(Top Banner Ad)
residential complex
B2
danh từ B2 Bất động sản, Xây dựng, Quy hoạch đô thị

residential complex

UK: /ˌrezɪˈdenʃəl ˈkɒmpleks/ • US: /ˌrezɪˈdenʃəl ˈkɑːmpleks/

Nghĩa tiếng Việt

khu phức hợp dân cư khu dân cư phức hợp khu nhà ở phức hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of buildings in which people live.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các tòa nhà nơi mọi người sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new residential complex offers a variety of amenities for its residents."

    "Khu phức hợp dân cư mới cung cấp nhiều tiện nghi cho cư dân của nó."

  • "The residential complex features a swimming pool and a gym."

    "Khu phức hợp dân cư có hồ bơi và phòng tập thể dục."

  • "We are planning to move to a new residential complex next year."

    "Chúng tôi dự định chuyển đến một khu phức hợp dân cư mới vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reside Cư trú, ở
Noun residence Nơi cư trú, nhà ở
Noun resident Cư dân, người dân
Adjective residential Thuộc về khu dân cư, để ở
Adjective complex Phức tạp, phức hợp
Noun complex Khu phức hợp, tổ hợp
Noun complexity Sự phức tạp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Xây dựng, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
residere
Old French
resider
English
reside
English
residential
Latin
complexus
Old French
complexe
English
complex

Nguồn gốc của 'residential complex'

Cụm từ 'residential complex' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Residential' bắt nguồn từ tiếng Latin 'residere', có nghĩa là 'ở lại' hoặc 'cư trú', chỉ những gì liên quan đến nơi ở. 'Complex' cũng có gốc từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'tổ hợp'. Khi ghép lại, 'residential complex' mô tả một tổ hợp các tòa nhà hoặc công trình được thiết kế để mọi người sinh sống, thường bao gồm nhiều loại nhà ở và tiện ích chung.

Usage Note

Cụm từ 'residential complex' thường dùng để chỉ một khu vực bao gồm nhiều tòa nhà, căn hộ hoặc nhà ở riêng lẻ, được xây dựng theo quy hoạch và thường có các tiện ích chung như công viên, hồ bơi, khu vui chơi, trung tâm thương mại nhỏ. Nó mang tính chất quy mô lớn và có tổ chức hơn so với một khu dân cư thông thường ('residential area'). Khác với 'apartment building' (tòa nhà căn hộ) chỉ một tòa nhà duy nhất, 'residential complex' bao gồm nhiều công trình.

Prepositions

in at near

* in: sống ở trong một khu phức hợp dân cư (living in a residential complex).
* at: địa chỉ cụ thể tại một khu phức hợp dân cư (living at [address] in the residential complex).
* near: gần một khu phức hợp dân cư (living near a residential complex).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + residential complex
  • new a new residential complex
    (một khu phức hợp dân cư mới)
  • luxury a luxury residential complex
    (một khu phức hợp dân cư cao cấp/sang trọng)
  • large a large residential complex
    (một khu phức hợp dân cư lớn)
  • gated a gated residential complex
    (một khu phức hợp dân cư có cổng bảo vệ)
  • sprawling a sprawling residential complex
    (một khu phức hợp dân cư rộng lớn/trải dài)
Verb + residential complex
  • build to build a residential complex
    (xây dựng một khu phức hợp dân cư)
  • develop to develop a residential complex
    (phát triển một khu phức hợp dân cư)
  • manage to manage a residential complex
    (quản lý một khu phức hợp dân cư)
  • live in to live in a residential complex
    (sống trong một khu phức hợp dân cư)

Idioms

  • a high-rise residential complex

    một khu phức hợp dân cư cao tầng

    "Many people prefer living in a high-rise residential complex in the city center."

    (Nhiều người thích sống trong một khu phức hợp dân cư cao tầng ở trung tâm thành phố.)

  • a mixed-use residential complex

    một khu phức hợp dân cư đa chức năng (kết hợp nhà ở với văn phòng, thương mại)

    "The new development includes a mixed-use residential complex with shops and restaurants on the ground floor."

    (Dự án phát triển mới bao gồm một khu phức hợp dân cư đa chức năng với các cửa hàng và nhà hàng ở tầng trệt.)

  • to upgrade a residential complex

    nâng cấp một khu phức hợp dân cư

    "The city council decided to upgrade the old residential complex to improve living conditions."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định nâng cấp khu phức hợp dân cư cũ để cải thiện điều kiện sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

residential complex

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các tòa nhà nơi mọi người sinh sống.

"The new residential complex offers a variety of amenities for its residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This residential complex is very modern.
Khu phức hợp dân cư này rất hiện đại.
Phủ định
This residential complex is not well-maintained.
Khu phức hợp dân cư này không được bảo trì tốt.
Nghi vấn
Is this a good residential complex?
Đây có phải là một khu phức hợp dân cư tốt không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This residential complex is as expensive as the one downtown.
Khu dân cư này đắt ngang với khu ở trung tâm thành phố.
Phủ định
This residential complex is not more modern than the old one.
Khu dân cư này không hiện đại hơn khu cũ.
Nghi vấn
Is this residential complex the most luxurious in the city?
Khu dân cư này có phải là sang trọng nhất trong thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residential complex".

Cuộc sống cộng đồng và tiện ích chung

Tại các nước phương Tây, và ngày càng phổ biến trên thế giới, các khu phức hợp dân cư (residential complex) thường cung cấp nhiều tiện ích chung như hồ bơi, phòng gym, công viên, và khu vui chơi trẻ em. Điều này thúc đẩy một lối sống cộng đồng, nơi cư dân có thể giao lưu và sử dụng các dịch vụ mà không cần rời khỏi khuôn viên. Đây là một sự thay đổi so với mô hình nhà ở truyền thống với sân vườn riêng biệt.

Giải pháp nhà ở đô thị hiện đại

Khu phức hợp dân cư là một giải pháp nhà ở quan trọng trong các khu vực đô thị đông đúc. Chúng giúp tối ưu hóa không gian, cung cấp nhà ở cho một số lượng lớn dân cư trong một khu vực hạn chế. Mô hình này phản ánh xu hướng sống hiện đại, nơi sự tiện lợi, an ninh và khả năng tiếp cận các dịch vụ đô thị được ưu tiên, đôi khi đổi lấy không gian riêng tư ngoài trời.