(Top Banner Ad)
antique collector
B1
noun B1 Sưu tầm đồ cổ

antique collector

UK: /ænˈtiːk kəˈlɛktə/ • US: /ænˈtiːk kəˈlɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

người sưu tầm đồ cổ nhà sưu tầm đồ cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who collects antiques.

Vietnamese Meaning

Người sưu tầm đồ cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather was a passionate antique collector, always searching for unique pieces."

    "Ông tôi là một người sưu tầm đồ cổ đầy đam mê, luôn tìm kiếm những món đồ độc đáo."

  • "He is a renowned antique collector, specializing in 18th-century furniture."

    "Ông ấy là một nhà sưu tầm đồ cổ nổi tiếng, chuyên về đồ nội thất thế kỷ 18."

  • "The antique collector carefully examined the porcelain doll for any signs of damage."

    "Người sưu tầm đồ cổ cẩn thận kiểm tra con búp bê sứ để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antique đồ cổ
Adjective antiquated lỗi thời, cổ hủ
Verb collect sưu tầm, thu thập
Noun collection bộ sưu tập
Noun collector người sưu tầm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sưu tầm đồ cổ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antiquus
French
antique
English
antique
English
collector

Nguồn gốc của 'antique'

Từ 'antique' bắt nguồn từ tiếng Latin 'antiquus', có nghĩa là 'cổ xưa'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp. Việc sưu tầm đồ cổ bắt nguồn từ sở thích của giới quý tộc châu Âu, những người muốn thể hiện sự giàu có và kiến thức của mình.

Usage Note

Chỉ người có sở thích hoặc nghề nghiệp là sưu tầm các vật phẩm có giá trị do tuổi tác và tính độc đáo của chúng. Thường bao gồm đồ nội thất, đồ trang trí, tác phẩm nghệ thuật, và các đồ vật khác có niên đại lâu đời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antique collector
  • avid avid antique collector
    (người sưu tầm đồ cổ nhiệt thành)
  • serious serious antique collector
    (người sưu tầm đồ cổ nghiêm túc/chuyên nghiệp)
Verb + antique collector
  • meet meet an antique collector
    (gặp một người sưu tầm đồ cổ)
  • become become an antique collector
    (trở thành một người sưu tầm đồ cổ)
  • interview interview an antique collector
    (phỏng vấn một người sưu tầm đồ cổ)

Idioms

  • one man's trash is another man's treasure

    vật bỏ đi của người này là bảo vật của người khác (often related to antique collecting)

    "He found that old radio at a garage sale. One man's trash is another man's treasure, I guess."

    (Anh ấy tìm thấy cái radio cũ đó ở chợ đồ cũ. Đúng là vật bỏ đi của người này là bảo vật của người khác.)

  • a diamond in the rough

    viên ngọc thô (có tiềm năng lớn, often used for undiscovered antiques)

    "The old painting looked dirty, but it might be a diamond in the rough."

    (Bức tranh cũ trông bẩn, nhưng có lẽ nó là một viên ngọc thô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antique collector

noun
Lật mặt

Người sưu tầm đồ cổ.

"My grandfather was a passionate antique collector, always searching for unique pieces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antique collector".

Giá trị của đồ cổ

Ở phương Tây, đồ cổ thường được coi là vật có giá trị lịch sử và nghệ thuật. Việc sưu tầm đồ cổ có thể là một thú vui tao nhã, một hình thức đầu tư hoặc một cách để bảo tồn di sản văn hóa.

Thị trường đồ cổ

Thị trường đồ cổ là một thị trường sôi động, với nhiều nhà đấu giá, cửa hàng đồ cổ và hội chợ chuyên về đồ cổ. Việc mua bán đồ cổ đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm để tránh mua phải hàng giả.