(Top Banner Ad)
appeal to authority
C1
noun C1 Logic, Rhetoric, Debate

appeal to authority

UK: /əˈpiːl tuː ɔːˈθɒrəti/ • US: /əˈpiːl tuː əˈθɔːrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

lạm dụng uy tín ngụy biện viện dẫn đến quyền lực dựa dẫm vào quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fallacy in which a claim is supported by citing an authority on the subject, despite the authority not being qualified to comment on the subject, or the authority's opinion not being representative of the expert consensus on the subject.

Vietnamese Meaning

Một ngụy biện trong đó một tuyên bố được ủng hộ bằng cách trích dẫn một người có thẩm quyền về chủ đề đó, mặc dù người có thẩm quyền đó không đủ trình độ để bình luận về chủ đề này hoặc ý kiến của người đó không đại diện cho sự đồng thuận của các chuyên gia về chủ đề này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His argument relied heavily on an appeal to authority, citing a celebrity doctor's opinion on a complex medical issue."

    "Lập luận của anh ấy phụ thuộc nhiều vào việc viện dẫn đến thẩm quyền, trích dẫn ý kiến của một bác sĩ nổi tiếng về một vấn đề y tế phức tạp."

  • "The company used an appeal to authority in their advertising campaign by featuring a famous athlete endorsing their product, despite the athlete having no expertise in the product's category."

    "Công ty đã sử dụng ngụy biện viện dẫn đến thẩm quyền trong chiến dịch quảng cáo của họ bằng cách giới thiệu một vận động viên nổi tiếng quảng cáo sản phẩm của họ, mặc dù vận động viên đó không có chuyên môn về loại sản phẩm đó."

  • "While referencing credible sources is important, a simple appeal to authority without critical evaluation of the source's qualifications or biases is a logical fallacy."

    "Mặc dù việc tham khảo các nguồn đáng tin cậy là quan trọng, nhưng việc chỉ viện dẫn đến thẩm quyền mà không đánh giá nghiêm túc trình độ hoặc thành kiến của nguồn đó là một ngụy biện logic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Appeal Sự kêu gọi, sự kháng cáo
Verb Appeal Kêu gọi, kháng cáo
Adjective Authoritative Có thẩm quyền, có uy tín
Noun Authority Quyền lực, uy quyền, người có thẩm quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Rhetoric, Debate

Nguồn gốc của 'Appeal to Authority'

Cụm từ 'appeal to authority' xuất hiện từ việc người ta nhận ra rằng, đôi khi, chúng ta chấp nhận một điều gì đó chỉ vì một người có uy tín nói vậy, mà không cần xem xét bằng chứng cụ thể. Điều này có thể dẫn đến những sai lầm nếu người có uy tín đó không thực sự là chuyên gia trong lĩnh vực đang được bàn luận.

Usage Note

Ngụy biện này xảy ra khi người ta cố gắng chứng minh một luận điểm bằng cách dựa vào ý kiến của một người có uy tín hoặc quyền lực, nhưng người này không phải là chuyên gia trong lĩnh vực liên quan hoặc không có bằng chứng khách quan để chứng minh tuyên bố. Cần phân biệt với việc tham khảo ý kiến chuyên gia một cách hợp lệ để hỗ trợ luận điểm, khi chuyên gia có trình độ và ý kiến của họ được hỗ trợ bởi bằng chứng.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó thường đi sau động từ (ngầm hiểu hoặc được chỉ định), ví dụ: 'They appealed to authority to support their claim'. Cấu trúc này nhấn mạnh hành động viện dẫn hoặc tìm đến người có thẩm quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appeal to authority
  • Common appeal to authority
    (Lỗi ngụy biện thường gặp khi viện dẫn đến uy tín.)
  • Fallacious appeal to authority
    (Sự viện dẫn sai lầm đến uy tín.)
Verb + appeal to authority
  • Make an appeal to authority
    (Viện dẫn đến uy tín.)
  • Use an appeal to authority
    (Sử dụng sự viện dẫn đến uy tín.)

Idioms

  • To pull rank

    Lạm dụng chức quyền, sử dụng địa vị để ép buộc người khác.

    "He tried to pull rank on me during the meeting, but I stood my ground."

    (Anh ta cố gắng lạm dụng chức quyền trong cuộc họp, nhưng tôi đã giữ vững lập trường của mình.)

  • Authority figure

    Nhân vật có thẩm quyền, người có quyền lực (ví dụ: cha mẹ, giáo viên, sếp).

    "Children often look up to authority figures like their parents and teachers."

    (Trẻ em thường ngưỡng mộ những nhân vật có thẩm quyền như cha mẹ và thầy cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appeal to authority

noun
Lật mặt

Một ngụy biện trong đó một tuyên bố được ủng hộ bằng cách trích dẫn một người có thẩm quyền về chủ đề đó, mặc dù người có thẩm quyền đó không đủ trình độ để bình luận về chủ đề này hoặc ý kiến của người đó không đại diện cho sự đồng thuận của các chuyên gia về chủ đề này.

"His argument relied heavily on an appeal to authority, citing a celebrity doctor's opinion on a complex medical issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appeal to authority".

Ảnh hưởng của Uy Tín trong Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông, lời nói của người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao thường được coi trọng hơn. Điều này có thể dẫn đến việc chấp nhận thông tin một cách thụ động mà không cần kiểm chứng, tạo điều kiện cho ngụy biện 'appeal to authority' phát triển.

Ngụy Biện 'Appeal to Authority' trong Quảng Cáo

Các công ty quảng cáo thường sử dụng người nổi tiếng hoặc chuyên gia (dù không liên quan trực tiếp đến sản phẩm) để tăng độ tin cậy. Ví dụ, một diễn viên nổi tiếng quảng cáo thuốc giảm cân, dù họ không phải là bác sĩ. Đây là một hình thức phổ biến của 'appeal to authority'.