(Top Banner Ad)
seen
A2
Động từ (quá khứ phân từ của 'see') A2 Tổng quát

seen

UK: /siːn/ • US: /siːn/

Nghĩa tiếng Việt

đã thấy đã nhìn đã được nhìn thấy được xem
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'see': Having perceived with the eyes; understood or recognized; experienced.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'see': Đã nhìn thấy bằng mắt; đã hiểu hoặc nhận ra; đã trải qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have seen that movie three times."

    "Tôi đã xem bộ phim đó ba lần."

  • "She had never seen such a beautiful sunset."

    "Cô ấy chưa bao giờ nhìn thấy một cảnh hoàng hôn đẹp đến vậy."

  • "Have you seen my keys anywhere?"

    "Bạn có thấy chìa khóa của tôi ở đâu không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb see Nhìn, thấy; Hiểu; Gặp
Noun sight Thị lực; Cảnh tượng; Sự nhìn thấy
Noun viewer Người xem, khán giả
Adjective visible Có thể nhìn thấy, hiển nhiên
Adverb visibly Một cách rõ ràng, dễ thấy
Noun seeing Sự nhìn thấy, sự chứng kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ-
Proto-Germanic
*sehwaną
Old English
seon
Middle English
sen
Modern English
see (past participle seen)

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'seen' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'see'. Bản thân từ 'see' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seon', mang nghĩa 'nhìn thấy, nhận thức' và được hình thành từ gốc Proto-Germanic *sehwaną.

Hành trình của thị giác

Hành trình ngôn ngữ của 'seen' bắt đầu từ rất xa xưa, từ gốc Proto-Indo-European *sekʷ-, có nghĩa là 'theo dõi' hoặc 'nhìn'. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc của từ này với hành động quan sát và nhận thức.

Usage Note

‘Seen’ thường được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) như present perfect (have/has seen), past perfect (had seen), và future perfect (will have seen). Nó cũng có thể được dùng như một tính từ trong một số trường hợp nhất định (ví dụ: ‘a much seen movie’ - một bộ phim được xem nhiều).

Prepositions

as by in on

‘Seen as’ có nghĩa là được coi là. ‘Seen by’ có nghĩa là được nhìn thấy bởi. 'Seen in' có nghĩa là nhìn thấy ở (nơi nào đó) hoặc trong (bối cảnh nào đó). 'Seen on' có nghĩa là nhìn thấy trên (bề mặt nào đó). Ví dụ: He is seen as a leader. The accident was seen by many people. The solution can be seen in this approach. The advertisement was seen on television.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seen
  • well well seen
    (được nhìn nhận tốt, được nhiều người biết đến)
  • rarely rarely seen
    (hiếm khi được nhìn thấy)
  • often often seen
    (thường được nhìn thấy)
  • widely widely seen
    (được nhiều người biết đến, được nhìn thấy rộng rãi)
  • never never seen before
    (chưa từng thấy trước đây)
Verb + seen
  • have have seen
    (đã thấy, đã nhìn thấy (thì hiện tại hoàn thành))
  • be be seen
    (được nhìn thấy, bị nhìn thấy (thể bị động))
  • become become seen
    (trở nên được nhìn thấy, được biết đến)
Adverb + seen
  • clearly clearly seen
    (được nhìn thấy rõ ràng)
  • vividly vividly seen
    (được nhìn thấy sống động)
  • partially partially seen
    (được nhìn thấy một phần)

Idioms

  • have seen better days

    Đã từng tốt hơn, đã qua thời hoàng kim (thường dùng cho vật hoặc người đang xuống cấp, kém đi).

    "This old car has definitely seen better days."

    (Chiếc xe cũ này chắc chắn đã từng tốt hơn nhiều.)

  • be seen to do something

    Được xem là, được cho là đã làm gì đó (thường để nhấn mạnh sự nhận thức của công chúng hoặc sự thể hiện ra bên ngoài).

    "The government must be seen to be taking action on climate change."

    (Chính phủ cần được nhìn nhận là đang hành động về biến đổi khí hậu.)

  • seen it all

    Đã trải qua mọi chuyện, đã thấy đủ mọi thứ (thường ám chỉ kinh nghiệm dày dặn hoặc sự chai sạn trước khó khăn).

    "After working here for thirty years, I've truly seen it all."

    (Sau khi làm việc ở đây ba mươi năm, tôi thực sự đã trải qua đủ mọi chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seen

Động từ (quá khứ phân từ của 'see')
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'see': Đã nhìn thấy bằng mắt; đã hiểu hoặc nhận ra; đã trải qua.

"I have seen that movie three times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having seen the movie already, I can tell you it's worth watching.
Vì đã xem bộ phim rồi, tôi có thể nói với bạn rằng nó đáng xem.
Phủ định
Not having seen the evidence presented, the jury couldn't make a sound judgement.
Vì chưa xem các bằng chứng được đưa ra, bồi thẩm đoàn không thể đưa ra một phán quyết đúng đắn.
Nghi vấn
Is seeing believing, or should we trust our intuition more?
Nhìn thấy có phải là tin, hay chúng ta nên tin vào trực giác của mình hơn?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has seen that movie before.
Cô ấy đã xem bộ phim đó trước đây.
Phủ định
They haven't seen it yet.
Họ vẫn chưa xem nó.
Nghi vấn
Has anyone seen my keys?
Có ai thấy chìa khóa của tôi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone has seen a ghost, they often feel scared.
Nếu ai đó đã nhìn thấy ma, họ thường cảm thấy sợ hãi.
Phủ định
If a crime has been seen by no one, the police do not investigate it quickly.
Nếu một tội ác không được ai nhìn thấy, cảnh sát không điều tra nó nhanh chóng.
Nghi vấn
If a shooting star is seen, do people make a wish?
Nếu một ngôi sao băng được nhìn thấy, mọi người có ước không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been seeing him for months before I found out.
Cô ấy đã gặp anh ta được vài tháng trước khi tôi phát hiện ra.
Phủ định
They hadn't been seeing each other regularly before the accident.
Họ đã không gặp nhau thường xuyên trước tai nạn.
Nghi vấn
Had you been seeing any improvements before you stopped the treatment?
Bạn đã thấy bất kỳ cải thiện nào trước khi bạn ngừng điều trị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seen".

Thấy tận mắt mới tin

Câu tục ngữ phổ biến 'Seeing is believing' (Thấy tận mắt mới tin) phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa phương Tây về sự hoài nghi và tầm quan trọng của bằng chứng trực quan. Nó ngụ ý rằng người ta có xu hướng không tin vào điều gì đó cho đến khi họ tận mắt chứng kiến, nhấn mạnh giá trị của trải nghiệm cá nhân và quan sát trực tiếp.

Trẻ con nên im lặng

Trong quá khứ, đặc biệt là ở một số nền văn hóa phương Tây, câu nói 'Children should be seen and not heard' (Trẻ con nên được nhìn thấy chứ không nên được nghe thấy) nhấn mạnh rằng trẻ em nên có mặt nhưng không nên nói chuyện khi người lớn đang giao tiếp. Quan niệm này phản ánh một cách tiếp cận giáo dục nghiêm khắc, đề cao sự tôn trọng người lớn và sự im lặng của trẻ nhỏ trong các cuộc tụ họp xã hội.