(Top Banner Ad)
appeared
B1
Verb (past simple) B1 General

appeared

UK: /əˈpɪəd/ • US: /əˈpɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện hiện ra có vẻ như dường như
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple of 'appear': to become visible or noticeable.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn của 'appear': trở nên hữu hình hoặc đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She appeared calm, but inside she was very nervous."

    "Cô ấy tỏ ra bình tĩnh, nhưng bên trong cô ấy rất lo lắng."

  • "A ghost appeared in the mirror."

    "Một con ma xuất hiện trong gương."

  • "It appeared that she was telling the truth."

    "Có vẻ như cô ấy đang nói sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appear xuất hiện, hiện ra
Noun appearance ngoại hình, sự xuất hiện
Adjective apparent rõ ràng, hiển nhiên
Adverb apparently hình như, có vẻ như
Noun disappearance sự biến mất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apparēre
Old French
aparoir
English
appear

Gốc gác của 'appeared'

Từ 'appeared' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apparēre', có nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'trở nên rõ ràng'. Ý tưởng về việc một cái gì đó trở nên hữu hình hoặc nhận thức được đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại và tiếp tục phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi đến với tiếng Anh.

Usage Note

‘Appeared’ thường được dùng để chỉ sự xuất hiện đột ngột hoặc sự trở nên rõ ràng sau một khoảng thời gian. Nó có thể mang nghĩa vật lý (xuất hiện ở đâu đó) hoặc trừu tượng (có vẻ như thế nào). Cần phân biệt với 'disappeared' (biến mất) và 'vanished' (tan biến). 'Emerged' cũng có nghĩa là xuất hiện nhưng thường mang ý nghĩa trồi lên hoặc nổi lên từ một cái gì đó.

Prepositions

to in on at

'Appeared to': có vẻ như, dường như. 'Appeared in': xuất hiện ở (sân khấu, phim ảnh, ấn phẩm). 'Appeared on': xuất hiện trên (phương tiện truyền thông, bề mặt). 'Appeared at': xuất hiện tại (một địa điểm cụ thể, một sự kiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appeared
  • suddenly appeared
    (xuất hiện đột ngột)
  • mysteriously appeared
    (xuất hiện một cách bí ẩn)
  • newly appeared
    (mới xuất hiện)
Verb + appeared
  • it appeared
    (có vẻ như)
  • he appeared
    (anh ấy xuất hiện)

Idioms

  • Appear out of nowhere

    Xuất hiện một cách bất ngờ, không ai ngờ tới.

    "The cat appeared out of nowhere and startled me."

    (Con mèo xuất hiện một cách bất ngờ khiến tôi giật mình.)

  • Appear to be

    Có vẻ như, dường như.

    "He appeared to be nervous."

    (Anh ấy có vẻ lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appeared

Verb (past simple)
Lật mặt

Quá khứ đơn của 'appear': trở nên hữu hình hoặc đáng chú ý.

"She appeared calm, but inside she was very nervous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appeared".

Sự xuất hiện trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự xuất hiện (appearance) của một người thường rất quan trọng. Người ta có thể đánh giá người khác dựa trên vẻ bề ngoài, trang phục, và cách họ thể hiện bản thân. Tuy nhiên, có một câu ngạn ngữ nổi tiếng là 'Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó', nhắc nhở chúng ta không nên chỉ dựa vào vẻ bề ngoài để đánh giá một người hoặc một vật.