(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ disappear
A2

disappear

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

biến mất tan biến mất tích
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Disappear'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Biến mất, không còn nhìn thấy được.

Definition (English Meaning)

To cease to be visible.

Ví dụ Thực tế với 'Disappear'

  • "The magician made the rabbit disappear."

    "Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất."

  • "My keys disappeared, and I can't find them anywhere."

    "Chìa khóa của tôi biến mất, và tôi không thể tìm thấy chúng ở đâu cả."

  • "The rain stopped, and the clouds began to disappear."

    "Cơn mưa tạnh, và những đám mây bắt đầu tan đi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Disappear'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Disappear'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'disappear' thường được dùng để chỉ sự biến mất một cách đột ngột hoặc không rõ nguyên nhân. Nó có thể áp dụng cho cả vật thể và người. Cần phân biệt với 'vanish' có sắc thái trang trọng hơn và 'fade' ám chỉ sự mờ dần rồi biến mất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

into from

'Disappear into' ám chỉ sự biến mất vào bên trong một vật gì đó (ví dụ: disappear into the crowd). 'Disappear from' ám chỉ sự biến mất khỏi một nơi nào đó (ví dụ: disappear from view).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Disappear'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)