(Top Banner Ad)
coagulation cascade
C1
Danh từ C1 Y học

coagulation cascade

UK: /kəʊˌæɡjʊˈleɪʃən kæˈskeɪd/ • US: /koʊˌæɡjəˈleɪʃən kæˈskeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi đông máu thác đông máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of enzymatic reactions in blood that culminates in the formation of a fibrin clot.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các phản ứng enzyme trong máu, đỉnh điểm là sự hình thành cục máu đông fibrin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coagulation cascade is essential for hemostasis."

    "Chuỗi đông máu rất cần thiết cho sự cầm máu."

  • "An understanding of the coagulation cascade is crucial for diagnosing and treating bleeding disorders."

    "Hiểu biết về chuỗi đông máu là rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị các rối loạn chảy máu."

  • "The drug warfarin inhibits specific steps in the coagulation cascade."

    "Thuốc warfarin ức chế các bước cụ thể trong chuỗi đông máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coagulation sự đông máu, sự đông đặc
Verb coagulate đông lại, làm đông đặc
Noun/Adjective coagulant chất làm đông / làm đông
Noun/Adjective anticoagulant chất chống đông máu / chống đông máu
Noun coagulopathy bệnh rối loạn đông máu
Noun cascade thác nước, chuỗi sự kiện
Verb cascade đổ xuống như thác nước, sắp xếp theo chuỗi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coagulatio
English
coagulation
Latin
cadere
Italian
cascata
French
cascade
English
cascade

Nguồn gốc của 'Coagulation Cascade'

Cụm từ 'coagulation cascade' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Coagulation' (sự đông máu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'coagulatio', có nghĩa là 'sự đông đặc' hoặc 'sự vón cục', mô tả quá trình chất lỏng biến thành chất đặc. 'Cascade' (thác nước, chuỗi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cadere' (nghĩa là 'rơi'), qua tiếng Ý 'cascata' (thác nước) và tiếng Pháp 'cascade'. Từ này gợi lên hình ảnh một chuỗi phản ứng liên tiếp, giống như nước đổ từ bậc thang này xuống bậc thang khác của một thác nước. Khi ghép lại, 'coagulation cascade' mô tả một chuỗi phản ứng sinh hóa phức tạp trong cơ thể dẫn đến sự đông máu, ngăn chặn chảy máu.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một quá trình phức tạp bao gồm nhiều yếu tố đông máu (factors) hoạt động theo một trình tự nhất định. Mỗi yếu tố kích hoạt yếu tố tiếp theo trong chuỗi, tạo thành một 'thác' các phản ứng. Sự rối loạn trong bất kỳ bước nào của quá trình này có thể dẫn đến các vấn đề về đông máu, như chảy máu quá nhiều hoặc hình thành huyết khối.

Prepositions

in of

'in coagulation cascade' chỉ vị trí hoặc vai trò của một chất trong quá trình này. 'of coagulation cascade' thường được dùng để chỉ các thành phần, giai đoạn của quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coagulation cascade
  • activate activate the coagulation cascade
    (kích hoạt chuỗi đông máu)
  • initiate initiate the coagulation cascade
    (khởi đầu chuỗi đông máu)
  • inhibit inhibit the coagulation cascade
    (ức chế chuỗi đông máu)
  • disrupt disrupt the coagulation cascade
    (làm gián đoạn chuỗi đông máu)
  • regulate regulate the coagulation cascade
    (điều hòa chuỗi đông máu)
Adjective + coagulation cascade
  • intrinsic intrinsic coagulation cascade
    (chuỗi đông máu nội sinh)
  • extrinsic extrinsic coagulation cascade
    (chuỗi đông máu ngoại sinh)
  • common common coagulation cascade
    (chuỗi đông máu chung)
  • full full coagulation cascade
    (chuỗi đông máu hoàn chỉnh)
Noun/Prepositional Phrase + coagulation cascade
  • pathway of pathway of the coagulation cascade
    (con đường của chuỗi đông máu)
  • components of components of the coagulation cascade
    (các thành phần của chuỗi đông máu)
  • disorders of disorders of the coagulation cascade
    (các rối loạn của chuỗi đông máu)

Idioms

  • The coagulation cascade is a finely tuned process.

    Chuỗi đông máu là một quá trình được điều chỉnh tinh vi.

    "Researchers often describe the coagulation cascade as a finely tuned process essential for hemostasis."

    (Các nhà nghiên cứu thường mô tả chuỗi đông máu là một quá trình được điều chỉnh tinh vi, thiết yếu cho việc cầm máu.)

  • Understanding the coagulation cascade is vital for treating bleeding disorders.

    Hiểu chuỗi đông máu là rất quan trọng để điều trị các rối loạn chảy máu.

    "For hematologists, understanding the coagulation cascade is vital for treating bleeding disorders like hemophilia."

    (Đối với các nhà huyết học, việc hiểu chuỗi đông máu là rất quan trọng để điều trị các rối loạn chảy máu như bệnh máu khó đông.)

  • Disruption of the coagulation cascade can lead to serious health complications.

    Sự gián đoạn chuỗi đông máu có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

    "Any disruption of the coagulation cascade, whether too much or too little, can lead to serious health complications."

    (Bất kỳ sự gián đoạn nào của chuỗi đông máu, dù là quá mức hay không đủ, đều có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coagulation cascade

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các phản ứng enzyme trong máu, đỉnh điểm là sự hình thành cục máu đông fibrin.

"The coagulation cascade is essential for hemostasis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the coagulation cascade were better understood so we could develop more targeted therapies.
Tôi ước chuỗi đông máu được hiểu rõ hơn để chúng ta có thể phát triển các liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu hơn.
Phủ định
If only the patient's coagulation cascade hadn't been so severely disrupted by the medication.
Giá như chuỗi đông máu của bệnh nhân không bị gián đoạn nghiêm trọng như vậy bởi thuốc men.
Nghi vấn
If only we could understand why her coagulation cascade is so easily triggered.
Giá như chúng ta có thể hiểu tại sao chuỗi đông máu của cô ấy lại dễ dàng bị kích hoạt như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coagulation cascade".

Tầm quan trọng trong Y học hiện đại

Việc khám phá và tìm hiểu sâu về 'coagulation cascade' là một trong những thành tựu quan trọng của y học hiện đại. Kiến thức này không chỉ giúp các bác sĩ hiểu rõ cơ chế cầm máu tự nhiên của cơ thể mà còn là nền tảng để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiều bệnh lý nguy hiểm. Ví dụ, nó đã dẫn đến việc phát triển thuốc chống đông máu để ngăn ngừa đột quỵ và đau tim do cục máu đông, cũng như các liệu pháp thay thế yếu tố đông máu cho bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông (hemophilia), giúp họ có cuộc sống bình thường hơn. Sự hiểu biết này có ý nghĩa to lớn trong việc cứu sống và nâng cao chất lượng sống cho hàng triệu người trên thế giới.

Ẩn dụ về một chuỗi phản ứng

Mặc dù 'coagulation cascade' là một thuật ngữ khoa học cụ thể, từ 'cascade' thường được sử dụng một cách ẩn dụ trong tiếng Anh để mô tả một chuỗi sự kiện hoặc phản ứng liên tiếp mà mỗi sự kiện lại kích hoạt sự kiện tiếp theo, giống như 'hiệu ứng domino'. Trong ngữ cảnh xã hội hoặc kinh tế, người ta có thể nói về 'a cascade of bankruptcies' (một chuỗi các vụ phá sản) hoặc 'a cascade of political events' (một chuỗi các sự kiện chính trị), nhấn mạnh tính dây chuyền và tác động lan tỏa của chúng. Điều này cho thấy cách một từ ngữ chuyên ngành có thể gợi ra một khái niệm phổ quát hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.