(Top Banner Ad)
anxious attachment
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

anxious attachment

UK: /ˈæŋkʃəs əˈtætʃmənt/ • US: /ˈæŋkʃəs əˈtætʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu gắn bó lo âu sự gắn bó lo âu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of attachment characterized by a preoccupation with relationships, fear of abandonment, and a need for reassurance from partners.

Vietnamese Meaning

Một kiểu gắn bó đặc trưng bởi sự bận tâm quá mức về các mối quan hệ, nỗi sợ bị bỏ rơi và nhu cầu được trấn an từ đối phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her anxious attachment style made it difficult for her to trust her partners."

    "Kiểu gắn bó lo âu khiến cô ấy khó tin tưởng bạn đời của mình."

  • "Individuals with anxious attachment often seek constant validation from their partners."

    "Những người có kiểu gắn bó lo âu thường tìm kiếm sự khẳng định liên tục từ đối tác của họ."

  • "Anxious attachment can lead to relationship instability."

    "Gắn bó lo âu có thể dẫn đến sự bất ổn trong mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anxious lo lắng, sốt ruột
Noun anxiety sự lo lắng
Verb attach gắn bó, kết nối
Noun attachment sự gắn bó

Synonyms

preoccupied attachment (gắn bó bận tâm)

Antonyms

Related Words

avoidant attachment (gắn bó né tránh)disorganized attachment (gắn bó hỗn loạn)

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
anxious
Psychology
attachment theory
Modern English
anxious attachment

Nguồn Gốc của 'Anxious'

Từ 'anxious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anxius', có nghĩa là 'lo lắng, bồn chồn'. Cảm giác này đã được con người trải nghiệm từ rất lâu, và ngôn ngữ đã ghi lại điều đó.

Sự Ra Đời của 'Attachment Theory'

Lý thuyết về sự gắn bó (Attachment Theory) được John Bowlby và Mary Main phát triển, giải thích cách mối quan hệ thời thơ ấu ảnh hưởng đến các mối quan hệ sau này. 'Anxious attachment' mô tả một kiểu gắn bó không an toàn.

Usage Note

Kiểu gắn bó lo âu (anxious attachment) là một trong những kiểu gắn bó không an toàn. Những người có kiểu gắn bó này thường cảm thấy bất an trong các mối quan hệ, lo lắng về việc liệu đối phương có thực sự yêu thương và muốn ở bên mình hay không. Họ thường tìm kiếm sự chấp thuận và trấn an từ người yêu và có thể trở nên bám víu hoặc ghen tuông.

Prepositions

in to with

Ví dụ: 'anxious attachment in relationships' (gắn bó lo âu trong các mối quan hệ), 'anxious attachment to a partner' (gắn bó lo âu với đối tác), 'anxious attachment with abandonment issues' (gắn bó lo âu đi kèm với các vấn đề về sự bỏ rơi).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • clingy

    bám víu, đeo bám (tính từ thể hiện hành vi của người có anxious attachment)

    "He's so clingy, it's suffocating."

    (Anh ta quá bám víu, thật ngột ngạt.)

  • needy

    cần sự quan tâm, thiếu thốn tình cảm (tính từ thể hiện nhu cầu của người có anxious attachment)

    "She comes across as quite needy in relationships."

    (Cô ấy có vẻ khá cần tình cảm trong các mối quan hệ.)

  • insecure

    không an toàn, bất an (tính từ thể hiện cảm xúc của người có anxious attachment)

    "He feels insecure about his position in the company."

    (Anh ấy cảm thấy không an toàn về vị trí của mình trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anxious attachment

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu gắn bó đặc trưng bởi sự bận tâm quá mức về các mối quan hệ, nỗi sợ bị bỏ rơi và nhu cầu được trấn an từ đối phương.

"Her anxious attachment style made it difficult for her to trust her partners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anxious attachment".

Attachment Theory và Văn Hóa Phương Tây

Lý thuyết về sự gắn bó rất phổ biến trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh. Nó ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu các mối quan hệ, cách nuôi dạy con cái và sức khỏe tinh thần.

Self-Help và Anxious Attachment

Có rất nhiều sách và tài liệu tự giúp đỡ (self-help) dành cho những người muốn cải thiện kiểu gắn bó lo âu của mình. Điều này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ lành mạnh.