(Top Banner Ad)
anxiety reduction
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Y học

anxiety reduction

UK: /æŋˈzaɪəti rɪˈdʌkʃən/ • US: /æŋˈzaɪəti rɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm lo âu hạ thấp mức độ lo lắng làm dịu sự bất an
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of decreasing anxiety.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm giảm sự lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cognitive behavioral therapy is an effective method for anxiety reduction."

    "Liệu pháp nhận thức hành vi là một phương pháp hiệu quả để giảm lo âu."

  • "The company implemented a new program for anxiety reduction among its employees."

    "Công ty đã triển khai một chương trình mới để giảm lo âu cho nhân viên."

  • "Regular exercise can contribute to anxiety reduction."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể góp phần giảm lo âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anxiety sự lo lắng, mối lo âu
Verb reduce giảm bớt, làm giảm
Adjective anxious lo lắng, bồn chồn
Noun reduction sự giảm bớt

Synonyms

anxiety relief (giảm nhẹ lo âu)stress reduction (giảm căng thẳng)

Antonyms

anxiety increase (tăng lo âu)anxiety elevation (nâng cao lo âu)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
anxiety
English
reduction

Nguồn gốc của 'Anxiety'

Từ 'anxiety' xuất phát từ tiếng Latinh 'anxietas', có nghĩa là 'sự lo lắng, bồn chồn'. Nó liên quan đến động từ 'angere', nghĩa là 'bóp nghẹt' hoặc 'làm cho khó chịu'. Điều này cho thấy cảm giác lo lắng đã được liên kết với sự khó chịu về thể chất từ rất lâu.

Nguồn gốc của 'Reduction'

Từ 'reduction' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'reducere', có nghĩa là 'đưa trở lại' hoặc 'giảm bớt'. Nó là sự kết hợp của 're-' (trở lại) và 'ducere' (dẫn dắt, mang đi). Trong ngữ cảnh 'anxiety reduction', nó chỉ sự giảm bớt mức độ lo lắng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trị liệu tâm lý, quản lý căng thẳng, và sức khỏe tinh thần. Nó nhấn mạnh vào việc chủ động làm giảm mức độ lo âu thay vì chỉ đơn thuần chấp nhận nó. Phân biệt với 'anxiety relief' (giảm nhẹ lo âu), 'anxiety reduction' mang tính chất lâu dài và bền vững hơn thông qua các biện pháp can thiệp và thay đổi hành vi.

Prepositions

for in through

'Anxiety reduction for specific situations' (giảm lo âu cho những tình huống cụ thể), 'Anxiety reduction in the workplace' (giảm lo âu tại nơi làm việc), 'Anxiety reduction through meditation' (giảm lo âu thông qua thiền định). Giới từ 'for' thường đi kèm với mục đích hoặc đối tượng của việc giảm lo âu. 'In' thường chỉ môi trường hoặc bối cảnh. 'Through' chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anxiety reduction
  • significant anxiety reduction
    (giảm lo lắng đáng kể)
  • effective anxiety reduction
    (giảm lo lắng hiệu quả)
  • gradual anxiety reduction
    (giảm lo lắng từ từ)
Verb + anxiety reduction
  • achieve anxiety reduction
    (đạt được sự giảm lo lắng)
  • promote anxiety reduction
    (thúc đẩy việc giảm lo lắng)
  • facilitate anxiety reduction
    (tạo điều kiện cho việc giảm lo lắng)

Idioms

  • nip anxiety in the bud

    ngăn chặn lo lắng ngay từ đầu

    "Meditation can help nip anxiety in the bud before it escalates."

    (Thiền định có thể giúp ngăn chặn lo lắng ngay từ đầu trước khi nó leo thang.)

  • a recipe for anxiety

    một công thức dẫn đến lo lắng

    "Lack of preparation is a recipe for anxiety before a presentation."

    (Việc thiếu chuẩn bị là một công thức dẫn đến lo lắng trước một bài thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anxiety reduction

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm giảm sự lo lắng.

"Cognitive behavioral therapy is an effective method for anxiety reduction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice mindfulness daily, anxiety reduces significantly.
Nếu bạn thực hành chánh niệm hàng ngày, sự lo lắng giảm đi đáng kể.
Phủ định
When people don't address their stressors, anxiety reduction doesn't happen.
Khi mọi người không giải quyết các yếu tố gây căng thẳng của họ, việc giảm lo lắng sẽ không xảy ra.
Nghi vấn
If someone feels overwhelmed, does exercise lead to anxiety reduction?
Nếu ai đó cảm thấy choáng ngợp, liệu tập thể dục có dẫn đến giảm lo lắng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people find that regular exercise reduces anxiety.
Nhiều người thấy rằng tập thể dục thường xuyên giúp giảm bớt lo lắng.
Phủ định
Hardly had the meditation session begun, than she felt a significant reduction in anxious thoughts.
Ngay khi buổi thiền bắt đầu, cô ấy đã cảm thấy sự giảm đáng kể trong những suy nghĩ lo âu.
Nghi vấn
Should you need anxiety reduction techniques, feel free to consult our website.
Nếu bạn cần các kỹ thuật giảm lo âu, vui lòng tham khảo trang web của chúng tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anxiety reduction".

Self-Care

Trong văn hóa phương Tây, 'self-care' (tự chăm sóc bản thân) được coi là một phương pháp quan trọng để giảm lo lắng. Điều này bao gồm việc chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần, chẳng hạn như tập thể dục, ngủ đủ giấc, ăn uống lành mạnh và thực hành chánh niệm.

Therapy Culture

Ở nhiều nước phương Tây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia sức khỏe tâm thần (như nhà tâm lý học hoặc nhà trị liệu) là điều phổ biến và được khuyến khích để giảm lo lắng và cải thiện sức khỏe tinh thần.