(Top Banner Ad)
appeal to the masses
C1
Cụm động từ C1 Chính trị, Truyền thông, Xã hội học

appeal to the masses

Nghĩa tiếng Việt

hướng đến quần chúng thu hút quần chúng lôi kéo quần chúng kêu gọi quần chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attempt to attract or interest the general public; to try to gain popular support.

Vietnamese Meaning

Cố gắng thu hút hoặc gây hứng thú cho công chúng nói chung; cố gắng giành được sự ủng hộ của quần chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was carefully crafted to appeal to the masses."

    "Bài phát biểu của chính trị gia được soạn thảo cẩn thận để thu hút quần chúng."

  • "Advertisements often appeal to the masses by using relatable scenarios."

    "Quảng cáo thường thu hút quần chúng bằng cách sử dụng các tình huống dễ liên tưởng."

  • "The movie's simple plot and relatable characters helped it appeal to the masses."

    "Cốt truyện đơn giản và các nhân vật dễ đồng cảm của bộ phim đã giúp nó thu hút được đông đảo khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appeal kêu gọi, thu hút
Noun appeal sự kêu gọi, sự thu hút
Adjective appealing hấp dẫn, lôi cuốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appellare
Old French
apeler
English
appeal

Nguồn gốc của 'Appeal'

Từ 'appeal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appellare', có nghĩa là 'gọi đến'. Nó dần du nhập vào tiếng Pháp cổ 'apeler' và cuối cùng trở thành 'appeal' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó mang ý nghĩa kêu gọi sự giúp đỡ hoặc sự phán xét từ một quyền lực cao hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa một chiến lược hoặc hành động được thiết kế để thu hút một lượng lớn người, thường là bằng cách đơn giản hóa thông điệp hoặc nhấn mạnh những giá trị chung. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khi nỗ lực kết nối với mọi người) hoặc tiêu cực (khi bị cho là lôi kéo hoặc lợi dụng đám đông). So sánh với 'resonate with the public' (cộng hưởng với công chúng), cụm từ này nhấn mạnh hơn vào hành động chủ động cố gắng thu hút sự chú ý và ủng hộ.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối động từ 'appeal' với đối tượng mà sự hấp dẫn hướng đến, trong trường hợp này là 'the masses'. Nó chỉ ra một hành động có mục tiêu, hướng tới một nhóm người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appeal to the masses
  • Broad appeal to the masses
    (sự thu hút rộng rãi đến quần chúng)
  • General appeal to the masses
    (sự thu hút chung đến quần chúng)
Verb + appeal to the masses
  • Have appeal to the masses
    (có sức hấp dẫn đối với quần chúng)
  • Seek appeal to the masses
    (tìm cách để thu hút quần chúng)
  • Try to appeal to the masses
    (cố gắng thu hút quần chúng)

Idioms

  • Widespread appeal to the masses

    Sự thu hút rộng rãi đến công chúng.

    "The singer's music has a widespread appeal to the masses."

    (Âm nhạc của ca sĩ đó có sự thu hút rộng rãi đến công chúng.)

  • Limited appeal to the masses

    Sự thu hút hạn chế đối với công chúng

    "The niche film had limited appeal to the masses."

    (Bộ phim ngách đó có sự thu hút hạn chế đối với công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appeal to the masses

Cụm động từ
Lật mặt

Cố gắng thu hút hoặc gây hứng thú cho công chúng nói chung; cố gắng giành được sự ủng hộ của quần chúng.

"The politician's speech was carefully crafted to appeal to the masses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appeal to the masses".

Văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, 'appeal to the masses' thường liên quan đến việc tạo ra sản phẩm hoặc thông điệp hướng đến số đông, đôi khi phải đơn giản hóa hoặc giảm bớt sự phức tạp để dễ tiếp cận với nhiều người hơn. Điều này có thể thấy rõ trong âm nhạc, phim ảnh, và quảng cáo.