managed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of manage.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'manage'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She managed to finish the project on time."
"Cô ấy đã xoay sở để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"The crisis was badly managed."
"Cuộc khủng hoảng đã được quản lý một cách tồi tệ."
-
"He managed a smile."
"Anh ấy cố gắng gượng cười."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | Quản lý, điều hành, xoay sở |
| Noun | manager | Người quản lý, giám đốc |
| Noun | management | Sự quản lý, ban quản lý, ngành quản lý |
| Adjective | manageable | Có thể quản lý được, dễ xử lý |
| Adjective | unmanageable | Không thể quản lý được, khó kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ được sử dụng để diễn tả một hành động quản lý, điều hành, xoay sở, hoặc thành công trong việc đạt được điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
Prepositions
Khi 'managed' theo sau bởi 'to', thường diễn tả việc xoay sở hoặc thành công trong việc làm điều gì đó. Ví dụ: 'managed to escape'. Khi đi với 'with', thường liên quan đến cách ai đó đối phó hoặc xử lý một tình huống. Ví dụ: 'managed well with limited resources'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well managed (được quản lý tốt, điều hành giỏi)
-
poorly poorly managed (bị quản lý kém, điều hành tồi)
-
badly badly managed (bị quản lý tồi tệ)
-
expertly expertly managed (được quản lý một cách chuyên nghiệp, khéo léo)
-
centrally centrally managed (được quản lý tập trung)
-
successfully successfully managed to finish (đã xoay sở thành công để hoàn thành)
-
barely barely managed to escape (chỉ vừa đủ xoay sở để thoát được)
-
somehow somehow managed to convince them (bằng cách nào đó đã xoay sở thuyết phục được họ)
-
just just managed to catch the train (vừa kịp xoay sở để bắt kịp chuyến tàu)
Idioms
-
managed to do something
Xoay sở để làm được điều gì đó (thường là điều khó khăn, hoặc thành công một cách nào đó)
"Despite the storm, we managed to reach the summit."
(Mặc dù có bão, chúng tôi vẫn xoay sở để lên được đỉnh núi.)
-
managed a smile/nod/laugh
Cố gắng mỉm cười/gật đầu/cười (thường là khi không thực sự muốn hoặc cảm thấy mệt mỏi)
"She was tired, but she managed a weak smile for the camera."
(Cô ấy mệt mỏi, nhưng vẫn cố gắng nở một nụ cười nhợt nhạt trước máy ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
managed
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'manage'.
"She managed to finish the project on time."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had managed to finish the project on time. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã xoay sở hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định | He told me that he hadn't managed to get tickets to the concert. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thể mua được vé xem buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | She asked if I had managed to find a new job. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã tìm được một công việc mới hay chưa. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to manage the team before she got promoted. |
Cô ấy đã từng quản lý đội trước khi cô ấy được thăng chức. |
| Phủ định | He didn't use to manage his time effectively when he was a student. |
Anh ấy đã không quản lý thời gian hiệu quả khi còn là sinh viên. |
| Nghi vấn | Did you use to manage the budget for the project? |
Bạn đã từng quản lý ngân sách cho dự án này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "managed".
