một chiến lược kinh doanh mà các sản phẩm được thiết kế có chủ ý để có vòng đời hữu ích ngắn. Mục tiêu là khuyến khích người tiêu dùng mua hàng thay thế thường xuyên hơn, thúc đẩy doanh số và tăng trưởng kinh tế. Ví dụ điển hình là các thiết bị điện tử hoặc phụ tùng ô tô được thiết kế để dễ hỏng hóc hoặc không tương thích với công nghệ mới sau một thời gian nhất định.

Tốc độ công nghệ và khoảng cách số

Trong kỷ nguyên số, công nghệ phát triển với tốc độ chóng mặt, khiến các thiết bị, phần mềm và kỹ năng nhanh chóng trở nên lỗi thời. Sự lỗi thời nhanh này có thể tạo ra 'khoảng cách số' (digital divide), nơi những người không thể tiếp cận hoặc thích nghi với công nghệ mới sẽ bị tụt hậu trong xã hội và công việc.