apex predator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A predator residing at the top of a food chain and upon which no other creatures prey.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật săn mồi nằm trên đỉnh của chuỗi thức ăn, không bị loài nào khác săn bắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shark is an apex predator in the ocean."
"Cá mập là một loài động vật săn mồi hàng đầu trong đại dương."
-
"The reintroduction of wolves, an apex predator, has helped restore balance to Yellowstone National Park."
"Việc tái thả sói, một loài động vật săn mồi hàng đầu, đã giúp khôi phục sự cân bằng cho Vườn quốc gia Yellowstone."
-
"Apex predators play a critical role in maintaining healthy ecosystems."
"Động vật săn mồi đầu bảng đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong sinh thái học để mô tả các loài động vật đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quần thể các loài khác trong hệ sinh thái. Apex predator không chỉ đơn thuần là 'kẻ săn mồi hàng đầu' mà còn mang ý nghĩa về sự kiểm soát và cân bằng sinh thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dominant dominant apex predator (động vật ăn thịt đầu bảng thống trị)
-
natural natural apex predator (động vật ăn thịt đầu bảng tự nhiên)
-
marine marine apex predator (động vật ăn thịt đầu bảng sống ở biển)
-
become become an apex predator (trở thành động vật ăn thịt đầu bảng)
-
study study apex predator (nghiên cứu động vật ăn thịt đầu bảng)
-
protect protect apex predator (bảo vệ động vật ăn thịt đầu bảng)
Idioms
-
Survival of the fittest
Sinh tồn của kẻ mạnh nhất
"In the corporate world, it's often survival of the fittest, much like in the animal kingdom with apex predators."
(Trong thế giới doanh nghiệp, thường là sinh tồn của kẻ mạnh nhất, giống như trong vương quốc động vật với các loài động vật ăn thịt đầu bảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apex predator
Danh từMột loài động vật săn mồi nằm trên đỉnh của chuỗi thức ăn, không bị loài nào khác săn bắt.
"The shark is an apex predator in the ocean."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lion is a well-known apex predator in the African savanna. |
Sư tử là một loài động vật ăn thịt đầu bảng nổi tiếng ở thảo nguyên châu Phi. |
| Phủ định | Never had the ecosystem faced such a threat as when this invasive species became an apex predator. |
Chưa bao giờ hệ sinh thái phải đối mặt với một mối đe dọa nào lớn như khi loài xâm lấn này trở thành một loài động vật ăn thịt đầu bảng. |
| Nghi vấn | Should an apex predator like the polar bear lose its habitat, what are the consequences for the Arctic ecosystem? |
Nếu một loài động vật ăn thịt đầu bảng như gấu Bắc Cực mất đi môi trường sống của nó, hậu quả đối với hệ sinh thái Bắc Cực sẽ là gì? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The polar bear is an apex predator in the Arctic, isn't it? |
Gấu Bắc Cực là một loài động vật săn mồi đầu bảng ở Bắc Cực, đúng không? |
| Phủ định | An apex predator doesn't have natural predators in its ecosystem, does it? |
Một loài động vật săn mồi đầu bảng không có kẻ săn mồi tự nhiên trong hệ sinh thái của nó, đúng không? |
| Nghi vấn | Apex predators can maintain the balance of their ecosystems, can't they? |
Các loài động vật săn mồi đầu bảng có thể duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái của chúng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apex predator".
