top predator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An animal at the top of the food chain, which is not preyed upon by any other animal.
Vietnamese Meaning
Động vật đứng đầu chuỗi thức ăn, không bị động vật nào khác săn bắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The polar bear is a top predator in the Arctic."
"Gấu Bắc Cực là một loài động vật đứng đầu chuỗi thức ăn ở Bắc Cực."
-
"Sharks are often considered top predators in marine ecosystems."
"Cá mập thường được coi là loài động vật đứng đầu chuỗi thức ăn trong các hệ sinh thái biển."
-
"The decline of top predators can have cascading effects on the entire food web."
"Sự suy giảm của các loài động vật đứng đầu chuỗi thức ăn có thể gây ra những ảnh hưởng lan rộng đến toàn bộ mạng lưới thức ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'top predator' thường được sử dụng trong bối cảnh sinh thái học để mô tả các loài động vật có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể các loài khác. Nó nhấn mạnh vị trí cao nhất trong hệ sinh thái và sự thiếu vắng của các loài săn mồi tự nhiên đối với chúng. Các từ đồng nghĩa có thể là 'apex predator', 'alpha predator', nhưng 'top predator' mang tính chất mô tả chung hơn, trong khi 'apex predator' thường ám chỉ những loài săn mồi đỉnh cao nhất về mặt tiến hóa hoặc kích thước.
Prepositions
'top predator of' (chỉ loài là top predator của một khu vực cụ thể), 'top predator in' (chỉ môi trường sống của top predator), 'top predator as' (chỉ vai trò của loài đó như một top predator).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Apex apex top predator (động vật ăn thịt đầu bảng)
-
Marine marine top predator (động vật ăn thịt hàng đầu ở biển)
-
Protect protect top predators (bảo vệ các loài động vật ăn thịt đầu bảng)
-
Study study top predators (nghiên cứu các loài động vật ăn thịt đầu bảng)
Idioms
-
a wolf in sheep's clothing
một kẻ nguy hiểm ngụy trang dưới vẻ ngoài vô hại
"He seemed friendly at first, but he was a wolf in sheep's clothing, exploiting everyone he met."
(Ban đầu anh ta có vẻ thân thiện, nhưng anh ta là một con sói đội lốt cừu, lợi dụng tất cả những người anh ta gặp.)
-
survival of the fittest
sự sống sót của kẻ mạnh nhất
"In the business world, it's often survival of the fittest."
(Trong thế giới kinh doanh, thường là sự sống sót của kẻ mạnh nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top predator
Danh từĐộng vật đứng đầu chuỗi thức ăn, không bị động vật nào khác săn bắt.
"The polar bear is a top predator in the Arctic."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The polar bear is a top predator in the Arctic. |
Gấu Bắc Cực là một loài động vật săn mồi hàng đầu ở Bắc Cực. |
| Phủ định | The rabbit is not a top predator in its ecosystem. |
Thỏ không phải là một loài động vật săn mồi hàng đầu trong hệ sinh thái của nó. |
| Nghi vấn | Is the great white shark a top predator in the ocean? |
Cá mập trắng lớn có phải là một loài động vật săn mồi hàng đầu trong đại dương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top predator".
