(Top Banner Ad)
activist
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội

activist

UK: /ˈæktɪvɪst/ • US: /ˈæktɪvɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hoạt động người hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person who works to achieve political or social change, especially as a member of an organization with particular aims

Vietnamese Meaning

một người hoạt động để đạt được sự thay đổi chính trị hoặc xã hội, đặc biệt là thành viên của một tổ chức có mục tiêu cụ thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been an activist for animal rights for many years."

    "Cô ấy đã là một nhà hoạt động vì quyền động vật trong nhiều năm."

  • "Environmental activists are protesting against the new highway."

    "Các nhà hoạt động môi trường đang phản đối đường cao tốc mới."

  • "He is a well-known peace activist."

    "Anh ấy là một nhà hoạt động hòa bình nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun activism chủ nghĩa tích cực, hoạt động xã hội
Noun activity hoạt động
Noun action hành động
Adjective active năng động, tích cực
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Verb act hành động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
activus
English
active
English
activist

Nguồn Gốc Hiện Đại

Từ 'activist' ra đời vào khoảng năm 1915, kết hợp từ 'active' (năng động, tích cực) và hậu tố '-ist' (chỉ người theo một học thuyết, chủ nghĩa). Ban đầu, nó được dùng trong bối cảnh chính trị để chỉ những người tin vào hành động trực tiếp và mạnh mẽ để đạt được mục tiêu, thay vì chỉ đàm phán hay chờ đợi sự thay đổi. Ngày nay, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ ai đấu tranh không ngừng nghỉ cho một mục tiêu xã hội, chính trị hoặc môi trường.

Usage Note

Từ 'activist' thường được dùng để chỉ những người có hành động cụ thể và công khai để ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề nào đó. Họ có thể tham gia biểu tình, vận động hành lang, giáo dục cộng đồng, hoặc các hoạt động khác để gây ảnh hưởng đến dư luận và chính sách.

Prepositions

for against

'Activist for' được dùng để chỉ người ủng hộ một vấn đề hoặc phong trào. Ví dụ: 'an activist for animal rights'. 'Activist against' được dùng để chỉ người phản đối một vấn đề. Ví dụ: 'an activist against nuclear weapons'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + activist
  • a prominent activist
    (một nhà hoạt động nổi bật)
  • a leading activist
    (một nhà hoạt động hàng đầu)
  • a political activist
    (một nhà hoạt động chính trị)
  • a human rights activist
    (một nhà hoạt động nhân quyền)
  • an environmental activist
    (một nhà hoạt động vì môi trường)
Verb + activist
  • become an activist
    (trở thành một nhà hoạt động)
  • support an activist
    (ủng hộ một nhà hoạt động)
  • arrest an activist
    (bắt giữ một nhà hoạt động)

Idioms

  • armchair activist

    nhà hoạt động bàn phím (người chỉ nói về các vấn đề xã hội trên mạng nhưng không tham gia hành động thực tế)

    "He calls himself a revolutionary, but he's just an armchair activist who only shares articles on social media."

    (Anh ta tự gọi mình là nhà cách mạng, nhưng thực chất chỉ là một nhà hoạt động bàn phím, người chỉ chia sẻ các bài báo trên mạng xã hội.)

  • an activist judge

    một thẩm phán tích cực (cụm từ mang tính phê phán, chỉ một thẩm phán được cho là đưa ra phán quyết dựa trên quan điểm cá nhân hoặc chính trị thay vì dựa vào luật pháp)

    "The opposition party accused her of being an activist judge after she struck down the new law."

    (Đảng đối lập cáo buộc bà là một thẩm phán tích cực sau khi bà bác bỏ bộ luật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

activist

noun
Lật mặt

một người hoạt động để đạt được sự thay đổi chính trị hoặc xã hội, đặc biệt là thành viên của một tổ chức có mục tiêu cụ thể

"She's been an activist for animal rights for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she is a dedicated activist for animal rights!
Ồ, cô ấy là một nhà hoạt động tận tâm cho quyền động vật!
Phủ định
Well, he is not an activist, he just donates to the cause.
Chà, anh ấy không phải là một nhà hoạt động, anh ấy chỉ quyên góp cho sự nghiệp.
Nghi vấn
Hey, is she an activist or just a volunteer?
Này, cô ấy là một nhà hoạt động hay chỉ là một tình nguyện viên?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been an activist earlier, she would have been able to influence the policy changes.
Nếu cô ấy là một nhà hoạt động sớm hơn, cô ấy đã có thể ảnh hưởng đến những thay đổi chính sách.
Phủ định
If the activist hadn't organized the protest, the company might not have changed its environmental policies.
Nếu nhà hoạt động không tổ chức cuộc biểu tình, công ty có lẽ đã không thay đổi các chính sách về môi trường của mình.
Nghi vấn
Would the activist have succeeded if she had had more support?
Liệu nhà hoạt động có thành công nếu cô ấy có nhiều sự ủng hộ hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was an activist for animal rights.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một nhà hoạt động vì quyền động vật.
Phủ định
He told me that he was not an activist because he didn't participate in any protests.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một nhà hoạt động vì anh ấy không tham gia bất kỳ cuộc biểu tình nào.
Nghi vấn
They asked if she had been an activist during her university years.
Họ hỏi liệu cô ấy có phải là một nhà hoạt động trong những năm đại học của mình hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an activist for environmental protection, isn't she?
Cô ấy là một nhà hoạt động bảo vệ môi trường, đúng không?
Phủ định
He isn't an activist yet, is he?
Anh ấy chưa phải là một nhà hoạt động, phải không?
Nghi vấn
Activists are needed to protect forests, aren't they?
Có cần những nhà hoạt động để bảo vệ rừng, đúng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be an activist for animal rights in the future.
Cô ấy sẽ là một nhà hoạt động vì quyền động vật trong tương lai.
Phủ định
He is not going to be an activist because he prefers to donate money.
Anh ấy sẽ không trở thành một nhà hoạt động vì anh ấy thích quyên góp tiền hơn.
Nghi vấn
Will they be activists for climate change after attending the conference?
Liệu họ có trở thành nhà hoạt động vì biến đổi khí hậu sau khi tham dự hội nghị không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were an activist who could inspire real change.
Tôi ước tôi là một nhà hoạt động có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi thực sự.
Phủ định
If only he weren't such a passive observer; I wish he would be an activist and stand up for what he believes in.
Giá mà anh ấy không phải là một người quan sát thụ động như vậy; Tôi ước anh ấy là một nhà hoạt động và đứng lên vì những gì anh ấy tin tưởng.
Nghi vấn
If only more people would become activists, wouldn't the world be a better place?
Giá mà có nhiều người trở thành nhà hoạt động hơn, chẳng phải thế giới sẽ tốt đẹp hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activist".

Các Hình Thức Hoạt Động Xã Hội

Ở các nước phương Tây, 'activism' (hoạt động xã hội) có rất nhiều hình thức, không chỉ giới hạn ở các cuộc biểu tình trên đường phố. Các hình thức phổ biến bao gồm ký tên thỉnh nguyện thư, viết thư cho các chính trị gia, gây quỹ, tẩy chay sản phẩm và sử dụng mạng xã hội để nâng cao nhận thức (còn gọi là 'hashtag activism'). Mỗi hành động, dù nhỏ, đều được coi là một phần của sự thay đổi.

Dấu Ấn Lịch Sử

Các nhà hoạt động đã đóng vai trò then chốt trong việc định hình xã hội hiện đại. Những nhân vật như Martin Luther King Jr. (đấu tranh cho dân quyền), Nelson Mandela (chống chủ nghĩa Apartheid), hay gần đây là Malala Yousafzai (đấu tranh cho giáo dục nữ giới) cho thấy một cá nhân có thể tạo ra sự thay đổi to lớn bằng cách lên tiếng và kiên trì hành động.