(Top Banner Ad)
apex predator
C1
Danh từ C1 Sinh học, Động vật học, Sinh thái học

apex predator

UK: /ˈeɪˌpɛks ˈprɛdətə/ • US: /ˈeɪˌpɛks ˈprɛdətər/

Nghĩa tiếng Việt

động vật săn mồi đầu bảng động vật săn mồi hàng đầu kẻ săn mồi đỉnh cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A predator residing at the top of a food chain and upon which no other creatures prey.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật săn mồi nằm trên đỉnh của chuỗi thức ăn, không bị loài nào khác săn bắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shark is an apex predator in the ocean."

    "Cá mập là một loài động vật săn mồi hàng đầu trong đại dương."

  • "The reintroduction of wolves, an apex predator, has helped restore balance to Yellowstone National Park."

    "Việc tái thả sói, một loài động vật săn mồi hàng đầu, đã giúp khôi phục sự cân bằng cho Vườn quốc gia Yellowstone."

  • "Apex predators play a critical role in maintaining healthy ecosystems."

    "Động vật săn mồi đầu bảng đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun predator kẻ săn mồi
Adjective predatory có tính săn mồi
Noun predation sự săn mồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apex (point, summit)
Latin
praedator (plunderer, hunter)
English
apex predator

Nguồn gốc của 'Apex Predator'

Cụm từ 'apex predator' bắt nguồn từ tiếng Latinh. 'Apex' có nghĩa là đỉnh hoặc điểm cao nhất, còn 'praedator' nghĩa là kẻ săn mồi. Khi ghép lại, nó chỉ loài vật đứng đầu chuỗi thức ăn, không bị loài nào khác săn bắt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong sinh thái học để mô tả các loài động vật đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quần thể các loài khác trong hệ sinh thái. Apex predator không chỉ đơn thuần là 'kẻ săn mồi hàng đầu' mà còn mang ý nghĩa về sự kiểm soát và cân bằng sinh thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apex predator
  • dominant dominant apex predator
    (động vật ăn thịt đầu bảng thống trị)
  • natural natural apex predator
    (động vật ăn thịt đầu bảng tự nhiên)
  • marine marine apex predator
    (động vật ăn thịt đầu bảng sống ở biển)
Verb + apex predator
  • become become an apex predator
    (trở thành động vật ăn thịt đầu bảng)
  • study study apex predator
    (nghiên cứu động vật ăn thịt đầu bảng)
  • protect protect apex predator
    (bảo vệ động vật ăn thịt đầu bảng)

Idioms

  • Survival of the fittest

    Sinh tồn của kẻ mạnh nhất

    "In the corporate world, it's often survival of the fittest, much like in the animal kingdom with apex predators."

    (Trong thế giới doanh nghiệp, thường là sinh tồn của kẻ mạnh nhất, giống như trong vương quốc động vật với các loài động vật ăn thịt đầu bảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apex predator

Danh từ
Lật mặt

Một loài động vật săn mồi nằm trên đỉnh của chuỗi thức ăn, không bị loài nào khác săn bắt.

"The shark is an apex predator in the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion is a well-known apex predator in the African savanna.
Sư tử là một loài động vật ăn thịt đầu bảng nổi tiếng ở thảo nguyên châu Phi.
Phủ định
Never had the ecosystem faced such a threat as when this invasive species became an apex predator.
Chưa bao giờ hệ sinh thái phải đối mặt với một mối đe dọa nào lớn như khi loài xâm lấn này trở thành một loài động vật ăn thịt đầu bảng.
Nghi vấn
Should an apex predator like the polar bear lose its habitat, what are the consequences for the Arctic ecosystem?
Nếu một loài động vật ăn thịt đầu bảng như gấu Bắc Cực mất đi môi trường sống của nó, hậu quả đối với hệ sinh thái Bắc Cực sẽ là gì?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polar bear is an apex predator in the Arctic, isn't it?
Gấu Bắc Cực là một loài động vật săn mồi đầu bảng ở Bắc Cực, đúng không?
Phủ định
An apex predator doesn't have natural predators in its ecosystem, does it?
Một loài động vật săn mồi đầu bảng không có kẻ săn mồi tự nhiên trong hệ sinh thái của nó, đúng không?
Nghi vấn
Apex predators can maintain the balance of their ecosystems, can't they?
Các loài động vật săn mồi đầu bảng có thể duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái của chúng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apex predator".

Vai trò sinh thái của động vật ăn thịt đầu bảng

Động vật ăn thịt đầu bảng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Chúng kiểm soát số lượng các loài động vật khác, ngăn chặn sự bùng nổ dân số và bảo vệ sự đa dạng sinh học.