(Top Banner Ad)
antiracist
C1
adjective C1 Xã hội học, Chính trị học

antiracist

UK: /ˌæntiˈreɪsɪst/ • US: /ˌæntiˈreɪsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người chống phân biệt chủng tộc chính sách chống phân biệt chủng tộc hành động chống phân biệt chủng tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Opposing racism and actively promoting racial equality.

Vietnamese Meaning

Chống phân biệt chủng tộc và tích cực thúc đẩy sự bình đẳng chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Becoming an antiracist requires a commitment to actively challenge and dismantle racist systems."

    "Trở thành một người chống phân biệt chủng tộc đòi hỏi sự cam kết chủ động thách thức và phá bỏ các hệ thống phân biệt chủng tộc."

  • "The book provides practical guidance on how to be an antiracist."

    "Cuốn sách cung cấp hướng dẫn thực tế về cách trở thành một người chống phân biệt chủng tộc."

  • "Antiracist policies are essential for creating a fair and just society."

    "Các chính sách chống phân biệt chủng tộc là rất cần thiết để tạo ra một xã hội công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antiracism Chủ nghĩa chống phân biệt chủng tộc
Adjective racist Phân biệt chủng tộc
Adverb antiracistically Một cách chống phân biệt chủng tộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

English
anti-
English
racist
English
antiracist

Nguồn gốc của 'Antiracist'

Từ 'antiracist' xuất hiện như một phản ứng trực tiếp đối với sự phân biệt chủng tộc. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn trong các phong trào dân quyền và các cuộc thảo luận học thuật vào thế kỷ 20, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. 'Antiracist' không chỉ đơn thuần là 'không phân biệt chủng tộc,' mà còn chủ động chống lại và phá bỏ các hệ thống và cấu trúc phân biệt chủng tộc.

Usage Note

Từ 'antiracist' không chỉ đơn thuần là 'không phân biệt chủng tộc' (non-racist) mà còn bao hàm hành động chủ động chống lại và loại bỏ các hệ thống, chính sách và thái độ phân biệt chủng tộc. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc can thiệp và thay đổi cấu trúc xã hội để tạo ra sự bình đẳng thực sự. Khác với 'colorblind' (mù màu), 'antiracist' thừa nhận sự tồn tại và ảnh hưởng của chủng tộc trong xã hội.
Là một danh từ, 'antiracist' chỉ một cá nhân chủ động thực hiện các hành động để chống lại sự phân biệt chủng tộc. Nó không chỉ là một quan điểm thụ động mà còn là một lối sống và một cam kết hoạt động.

Prepositions

in towards

‘In’: Used to describe qualities or actions of antiracist behavior within a specific context (e.g., 'an antiracist approach in education'). ‘Towards’: Used to denote efforts or progress directed toward antiracist goals (e.g., 'policies towards an antiracist society').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antiracist
  • Actively antiracist
    (chống phân biệt chủng tộc một cách tích cực)
  • Explicitly antiracist
    (chống phân biệt chủng tộc một cách rõ ràng)
  • Openly antiracist
    (công khai chống phân biệt chủng tộc)
Verb + antiracist
  • Become antiracist
    (trở thành người chống phân biệt chủng tộc)
  • Support antiracist
    (ủng hộ những người chống phân biệt chủng tộc)
  • Educate antiracist
    (giáo dục về chống phân biệt chủng tộc)

Idioms

  • practice antiracism

    thực hành chống phân biệt chủng tộc

    "It's not enough to say you're not racist; you must practice antiracism."

    (Nói rằng bạn không phân biệt chủng tộc là chưa đủ; bạn phải thực hành chống phân biệt chủng tộc.)

  • engage in antiracist work

    tham gia vào công việc chống phân biệt chủng tộc

    "Many volunteers engage in antiracist work to promote equality."

    (Nhiều tình nguyện viên tham gia vào công việc chống phân biệt chủng tộc để thúc đẩy bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antiracist

adjective
Lật mặt

Chống phân biệt chủng tộc và tích cực thúc đẩy sự bình đẳng chủng tộc.

"Becoming an antiracist requires a commitment to actively challenge and dismantle racist systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiracist".

Phong trào Black Lives Matter

Phong trào Black Lives Matter (BLM) là một ví dụ điển hình về phong trào 'antiracist' đương đại. Nó tập trung vào việc chống lại bạo lực và phân biệt đối xử có hệ thống đối với người da đen, và thúc đẩy sự công bằng và bình đẳng chủng tộc.

Chống phân biệt chủng tộc có hệ thống

Khái niệm 'antiracist' nhấn mạnh rằng phân biệt chủng tộc không chỉ là hành vi cá nhân mà còn là các hệ thống và chính sách duy trì sự bất bình đẳng. Vì vậy, 'antiracist' đòi hỏi sự thay đổi có hệ thống, không chỉ là thay đổi thái độ cá nhân.