anxiety reducer
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anxiety reducer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thứ gì đó giúp làm giảm bớt hoặc xoa dịu sự lo lắng.
Ví dụ Thực tế với 'Anxiety reducer'
-
"Mindfulness meditation is a popular anxiety reducer."
"Thiền chánh niệm là một phương pháp giảm lo lắng phổ biến."
-
"Deep breathing exercises are an effective anxiety reducer."
"Các bài tập thở sâu là một phương pháp giảm lo lắng hiệu quả."
-
"This medication is prescribed as an anxiety reducer."
"Thuốc này được kê đơn như một loại thuốc giảm lo lắng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Anxiety reducer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: anxiety reducer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Anxiety reducer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'anxiety reducer' chỉ một phương pháp, kỹ thuật, hoặc chất có khả năng làm giảm mức độ lo âu. Nó có thể bao gồm các hoạt động như thiền, tập thể dục, hoặc sử dụng thuốc theo chỉ định. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'stress reliever' nằm ở chỗ 'anxiety reducer' tập trung cụ thể vào việc giảm lo lắng, trong khi 'stress reliever' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc giảm căng thẳng nói chung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Anxiety reducer for...' (Ví dụ: 'Meditation is an anxiety reducer for many people.' - Thiền là một phương pháp giảm lo lắng cho nhiều người.). 'Anxiety reducer as...' (Ví dụ: 'Exercise can serve as an anxiety reducer.' - Tập thể dục có thể đóng vai trò như một phương pháp giảm lo lắng.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Anxiety reducer'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.