appeared
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple of 'appear': to become visible or noticeable.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn của 'appear': trở nên hữu hình hoặc đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She appeared calm, but inside she was very nervous."
"Cô ấy tỏ ra bình tĩnh, nhưng bên trong cô ấy rất lo lắng."
-
"A ghost appeared in the mirror."
"Một con ma xuất hiện trong gương."
-
"It appeared that she was telling the truth."
"Có vẻ như cô ấy đang nói sự thật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appear | xuất hiện, hiện ra |
| Noun | appearance | ngoại hình, sự xuất hiện |
| Adjective | apparent | rõ ràng, hiển nhiên |
| Adverb | apparently | hình như, có vẻ như |
| Noun | disappearance | sự biến mất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Appeared’ thường được dùng để chỉ sự xuất hiện đột ngột hoặc sự trở nên rõ ràng sau một khoảng thời gian. Nó có thể mang nghĩa vật lý (xuất hiện ở đâu đó) hoặc trừu tượng (có vẻ như thế nào). Cần phân biệt với 'disappeared' (biến mất) và 'vanished' (tan biến). 'Emerged' cũng có nghĩa là xuất hiện nhưng thường mang ý nghĩa trồi lên hoặc nổi lên từ một cái gì đó.
Prepositions
'Appeared to': có vẻ như, dường như. 'Appeared in': xuất hiện ở (sân khấu, phim ảnh, ấn phẩm). 'Appeared on': xuất hiện trên (phương tiện truyền thông, bề mặt). 'Appeared at': xuất hiện tại (một địa điểm cụ thể, một sự kiện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly appeared (xuất hiện đột ngột)
-
mysteriously appeared (xuất hiện một cách bí ẩn)
-
newly appeared (mới xuất hiện)
-
it appeared (có vẻ như)
-
he appeared (anh ấy xuất hiện)
Idioms
-
Appear out of nowhere
Xuất hiện một cách bất ngờ, không ai ngờ tới.
"The cat appeared out of nowhere and startled me."
(Con mèo xuất hiện một cách bất ngờ khiến tôi giật mình.)
-
Appear to be
Có vẻ như, dường như.
"He appeared to be nervous."
(Anh ấy có vẻ lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appeared
Verb (past simple)Quá khứ đơn của 'appear': trở nên hữu hình hoặc đáng chú ý.
"She appeared calm, but inside she was very nervous."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appeared".
