anxious attachment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of attachment characterized by a preoccupation with relationships, fear of abandonment, and a need for reassurance from partners.
Vietnamese Meaning
Một kiểu gắn bó đặc trưng bởi sự bận tâm quá mức về các mối quan hệ, nỗi sợ bị bỏ rơi và nhu cầu được trấn an từ đối phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her anxious attachment style made it difficult for her to trust her partners."
"Kiểu gắn bó lo âu khiến cô ấy khó tin tưởng bạn đời của mình."
-
"Individuals with anxious attachment often seek constant validation from their partners."
"Những người có kiểu gắn bó lo âu thường tìm kiếm sự khẳng định liên tục từ đối tác của họ."
-
"Anxious attachment can lead to relationship instability."
"Gắn bó lo âu có thể dẫn đến sự bất ổn trong mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | anxious | lo lắng, sốt ruột |
| Noun | anxiety | sự lo lắng |
| Verb | attach | gắn bó, kết nối |
| Noun | attachment | sự gắn bó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kiểu gắn bó lo âu (anxious attachment) là một trong những kiểu gắn bó không an toàn. Những người có kiểu gắn bó này thường cảm thấy bất an trong các mối quan hệ, lo lắng về việc liệu đối phương có thực sự yêu thương và muốn ở bên mình hay không. Họ thường tìm kiếm sự chấp thuận và trấn an từ người yêu và có thể trở nên bám víu hoặc ghen tuông.
Prepositions
Ví dụ: 'anxious attachment in relationships' (gắn bó lo âu trong các mối quan hệ), 'anxious attachment to a partner' (gắn bó lo âu với đối tác), 'anxious attachment with abandonment issues' (gắn bó lo âu đi kèm với các vấn đề về sự bỏ rơi).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
clingy
bám víu, đeo bám (tính từ thể hiện hành vi của người có anxious attachment)
"He's so clingy, it's suffocating."
(Anh ta quá bám víu, thật ngột ngạt.)
-
needy
cần sự quan tâm, thiếu thốn tình cảm (tính từ thể hiện nhu cầu của người có anxious attachment)
"She comes across as quite needy in relationships."
(Cô ấy có vẻ khá cần tình cảm trong các mối quan hệ.)
-
insecure
không an toàn, bất an (tính từ thể hiện cảm xúc của người có anxious attachment)
"He feels insecure about his position in the company."
(Anh ấy cảm thấy không an toàn về vị trí của mình trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anxious attachment
Danh từMột kiểu gắn bó đặc trưng bởi sự bận tâm quá mức về các mối quan hệ, nỗi sợ bị bỏ rơi và nhu cầu được trấn an từ đối phương.
"Her anxious attachment style made it difficult for her to trust her partners."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anxious attachment".
