(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ anxiety reducer
B2

anxiety reducer

Noun

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp giảm lo lắng chất làm giảm lo âu biện pháp giảm căng thẳng (trong ngữ cảnh lo âu)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anxiety reducer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thứ gì đó giúp làm giảm bớt hoặc xoa dịu sự lo lắng.

Definition (English Meaning)

Something that helps to alleviate or lessen anxiety.

Ví dụ Thực tế với 'Anxiety reducer'

  • "Mindfulness meditation is a popular anxiety reducer."

    "Thiền chánh niệm là một phương pháp giảm lo lắng phổ biến."

  • "Deep breathing exercises are an effective anxiety reducer."

    "Các bài tập thở sâu là một phương pháp giảm lo lắng hiệu quả."

  • "This medication is prescribed as an anxiety reducer."

    "Thuốc này được kê đơn như một loại thuốc giảm lo lắng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Anxiety reducer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: anxiety reducer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

stress reliever(giải tỏa căng thẳng)
calming agent(chất làm dịu)
tranquilizer(thuốc an thần)

Trái nghĩa (Antonyms)

anxiety trigger(tác nhân gây lo lắng)
stressor(yếu tố gây căng thẳng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Anxiety reducer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'anxiety reducer' chỉ một phương pháp, kỹ thuật, hoặc chất có khả năng làm giảm mức độ lo âu. Nó có thể bao gồm các hoạt động như thiền, tập thể dục, hoặc sử dụng thuốc theo chỉ định. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'stress reliever' nằm ở chỗ 'anxiety reducer' tập trung cụ thể vào việc giảm lo lắng, trong khi 'stress reliever' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc giảm căng thẳng nói chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for as

'Anxiety reducer for...' (Ví dụ: 'Meditation is an anxiety reducer for many people.' - Thiền là một phương pháp giảm lo lắng cho nhiều người.). 'Anxiety reducer as...' (Ví dụ: 'Exercise can serve as an anxiety reducer.' - Tập thể dục có thể đóng vai trò như một phương pháp giảm lo lắng.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Anxiety reducer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)