(Top Banner Ad)
block of flats
A2
Danh từ A2 Kiến trúc, Nhà ở

block of flats

UK: /ˌblɒk əv ˈflæts/ • US: /ˌblɑːk əv ˈflæts/

Nghĩa tiếng Việt

khu chung cư tòa nhà chung cư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large building containing many flats (apartments).

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà lớn chứa nhiều căn hộ (phòng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in a modern block of flats in the city centre."

    "Cô ấy sống trong một khu chung cư hiện đại ở trung tâm thành phố."

  • "The new block of flats has a rooftop garden."

    "Khu chung cư mới có một khu vườn trên sân thượng."

  • "Rents in that block of flats are very high."

    "Giá thuê ở khu chung cư đó rất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (UK) flat Căn hộ (cách nói ở Anh)
Noun (US) apartment Căn hộ (cách nói ở Mỹ)
Noun (US) apartment building / complex Tòa nhà chung cư / Khu chung cư (cách nói ở Mỹ)
Noun (Type) tower block Tòa nhà chung cư cao tầng, tòa tháp
Noun (Related) flatmate Bạn cùng căn hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nhà ở

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blukką (khúc gỗ) + *flataz (bằng phẳng)
Old English / Old Norse
bloc (khối) + flet (sàn nhà, nơi ở)
Middle English
blok + flat (một tầng của ngôi nhà)
Modern English (19th Century)
block of flats

Từ 'khúc gỗ' đến 'tòa nhà'

Từ 'block' ban đầu có nghĩa là một khối gỗ lớn, vững chắc. Theo thời gian, người ta dùng nó để chỉ một tòa nhà lớn, kiên cố, và sau đó là cả một dãy nhà đứng san sát nhau, trông như một khối thống nhất.

Tại sao căn hộ lại 'phẳng' (flat)?

Từ 'flat' bắt nguồn từ một từ cổ chỉ 'sàn nhà' hoặc 'nơi ở'. Nó được dùng để miêu tả một căn hộ vì tất cả các phòng đều nằm trên một mặt phẳng duy nhất (one flat level), không giống như nhà riêng có nhiều tầng.

Usage Note

Cụm từ này phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, thường dùng 'apartment building'. 'Block' ở đây ám chỉ một khối lớn, thường có kiến trúc hình hộp. Cần phân biệt với 'house', vốn là nhà ở riêng lẻ cho một gia đình.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'They live in a block of flats.' (Họ sống trong một khu chung cư). 'The block of flats is located near the park.' (Khu chung cư nằm gần công viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + block of flats
  • high-rise block of flats
    (tòa chung cư cao tầng)
  • modern block of flats
    (tòa chung cư hiện đại)
  • purpose-built block of flats
    (tòa chung cư được xây chuyên để ở)
  • dilapidated block of flats
    (tòa chung cư tồi tàn, đổ nát)
Verb + block of flats
  • live in a block of flats
    (sống trong một tòa chung cư)
  • build a block of flats
    (xây một tòa chung cư)
  • demolish a block of flats
    (phá dỡ một tòa chung cư)
  • move into a block of flats
    (chuyển vào ở một tòa chung cư)
Noun + of + block of flats
  • resident of a block of flats
    (cư dân của một tòa chung cư)
  • caretaker of a block of flats
    (người quản lý của một tòa chung cư)
  • entrance to a block of flats
    (lối vào của một tòa chung cư)

Idioms

  • like living in a goldfish bowl

    Sống trong cảnh thiếu riêng tư, nơi mọi người xung quanh đều biết chuyện của nhau (thường dùng khi nói về cuộc sống ở chung cư).

    "With neighbours so close on all sides, living in this block of flats can feel like living in a goldfish bowl."

    (Với hàng xóm ở sát mọi phía, sống trong tòa chung cư này có cảm giác như sống trong bể cá cảnh vậy.)

  • (just) another brick in the wall

    Một người vô danh, không có cá tính riêng trong một hệ thống lớn, đồng nhất (có thể dùng để chỉ cảm giác mất đi bản sắc khi sống trong một khu chung cư khổng lồ).

    "He felt like just another brick in the wall, living on the 10th floor of that enormous block of flats."

    (Anh ấy cảm thấy mình chỉ như một viên gạch vô danh trên tường khi sống ở tầng 10 của tòa chung cư khổng lồ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

block of flats

Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà lớn chứa nhiều căn hộ (phòng).

"She lives in a modern block of flats in the city centre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their new block of flats is incredibly modern!
Ồ, khu chung cư mới của họ hiện đại đến không ngờ!
Phủ định
Oh, I didn't know they lived in that block of flats.
Ồ, tôi không biết họ sống ở khu chung cư đó.
Nghi vấn
Hey, have you seen the new blocks of flats near the park?
Này, bạn đã thấy những khu chung cư mới gần công viên chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new block of flats is near the park.
Khu chung cư mới ở gần công viên.
Phủ định
Are there not many facilities in this block of flats?
Không phải là có nhiều tiện nghi trong khu chung cư này sao?
Nghi vấn
Is that a block of flats over there?
Đó có phải là một khu chung cư ở đằng kia không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lives in a block of flats near the park.
Cô ấy sống trong một khu chung cư gần công viên.
Phủ định
They do not live in a block of flats; they live in a house.
Họ không sống trong một khu chung cư; họ sống trong một ngôi nhà.
Nghi vấn
Do you live in a block of flats?
Bạn có sống trong một khu chung cư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "block of flats".

'Flat' hay 'Apartment'?

Đây là một khác biệt lớn giữa tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ. Ở Anh, người ta gọi tòa nhà là 'block of flats' và căn hộ bên trong là 'flat'. Nhưng ở Mỹ, họ sẽ gọi là 'apartment building' và 'apartment'. Biết điều này sẽ giúp bạn dùng từ chính xác khi ở London hay New York!

Nhà ở xã hội và 'Council Estates'

Ở Anh, nhiều khu chung cư lớn (gọi là 'council estates') được chính phủ xây dựng sau Thế chiến II để cung cấp nhà ở giá rẻ. Chúng mang một dấu ấn lịch sử xã hội quan trọng, vừa là biểu tượng của tinh thần cộng đồng, vừa đôi khi gắn liền với những vấn đề xã hội phức tạp.