disappear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Biến mất, không còn nhìn thấy được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magician made the rabbit disappear."
"Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất."
-
"My keys disappeared, and I can't find them anywhere."
"Chìa khóa của tôi biến mất, và tôi không thể tìm thấy chúng ở đâu cả."
-
"The rain stopped, and the clouds began to disappear."
"Cơn mưa tạnh, và những đám mây bắt đầu tan đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disappear | biến mất, khuất dạng |
| Noun | disappearance | sự biến mất, sự khuất dạng |
| Verb | appear | xuất hiện, lộ diện |
| Noun | appearance | sự xuất hiện, vẻ bề ngoài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disappear' thường được dùng để chỉ sự biến mất một cách đột ngột hoặc không rõ nguyên nhân. Nó có thể áp dụng cho cả vật thể và người. Cần phân biệt với 'vanish' có sắc thái trang trọng hơn và 'fade' ám chỉ sự mờ dần rồi biến mất.
Prepositions
'Disappear into' ám chỉ sự biến mất vào bên trong một vật gì đó (ví dụ: disappear into the crowd). 'Disappear from' ám chỉ sự biến mất khỏi một nơi nào đó (ví dụ: disappear from view).
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly disappear (đột ngột biến mất)
-
completely completely disappear (biến mất hoàn toàn)
-
quickly quickly disappear (biến mất nhanh chóng)
-
gradually gradually disappear (dần dần biến mất)
-
mysteriously mysteriously disappear (biến mất một cách bí ẩn)
-
into thin air disappear into thin air (biến mất không dấu vết, tan biến vào hư không)
-
from sight disappear from sight (khuất khỏi tầm mắt, biến mất khỏi tầm nhìn)
-
without a trace disappear without a trace (biến mất không để lại dấu vết)
-
from the face of the earth disappear from the face of the earth (biến mất khỏi trái đất, không còn tồn tại)
-
The sun The sun disappears (Mặt trời biến mất (lặn))
-
Memories Memories disappear (Những ký ức phai nhạt dần)
-
Species Species disappear (Các loài biến mất (tuyệt chủng))
Idioms
-
disappear into thin air
biến mất không một dấu vết, biến mất hoàn toàn và bất ngờ
"One moment he was here, the next he had disappeared into thin air."
(Một giây trước anh ấy còn ở đây, giây sau anh ấy đã biến mất không một dấu vết.)
-
disappear off the face of the earth
biến mất khỏi thế gian, không còn tồn tại nữa
"If we don't protect these animals, they will disappear off the face of the earth."
(Nếu chúng ta không bảo vệ những loài động vật này, chúng sẽ biến mất khỏi trái đất.)
-
make something disappear
làm cho cái gì đó biến mất (thường là một cách kỳ diệu hoặc bí ẩn)
"The magician made the rabbit disappear from the hat."
(Ảo thuật gia đã làm con thỏ biến mất khỏi chiếc mũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disappear
Động từBiến mất, không còn nhìn thấy được.
"The magician made the rabbit disappear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disappear".
