(Top Banner Ad)
antithrombin iii
C1
Danh từ C1 Y học

antithrombin iii

UK: ˌæntiˈθrɒmbɪn θriː • US: ˌæntiˈθrɑːmbɪn θriː

Nghĩa tiếng Việt

Antithrombin III Protein ức chế thrombin III
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein in blood plasma that inhibits blood clotting; it is one of the most important natural anticoagulants.

Vietnamese Meaning

Một protein trong huyết tương có tác dụng ức chế đông máu; nó là một trong những chất chống đông máu tự nhiên quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Antithrombin III deficiency can lead to an increased risk of thrombosis."

    "Sự thiếu hụt Antithrombin III có thể dẫn đến tăng nguy cơ huyết khối."

  • "The patient was treated with heparin to enhance antithrombin III activity."

    "Bệnh nhân được điều trị bằng heparin để tăng cường hoạt động của antithrombin III."

  • "Measurement of antithrombin III levels is important in the diagnosis of thrombophilia."

    "Đo nồng độ antithrombin III rất quan trọng trong chẩn đoán chứng tăng đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrombin thrombin (enzyme đông máu)
Adjective antithrombotic chống đông máu

Synonyms

heparin cofactor I (yếu tố đồng heparin I)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'Antithrombin III'

Thuật ngữ 'antithrombin III' xuất phát từ việc nó được xác định là một protein trong máu có khả năng ức chế thrombin, một enzyme quan trọng trong quá trình đông máu. 'Anti-' có nghĩa là 'chống lại', 'thrombin' là tên của enzyme, và 'III' ban đầu chỉ thứ tự phát hiện của nó trong số các chất ức chế thrombin. Vì vậy, tên gọi này đơn giản phản ánh chức năng sinh học của protein này.

Usage Note

Antithrombin III là một serine protease inhibitor (serpin) đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình đông máu. Nó hoạt động bằng cách ức chế các yếu tố đông máu như thrombin, yếu tố Xa, yếu tố IXa và yếu tố XIa. Sự thiếu hụt antithrombin III có thể dẫn đến tăng nguy cơ huyết khối.

Prepositions

in with

in: Antithrombin III *in* blood plasma. with: Interacts *with* heparin to enhance its activity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antithrombin iii
  • congenital congenital antithrombin iii deficiency
    (thiếu hụt antithrombin III bẩm sinh)
  • acquired acquired antithrombin iii deficiency
    (thiếu hụt antithrombin III mắc phải)
Verb + antithrombin iii
  • measure measure antithrombin iii levels
    (đo mức antithrombin III)
  • administer administer antithrombin iii concentrate
    (tiêm antithrombin III cô đặc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antithrombin iii

Danh từ
Lật mặt

Một protein trong huyết tương có tác dụng ức chế đông máu; nó là một trong những chất chống đông máu tự nhiên quan trọng nhất.

"Antithrombin III deficiency can lead to an increased risk of thrombosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the patient had a known antithrombin III deficiency, the doctor prescribed heparin cautiously.
Bởi vì bệnh nhân được biết là có sự thiếu hụt antithrombin III, bác sĩ đã kê đơn heparin một cách thận trọng.
Phủ định
Unless the patient's antithrombin III levels are sufficient, heparin will not be effective.
Trừ khi mức antithrombin III của bệnh nhân đủ, heparin sẽ không hiệu quả.
Nghi vấn
If a patient is undergoing heparin therapy, is it necessary to monitor antithrombin III activity regularly?
Nếu một bệnh nhân đang điều trị bằng heparin, có cần thiết phải theo dõi hoạt động antithrombin III thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antithrombin iii".

Sự quan trọng của đông máu

Đông máu là một quá trình sinh lý quan trọng giúp cơ thể ngăn ngừa mất máu khi bị thương. Tuy nhiên, đông máu quá mức có thể dẫn đến các bệnh nguy hiểm như huyết khối. Antithrombin III đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng này.