secure attachment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A healthy and strong emotional bond between an infant and their primary caregiver, characterized by the child's confidence in the caregiver's availability and responsiveness to their needs.
Vietnamese Meaning
Một mối liên kết cảm xúc lành mạnh và bền chặt giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc chính của chúng, được đặc trưng bởi sự tự tin của đứa trẻ vào sự sẵn có và khả năng đáp ứng nhu cầu của người chăm sóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Studies show that secure attachment in infancy is correlated with better social skills later in life."
"Các nghiên cứu chỉ ra rằng sự gắn bó an toàn ở thời thơ ấu có tương quan với các kỹ năng xã hội tốt hơn sau này trong cuộc sống."
-
"A child with a secure attachment will readily seek comfort from their caregiver when distressed."
"Một đứa trẻ có sự gắn bó an toàn sẽ sẵn sàng tìm kiếm sự an ủi từ người chăm sóc khi bị đau khổ."
-
"Secure attachment is a key predictor of emotional well-being."
"Sự gắn bó an toàn là một yếu tố dự báo quan trọng về sức khỏe tinh thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | secure | bảo đảm, giữ an toàn, cố định |
| Noun | security | sự an toàn, sự bảo mật, sự chắc chắn |
| Adverb | securely | một cách an toàn, chắc chắn |
| Verb | attach | gắn vào, đính kèm, gắn bó |
| Adjective | attached | gắn bó, đính kèm, gắn liền |
| Noun | detachment | sự thờ ơ, không gắn bó, sự tách rời (từ đối nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Secure attachment là nền tảng cho sự phát triển tâm lý lành mạnh của trẻ. Trẻ có secure attachment cảm thấy an toàn và được yêu thương, từ đó phát triển sự tự tin, độc lập và khả năng xây dựng các mối quan hệ lành mạnh sau này trong cuộc sống. Khái niệm này khác với 'insecure attachment' (gắn bó không an toàn) biểu thị các kiểu gắn bó lo lắng, né tránh, hoặc hỗn loạn.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến bối cảnh rộng lớn hơn, ví dụ: 'research in secure attachment'. Khi dùng 'to', thường liên quan đến đối tượng, ví dụ: 'secure attachment to the mother'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
form form a secure attachment (hình thành sự gắn bó an toàn)
-
develop develop a secure attachment (phát triển sự gắn bó an toàn)
-
foster foster secure attachment (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự gắn bó an toàn)
-
maintain maintain a secure attachment (duy trì sự gắn bó an toàn)
-
disrupt disrupt secure attachment (làm gián đoạn sự gắn bó an toàn)
-
healthy a healthy secure attachment (một sự gắn bó an toàn lành mạnh)
-
strong a strong secure attachment (một sự gắn bó an toàn bền chặt)
-
benefits benefits of secure attachment (lợi ích của sự gắn bó an toàn)
-
quality quality of secure attachment (chất lượng của sự gắn bó an toàn)
Idioms
-
develop a secure attachment style
phát triển một kiểu gắn bó an toàn (trong các mối quan hệ)
"Children who receive consistent and loving care often develop a secure attachment style."
(Những đứa trẻ được chăm sóc nhất quán và yêu thương thường phát triển một kiểu gắn bó an toàn.)
-
the importance of secure attachment
tầm quan trọng của sự gắn bó an toàn
"Psychologists often emphasize the importance of secure attachment for healthy emotional development."
(Các nhà tâm lý học thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự gắn bó an toàn đối với sự phát triển cảm xúc lành mạnh.)
-
a secure attachment figure
một hình mẫu gắn bó an toàn (người cung cấp sự an toàn, hỗ trợ)
"For infants, the primary caregiver usually acts as a secure attachment figure."
(Đối với trẻ sơ sinh, người chăm sóc chính thường đóng vai trò là hình mẫu gắn bó an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secure attachment
Danh từMột mối liên kết cảm xúc lành mạnh và bền chặt giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc chính của chúng, được đặc trưng bởi sự tự tin của đứa trẻ vào sự sẵn có và khả năng đáp ứng nhu cầu của người chăm sóc.
"Studies show that secure attachment in infancy is correlated with better social skills later in life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure attachment".
