(Top Banner Ad)
apparent volume of distribution
C1
Noun C1 Dược lý học, Dược động học

apparent volume of distribution

UK: /əˈpærənt ˈvɒljuːm əv dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /əˈpærənt ˈvɒljuːm əv dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thể tích phân bố biểu kiến Vd (thể tích phân bố)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theoretical volume that would be necessary to contain the total amount of an administered drug at the same concentration that it is observed in the plasma.

Vietnamese Meaning

Thể tích phân bố biểu kiến là thể tích lý thuyết cần thiết để chứa toàn bộ lượng thuốc đã dùng với cùng nồng độ quan sát được trong huyết tương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apparent volume of distribution of drug X is 50 L, indicating that it distributes widely into tissues."

    "Thể tích phân bố biểu kiến của thuốc X là 50 lít, cho thấy nó phân bố rộng rãi vào các mô."

  • "A large apparent volume of distribution suggests extensive tissue binding."

    "Thể tích phân bố biểu kiến lớn cho thấy sự gắn kết rộng rãi với mô."

  • "Calculating the apparent volume of distribution is crucial for determining the appropriate drug dosage."

    "Việc tính toán thể tích phân bố biểu kiến là rất quan trọng để xác định liều lượng thuốc thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective apparent rõ ràng, hiển nhiên
Noun volume thể tích
Verb distribute phân bố, phân phát
Noun distribution sự phân bố

Related Words

Subject Area

Dược lý học, Dược động học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apparens
English
apparent
English
volume
English
distribution

Nguồn gốc 'Apparent'

Từ 'apparent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apparens', nghĩa là 'hiển nhiên' hoặc 'dễ thấy'. Nó mô tả điều gì đó có vẻ đúng hoặc tồn tại, mặc dù có thể không phải là sự thật cuối cùng. Trong ngữ cảnh 'apparent volume of distribution', nó chỉ ra rằng thể tích phân bố được tính toán có thể không phản ánh thể tích thực tế mà thuốc chiếm trong cơ thể.

Thể tích và Phân bố

Các khái niệm 'volume' (thể tích) và 'distribution' (phân bố) đã được sử dụng trong khoa học từ lâu. 'Volume' đề cập đến không gian mà một chất chiếm giữ, trong khi 'distribution' mô tả cách một chất lan tỏa hoặc trải đều trong một không gian nhất định. Trong dược động học, chúng được kết hợp để hiểu cách thuốc di chuyển và phân tán trong cơ thể.

Usage Note

Thể tích phân bố biểu kiến (Vd) không phải là một thể tích thực tế. Nó là một tham số dược động học giúp ước tính mức độ phân bố của thuốc trong cơ thể so với lượng thuốc trong huyết tương. Một Vd cao cho thấy thuốc phân bố rộng rãi vào các mô, trong khi một Vd thấp cho thấy thuốc chủ yếu ở trong huyết tương.

Prepositions

of in

The preposition 'of' is used to describe the relationship between 'volume' and 'distribution': 'volume of distribution'. The preposition 'in' can be used to discuss the drug concentration 'in' the plasma: concentration in the plasma.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apparent volume of distribution
  • large apparent volume of distribution
    (thể tích phân bố biểu kiến lớn)
  • small apparent volume of distribution
    (thể tích phân bố biểu kiến nhỏ)
Verb + apparent volume of distribution
  • calculate the apparent volume of distribution
    (tính toán thể tích phân bố biểu kiến)
  • determine the apparent volume of distribution
    (xác định thể tích phân bố biểu kiến)
  • increase the apparent volume of distribution
    (làm tăng thể tích phân bố biểu kiến)
  • decrease the apparent volume of distribution
    (làm giảm thể tích phân bố biểu kiến)

Idioms

  • The apparent volume of distribution is a useful pharmacokinetic parameter.

    Thể tích phân bố biểu kiến là một thông số dược động học hữu ích.

    "The apparent volume of distribution helps us understand how a drug spreads throughout the body."

    (Thể tích phân bố biểu kiến giúp chúng ta hiểu cách một loại thuốc lan truyền khắp cơ thể.)

  • A high apparent volume of distribution suggests the drug is widely distributed.

    Thể tích phân bố biểu kiến cao cho thấy thuốc được phân bố rộng rãi.

    "Because of its high apparent volume of distribution, this drug reaches many tissues."

    (Do thể tích phân bố biểu kiến cao, thuốc này tiếp cận được nhiều mô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apparent volume of distribution

Noun
Lật mặt

Thể tích phân bố biểu kiến là thể tích lý thuyết cần thiết để chứa toàn bộ lượng thuốc đã dùng với cùng nồng độ quan sát được trong huyết tương.

"The apparent volume of distribution of drug X is 50 L, indicating that it distributes widely into tissues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apparent volume of distribution".

Pharmacokinetics in Drug Development

Thể tích phân bố biểu kiến đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển thuốc. Nó giúp các nhà khoa học dự đoán cách thuốc sẽ hoạt động trong cơ thể và điều chỉnh liều lượng cho phù hợp. Hiểu được các thông số dược động học như Vd là rất quan trọng để đảm bảo thuốc an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân.