(Top Banner Ad)
secure attachment
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Phát triển trẻ em

secure attachment

UK: /sɪˈkjʊər əˈtætʃmənt/ • US: /sɪˈkjʊr əˈtætʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

gắn bó an toàn mối liên kết an toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A healthy and strong emotional bond between an infant and their primary caregiver, characterized by the child's confidence in the caregiver's availability and responsiveness to their needs.

Vietnamese Meaning

Một mối liên kết cảm xúc lành mạnh và bền chặt giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc chính của chúng, được đặc trưng bởi sự tự tin của đứa trẻ vào sự sẵn có và khả năng đáp ứng nhu cầu của người chăm sóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies show that secure attachment in infancy is correlated with better social skills later in life."

    "Các nghiên cứu chỉ ra rằng sự gắn bó an toàn ở thời thơ ấu có tương quan với các kỹ năng xã hội tốt hơn sau này trong cuộc sống."

  • "A child with a secure attachment will readily seek comfort from their caregiver when distressed."

    "Một đứa trẻ có sự gắn bó an toàn sẽ sẵn sàng tìm kiếm sự an ủi từ người chăm sóc khi bị đau khổ."

  • "Secure attachment is a key predictor of emotional well-being."

    "Sự gắn bó an toàn là một yếu tố dự báo quan trọng về sức khỏe tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secure bảo đảm, giữ an toàn, cố định
Noun security sự an toàn, sự bảo mật, sự chắc chắn
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Verb attach gắn vào, đính kèm, gắn bó
Adjective attached gắn bó, đính kèm, gắn liền
Noun detachment sự thờ ơ, không gắn bó, sự tách rời (từ đối nghĩa)

Synonyms

healthy attachment (gắn bó lành mạnh)stable attachment (gắn bó ổn định)

Antonyms

Related Words

attachment theory (lý thuyết gắn bó)caregiver responsiveness (sự phản hồi của người chăm sóc)

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
attacher
English (mid-20th cent.)
secure attachment

Nguồn gốc của 'Secure'

Từ 'secure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus', mang nghĩa 'không lo lắng', 'không quan tâm', hoặc 'an toàn'. Nó được hình thành từ 'se' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, sự chăm sóc). Qua tiếng Pháp cổ ('seür'), từ này đã tiến hóa thành 'secure' trong tiếng Anh, nhấn mạnh trạng thái an toàn, vững chắc và không bị đe dọa.

Khái niệm 'Secure Attachment'

Trong khi 'attachment' (gắn bó) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'attacher' (gắn vào, buộc chặt), thì cụm từ 'secure attachment' là một thuật ngữ hiện đại trong tâm lý học, được phát triển bởi các nhà tâm lý John Bowlby và Mary Ainsworth vào giữa thế kỷ 20. Nó mô tả một kiểu gắn bó lành mạnh giữa trẻ em và người chăm sóc, nơi trẻ cảm thấy an toàn, được yêu thương và tin tưởng vào sự hỗ trợ của người lớn.

Usage Note

Secure attachment là nền tảng cho sự phát triển tâm lý lành mạnh của trẻ. Trẻ có secure attachment cảm thấy an toàn và được yêu thương, từ đó phát triển sự tự tin, độc lập và khả năng xây dựng các mối quan hệ lành mạnh sau này trong cuộc sống. Khái niệm này khác với 'insecure attachment' (gắn bó không an toàn) biểu thị các kiểu gắn bó lo lắng, né tránh, hoặc hỗn loạn.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến bối cảnh rộng lớn hơn, ví dụ: 'research in secure attachment'. Khi dùng 'to', thường liên quan đến đối tượng, ví dụ: 'secure attachment to the mother'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'secure attachment'
  • form form a secure attachment
    (hình thành sự gắn bó an toàn)
  • develop develop a secure attachment
    (phát triển sự gắn bó an toàn)
  • foster foster secure attachment
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự gắn bó an toàn)
  • maintain maintain a secure attachment
    (duy trì sự gắn bó an toàn)
  • disrupt disrupt secure attachment
    (làm gián đoạn sự gắn bó an toàn)
Adjectives/Nouns related to 'secure attachment'
  • healthy a healthy secure attachment
    (một sự gắn bó an toàn lành mạnh)
  • strong a strong secure attachment
    (một sự gắn bó an toàn bền chặt)
  • benefits benefits of secure attachment
    (lợi ích của sự gắn bó an toàn)
  • quality quality of secure attachment
    (chất lượng của sự gắn bó an toàn)

Idioms

  • develop a secure attachment style

    phát triển một kiểu gắn bó an toàn (trong các mối quan hệ)

    "Children who receive consistent and loving care often develop a secure attachment style."

    (Những đứa trẻ được chăm sóc nhất quán và yêu thương thường phát triển một kiểu gắn bó an toàn.)

  • the importance of secure attachment

    tầm quan trọng của sự gắn bó an toàn

    "Psychologists often emphasize the importance of secure attachment for healthy emotional development."

    (Các nhà tâm lý học thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự gắn bó an toàn đối với sự phát triển cảm xúc lành mạnh.)

  • a secure attachment figure

    một hình mẫu gắn bó an toàn (người cung cấp sự an toàn, hỗ trợ)

    "For infants, the primary caregiver usually acts as a secure attachment figure."

    (Đối với trẻ sơ sinh, người chăm sóc chính thường đóng vai trò là hình mẫu gắn bó an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secure attachment

Danh từ
Lật mặt

Một mối liên kết cảm xúc lành mạnh và bền chặt giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc chính của chúng, được đặc trưng bởi sự tự tin của đứa trẻ vào sự sẵn có và khả năng đáp ứng nhu cầu của người chăm sóc.

"Studies show that secure attachment in infancy is correlated with better social skills later in life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure attachment".

Lý thuyết Gắn bó (Attachment Theory)

Khái niệm 'gắn bó an toàn' là nền tảng của Lý thuyết Gắn bó, một trong những lý thuyết quan trọng nhất trong tâm lý học phát triển. Được phát triển bởi nhà tâm lý học John Bowlby và Mary Ainsworth, lý thuyết này giải thích rằng cách trẻ em tương tác với người chăm sóc chính (thường là cha mẹ) từ khi còn nhỏ sẽ hình thành nên 'kiểu gắn bó' của chúng, ảnh hưởng sâu sắc đến các mối quan hệ trong suốt cuộc đời.

Ảnh hưởng đến Nuôi dạy Con cái và Quan hệ Người lớn

Sự gắn bó an toàn được coi là yếu tố then chốt cho sự phát triển cảm xúc và xã hội lành mạnh. Trong bối cảnh nuôi dạy con cái ở phương Tây, điều này khuyến khích cha mẹ phải nhạy cảm, nhất quán và phản ứng kịp thời với nhu cầu của con để nuôi dưỡng sự gắn bó an toàn. Ở người lớn, kiểu gắn bó an toàn thường dẫn đến các mối quan hệ tình cảm bền vững, tin cậy, khả năng quản lý cảm xúc tốt hơn và sức khỏe tâm thần tích cực.