(Top Banner Ad)
top predator
B2
Danh từ B2 Sinh học, Động vật học, Sinh thái học

top predator

UK: /ˈtɒp ˈpredətər/ • US: /ˈtɑːp ˈpredətər/

Nghĩa tiếng Việt

động vật đứng đầu chuỗi thức ăn động vật săn mồi đầu bảng sinh vật săn mồi đỉnh cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal at the top of the food chain, which is not preyed upon by any other animal.

Vietnamese Meaning

Động vật đứng đầu chuỗi thức ăn, không bị động vật nào khác săn bắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polar bear is a top predator in the Arctic."

    "Gấu Bắc Cực là một loài động vật đứng đầu chuỗi thức ăn ở Bắc Cực."

  • "Sharks are often considered top predators in marine ecosystems."

    "Cá mập thường được coi là loài động vật đứng đầu chuỗi thức ăn trong các hệ sinh thái biển."

  • "The decline of top predators can have cascading effects on the entire food web."

    "Sự suy giảm của các loài động vật đứng đầu chuỗi thức ăn có thể gây ra những ảnh hưởng lan rộng đến toàn bộ mạng lưới thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun predator động vật ăn thịt
Adjective predatory có tính săn mồi, ăn thịt
Noun predation sự săn mồi

Synonyms

apex predator (động vật săn mồi đầu bảng)alpha predator (động vật săn mồi đứng đầu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

English
top
English
predator

Nguồn gốc của 'Top Predator'

Cụm từ 'top predator' xuất hiện tương đối gần đây trong sinh thái học. Nó dùng để chỉ những loài động vật đứng đầu chuỗi thức ăn, không bị loài nào khác săn bắt. Nó thể hiện sự thống trị và vai trò quan trọng của chúng trong hệ sinh thái.

Usage Note

Cụm từ 'top predator' thường được sử dụng trong bối cảnh sinh thái học để mô tả các loài động vật có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể các loài khác. Nó nhấn mạnh vị trí cao nhất trong hệ sinh thái và sự thiếu vắng của các loài săn mồi tự nhiên đối với chúng. Các từ đồng nghĩa có thể là 'apex predator', 'alpha predator', nhưng 'top predator' mang tính chất mô tả chung hơn, trong khi 'apex predator' thường ám chỉ những loài săn mồi đỉnh cao nhất về mặt tiến hóa hoặc kích thước.

Prepositions

of in as

'top predator of' (chỉ loài là top predator của một khu vực cụ thể), 'top predator in' (chỉ môi trường sống của top predator), 'top predator as' (chỉ vai trò của loài đó như một top predator).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top predator
  • Apex apex top predator
    (động vật ăn thịt đầu bảng)
  • Marine marine top predator
    (động vật ăn thịt hàng đầu ở biển)
Verb + top predator
  • Protect protect top predators
    (bảo vệ các loài động vật ăn thịt đầu bảng)
  • Study study top predators
    (nghiên cứu các loài động vật ăn thịt đầu bảng)

Idioms

  • a wolf in sheep's clothing

    một kẻ nguy hiểm ngụy trang dưới vẻ ngoài vô hại

    "He seemed friendly at first, but he was a wolf in sheep's clothing, exploiting everyone he met."

    (Ban đầu anh ta có vẻ thân thiện, nhưng anh ta là một con sói đội lốt cừu, lợi dụng tất cả những người anh ta gặp.)

  • survival of the fittest

    sự sống sót của kẻ mạnh nhất

    "In the business world, it's often survival of the fittest."

    (Trong thế giới kinh doanh, thường là sự sống sót của kẻ mạnh nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top predator

Danh từ
Lật mặt

Động vật đứng đầu chuỗi thức ăn, không bị động vật nào khác săn bắt.

"The polar bear is a top predator in the Arctic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polar bear is a top predator in the Arctic.
Gấu Bắc Cực là một loài động vật săn mồi hàng đầu ở Bắc Cực.
Phủ định
The rabbit is not a top predator in its ecosystem.
Thỏ không phải là một loài động vật săn mồi hàng đầu trong hệ sinh thái của nó.
Nghi vấn
Is the great white shark a top predator in the ocean?
Cá mập trắng lớn có phải là một loài động vật săn mồi hàng đầu trong đại dương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top predator".

Tầm quan trọng của động vật ăn thịt đầu bảng

Động vật ăn thịt đầu bảng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Chúng kiểm soát số lượng các loài khác, ngăn chặn sự bùng nổ dân số và bảo vệ sự đa dạng sinh học.