(Top Banner Ad)
court the favor of
C1
Verb C1 Quan hệ xã hội, Chính trị

court the favor of

UK: /kɔːt ðə ˈfeɪvər ɒv/ • US: /kɔːrt ðə ˈfeɪvər əv/

Nghĩa tiếng Việt

lấy lòng mua chuộc vun đắp mối quan hệ để được ủng hộ tìm cách lấy lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to please someone, especially someone important, in order to get their support or approval.

Vietnamese Meaning

Cố gắng làm hài lòng ai đó, đặc biệt là người quan trọng, để nhận được sự ủng hộ hoặc chấp thuận của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Politicians often court the favor of wealthy donors."

    "Các chính trị gia thường tìm cách lấy lòng những nhà tài trợ giàu có."

  • "The company is trying to court the favor of the local community by sponsoring events."

    "Công ty đang cố gắng lấy lòng cộng đồng địa phương bằng cách tài trợ các sự kiện."

  • "He spent years courting the favor of the chairman."

    "Anh ấy đã dành nhiều năm để lấy lòng chủ tịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun courtship sự tán tỉnh, thời kỳ tìm hiểu
Adjective courteous lịch sự, nhã nhặn (như cách ứng xử trong triều đình)
Noun courtesy sự lịch thiệp, phép lịch sự
Noun favoritism sự thiên vị
Adjective favorable thuận lợi, có thiện chí

Synonyms

ingratiate oneself with (lấy lòng ai đó)curry favor with (nịnh bợ ai đó)seek to win the approval of (tìm kiếm sự chấp thuận của ai đó)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghorto- (enclosure)
Latin
cohors (yard, retinue)
Old French
cort (royal court, residence)
Middle English
courten (to frequent a court, to woo)

Từ sân nhà đến triều đình

Từ 'court' ban đầu có nghĩa là một khoảng sân kín (enclosure). Sau đó, nó được dùng để chỉ nơi ở của nhà vua (triều đình). Việc 'court the favor of' (tranh thủ sự ưu ái) bắt nguồn từ hành động các cận thần tìm cách lấy lòng nhà vua hoặc những người có quyền lực trong triều đình để thăng tiến hoặc nhận đặc quyền.

Sự chuyển mình của ý nghĩa

Vào thế kỷ 16, động từ 'court' không chỉ dùng trong chính trị mà còn bắt đầu được dùng trong tình cảm, mang nghĩa là 'tán tỉnh' một người phụ nữ. Cụm từ 'court the favor of' giữ lại sắc thái trang trọng, thường dùng khi một cá nhân hoặc tổ chức cố gắng gây ấn tượng với một đối tượng quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự hoặc thậm chí là khéo léo, có tính toán. Nó khác với việc đơn thuần 'làm bạn' với ai đó; nó nhấn mạnh mục đích đạt được lợi ích từ mối quan hệ đó. Sự khác biệt với 'seek the approval of' là 'court the favor of' mang tính chủ động và có sự đầu tư công sức, thời gian hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối hành động 'court' với đối tượng nhận được sự ưu ái. Ví dụ: 'court the favor of the king' (lấy lòng nhà vua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + court the favor of
  • actively actively court the favor of
    (chủ động tìm cách lấy lòng)
  • desperately desperately court the favor of
    (tuyệt vọng tìm kiếm sự ủng hộ từ)
Verb + court the favor of
  • seek to seek to court the favor of
    (nỗ lực tìm kiếm sự ưu ái của)
  • continue to continue to court the favor of
    (tiếp tục tranh thủ tình cảm của)
Court the favor of + Noun (Target)
  • voters court the favor of voters
    (tranh thủ sự ủng hộ của cử tri)
  • investors court the favor of investors
    (thu hút sự quan tâm/ưu ái của các nhà đầu tư)

Idioms

  • curry favor with

    nịnh bợ, cố lấy lòng ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "He’s always trying to curry favor with the boss by bringing her coffee."

    (Anh ta luôn cố gắng nịnh bợ sếp bằng cách mang cà phê cho bà ấy.)

  • pay court to

    quan tâm đặc biệt hoặc nịnh nọt để đạt mục đích

    "The young man paid court to the heiress in hopes of marrying into wealth."

    (Chàng trai trẻ nịnh nọt người thừa kế với hy vọng kết hôn để trở nên giàu có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

court the favor of

Verb
Lật mặt

Cố gắng làm hài lòng ai đó, đặc biệt là người quan trọng, để nhận được sự ủng hộ hoặc chấp thuận của họ.

"Politicians often court the favor of wealthy donors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "court the favor of".

Nghi lễ Triều đình (Court Etiquette)

Trong lịch sử phương Tây, 'court' không chỉ là nơi ở của vua mà còn là một hệ thống xã hội phức tạp. Việc lấy lòng quân vương đòi hỏi sự khéo léo, tuân thủ các quy tắc ứng xử khắt khe. Do đó, 'court the favor of' ngày nay vẫn mang sắc thái của một sự nỗ lực có tính toán và trang trọng.

Vận động chính trị hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, cụm từ này thường xuyên xuất hiện trên báo chí chính trị để mô tả việc các ứng cử viên tìm cách thu phục các nhóm cử tri quan trọng hoặc các nhà tài trợ lớn.