(Top Banner Ad)
materialized
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Tổng quát

materialized

UK: /məˈtɪəriəlaɪzd/ • US: /məˈtɪriəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

trở thành hiện thực xuất hiện hiện hình vật chất hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'materialize': to become real or actual; to appear in bodily form.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'materialize': trở thành hiện thực hoặc có thật; xuất hiện dưới dạng vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her dreams finally materialized after years of hard work."

    "Ước mơ của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."

  • "The ghost materialized before their very eyes."

    "Con ma xuất hiện trước mắt họ."

  • "Her fears materialized when she saw the results."

    "Nỗi sợ hãi của cô ấy đã trở thành hiện thực khi cô ấy nhìn thấy kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material vật chất, tài liệu
Adjective material vật chất, hữu hình
Verb materialize vật chất hóa, thành hiện thực
Noun materialization sự vật chất hóa, sự thành hiện thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materialis
English
material
English
materialized

Sự hình thành của 'materialized'

Từ 'materialized' bắt nguồn từ tiếng Latin 'materialis', có nghĩa là 'thuộc về vật chất'. Ban đầu, nó liên quan đến việc biến điều gì đó từ ý tưởng thành hiện thực vật chất. Ý tưởng này dần dần phát triển thành việc mô tả những thứ xuất hiện đột ngột hoặc trở nên hữu hình, thường mang ý nghĩa hơi kỳ diệu hoặc bất ngờ.

Usage Note

Khi được sử dụng như một động từ, 'materialized' chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường được dùng để diễn tả một điều gì đó vô hình hoặc trừu tượng trở thành hữu hình hoặc thực tế. Đôi khi mang nghĩa 'đột ngột xuất hiện'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + materialized
  • Suddenly materialized
    (Đột nhiên xuất hiện)
  • Quickly materialized
    (Nhanh chóng xuất hiện)
Verb + materialized
  • Dream materialized
    (Giấc mơ đã thành hiện thực)
  • Hope materialized
    (Hy vọng đã thành hiện thực)
Adjective + materialized
  • Unexpectedly materialized
    (Xuất hiện một cách bất ngờ)
  • Magically materialized
    (Xuất hiện một cách kỳ diệu)

Idioms

  • Out of thin air

    Từ trên trời rơi xuống, tự dưng xuất hiện

    "The money seemed to materialize out of thin air."

    (Số tiền dường như từ trên trời rơi xuống.)

  • Hopes and dreams materialized

    Hy vọng và ước mơ thành hiện thực

    "After years of hard work, her hopes and dreams finally materialized."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, hy vọng và ước mơ của cô ấy cuối cùng đã thành hiện thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

materialized

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'materialize': trở thành hiện thực hoặc có thật; xuất hiện dưới dạng vật chất.

"Her dreams finally materialized after years of hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materialized".

Ảo thuật và sự xuất hiện bất ngờ

Trong văn hóa phương Tây, 'materialized' thường liên quan đến ảo thuật, nơi các đồ vật hoặc người xuất hiện một cách bất ngờ, tạo ra cảm giác kỳ diệu và khó tin. Nó cũng có thể liên quan đến những câu chuyện về ma quỷ hoặc những sự kiện siêu nhiên khác.

Thành công và sự nỗ lực

Trong một bối cảnh khác, 'materialized' có thể mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự thành công sau những nỗ lực. Nó thể hiện việc những ước mơ hoặc kế hoạch đã trở thành hiện thực nhờ vào sự kiên trì và làm việc chăm chỉ.