apartment complex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of apartment buildings managed by a single company.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các tòa nhà chung cư được quản lý bởi một công ty duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apartment complex has a swimming pool and a gym."
"Khu chung cư có hồ bơi và phòng tập thể dục."
-
"We are moving into a new apartment complex next month."
"Chúng tôi sẽ chuyển đến một khu chung cư mới vào tháng tới."
-
"The apartment complex offers various amenities for its residents."
"Khu chung cư cung cấp nhiều tiện nghi khác nhau cho cư dân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu nhà có nhiều tòa nhà chung cư khác nhau, thường có các tiện ích chung như hồ bơi, phòng tập thể dục, khu vui chơi, v.v. Nó khác với 'apartment building', chỉ một tòa nhà duy nhất chứa các căn hộ.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc sống bên trong khu phức hợp. Ví dụ: 'I live in an apartment complex.' Sử dụng 'at' khi chỉ địa điểm của khu phức hợp. Ví dụ: 'The party is at the apartment complex clubhouse.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Luxury apartment complex (khu căn hộ cao cấp)
-
Large apartment complex (khu căn hộ lớn)
-
Modern apartment complex (khu căn hộ hiện đại)
-
Live in an apartment complex (sống trong một khu căn hộ)
-
Manage an apartment complex (quản lý một khu căn hộ)
-
Invest in an apartment complex (đầu tư vào một khu căn hộ)
Idioms
-
A dime a dozen (often used when referring to apartments in a large apartment complex)
Nhan nhản, nhiều vô kể (thường dùng khi nói về các căn hộ trong một khu phức hợp lớn)
"Those types of apartments are a dime a dozen in this city."
(Loại căn hộ đó nhan nhản ở thành phố này.)
-
Living the high life (can be associated with luxury apartment complexes)
Sống cuộc sống thượng lưu (có thể liên quan đến các khu căn hộ sang trọng)
"Since moving into that luxury apartment complex, he's really living the high life."
(Kể từ khi chuyển đến khu căn hộ sang trọng đó, anh ấy thực sự đang sống một cuộc sống thượng lưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apartment complex
danh từMột nhóm các tòa nhà chung cư được quản lý bởi một công ty duy nhất.
"The apartment complex has a swimming pool and a gym."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apartment complex".
