(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ apex predator
C1

apex predator

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

động vật săn mồi đầu bảng động vật săn mồi hàng đầu kẻ săn mồi đỉnh cao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Apex predator'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loài động vật săn mồi nằm trên đỉnh của chuỗi thức ăn, không bị loài nào khác săn bắt.

Definition (English Meaning)

A predator residing at the top of a food chain and upon which no other creatures prey.

Ví dụ Thực tế với 'Apex predator'

  • "The shark is an apex predator in the ocean."

    "Cá mập là một loài động vật săn mồi hàng đầu trong đại dương."

  • "The reintroduction of wolves, an apex predator, has helped restore balance to Yellowstone National Park."

    "Việc tái thả sói, một loài động vật săn mồi hàng đầu, đã giúp khôi phục sự cân bằng cho Vườn quốc gia Yellowstone."

  • "Apex predators play a critical role in maintaining healthy ecosystems."

    "Động vật săn mồi đầu bảng đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Apex predator'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: apex predator (danh từ ghép)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

top predator(động vật săn mồi hàng đầu)

Trái nghĩa (Antonyms)

prey(con mồi)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Động vật học Sinh thái học

Ghi chú Cách dùng 'Apex predator'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng trong sinh thái học để mô tả các loài động vật đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quần thể các loài khác trong hệ sinh thái. Apex predator không chỉ đơn thuần là 'kẻ săn mồi hàng đầu' mà còn mang ý nghĩa về sự kiểm soát và cân bằng sinh thái.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Apex predator'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion is a well-known apex predator in the African savanna.
Sư tử là một loài động vật ăn thịt đầu bảng nổi tiếng ở thảo nguyên châu Phi.
Phủ định
Never had the ecosystem faced such a threat as when this invasive species became an apex predator.
Chưa bao giờ hệ sinh thái phải đối mặt với một mối đe dọa nào lớn như khi loài xâm lấn này trở thành một loài động vật ăn thịt đầu bảng.
Nghi vấn
Should an apex predator like the polar bear lose its habitat, what are the consequences for the Arctic ecosystem?
Nếu một loài động vật ăn thịt đầu bảng như gấu Bắc Cực mất đi môi trường sống của nó, hậu quả đối với hệ sinh thái Bắc Cực sẽ là gì?
(Vị trí vocab_tab4_inline)