court the favor of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to please someone, especially someone important, in order to get their support or approval.
Vietnamese Meaning
Cố gắng làm hài lòng ai đó, đặc biệt là người quan trọng, để nhận được sự ủng hộ hoặc chấp thuận của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Politicians often court the favor of wealthy donors."
"Các chính trị gia thường tìm cách lấy lòng những nhà tài trợ giàu có."
-
"The company is trying to court the favor of the local community by sponsoring events."
"Công ty đang cố gắng lấy lòng cộng đồng địa phương bằng cách tài trợ các sự kiện."
-
"He spent years courting the favor of the chairman."
"Anh ấy đã dành nhiều năm để lấy lòng chủ tịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | courtship | sự tán tỉnh, thời kỳ tìm hiểu |
| Adjective | courteous | lịch sự, nhã nhặn (như cách ứng xử trong triều đình) |
| Noun | courtesy | sự lịch thiệp, phép lịch sự |
| Noun | favoritism | sự thiên vị |
| Adjective | favorable | thuận lợi, có thiện chí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự hoặc thậm chí là khéo léo, có tính toán. Nó khác với việc đơn thuần 'làm bạn' với ai đó; nó nhấn mạnh mục đích đạt được lợi ích từ mối quan hệ đó. Sự khác biệt với 'seek the approval of' là 'court the favor of' mang tính chủ động và có sự đầu tư công sức, thời gian hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối hành động 'court' với đối tượng nhận được sự ưu ái. Ví dụ: 'court the favor of the king' (lấy lòng nhà vua).
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively court the favor of (chủ động tìm cách lấy lòng)
-
desperately desperately court the favor of (tuyệt vọng tìm kiếm sự ủng hộ từ)
-
seek to seek to court the favor of (nỗ lực tìm kiếm sự ưu ái của)
-
continue to continue to court the favor of (tiếp tục tranh thủ tình cảm của)
-
voters court the favor of voters (tranh thủ sự ủng hộ của cử tri)
-
investors court the favor of investors (thu hút sự quan tâm/ưu ái của các nhà đầu tư)
Idioms
-
curry favor with
nịnh bợ, cố lấy lòng ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)
"He’s always trying to curry favor with the boss by bringing her coffee."
(Anh ta luôn cố gắng nịnh bợ sếp bằng cách mang cà phê cho bà ấy.)
-
pay court to
quan tâm đặc biệt hoặc nịnh nọt để đạt mục đích
"The young man paid court to the heiress in hopes of marrying into wealth."
(Chàng trai trẻ nịnh nọt người thừa kế với hy vọng kết hôn để trở nên giàu có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
court the favor of
VerbCố gắng làm hài lòng ai đó, đặc biệt là người quan trọng, để nhận được sự ủng hộ hoặc chấp thuận của họ.
"Politicians often court the favor of wealthy donors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "court the favor of".
