disappeared
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn của disappear: không còn nhìn thấy được nữa; biến mất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magician disappeared in a puff of smoke."
"Ảo thuật gia biến mất trong làn khói."
-
"My keys disappeared this morning."
"Chìa khóa của tôi biến mất sáng nay."
-
"The dinosaurs disappeared millions of years ago."
"Khủng long đã biến mất hàng triệu năm trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disappear | biến mất, không còn nhìn thấy |
| Noun | disappearance | sự biến mất |
| Verb | appear | xuất hiện, hiện ra |
| Noun | appearance | sự xuất hiện, vẻ bề ngoài |
| Adjective | apparent | rõ ràng, hiển nhiên |
| Adverb | apparently | rõ ràng là, dường như là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự biến mất hoàn toàn, không còn dấu vết. Khác với 'fade' (mờ dần), 'vanish' (biến mất nhanh chóng), 'evaporate' (bốc hơi). 'Disappear' thường mang ý nghĩa đột ngột hoặc bí ẩn hơn.
Prepositions
'Disappear into' diễn tả việc biến mất vào một nơi nào đó. Ví dụ: He disappeared into the crowd. 'Disappear from' diễn tả việc biến mất khỏi một nơi nào đó. Ví dụ: The pain disappeared from my leg.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly disappeared (đột ngột biến mất)
-
completely completely disappeared (biến mất hoàn toàn)
-
mysteriously mysteriously disappeared (biến mất một cách bí ẩn)
-
quickly quickly disappeared (biến mất nhanh chóng)
-
had had disappeared (đã biến mất (trong quá khứ hoàn thành))
-
has has disappeared (đã biến mất (trong hiện tại hoàn thành))
-
without a trace disappeared without a trace (biến mất không dấu vết)
-
into thin air disappeared into thin air (biến mất vào hư không)
Idioms
-
disappear into thin air
biến mất vào hư không; biến mất một cách bí ẩn và đột ngột, không để lại dấu vết
"The magician made the rabbit disappear into thin air."
(Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất vào hư không.)
-
disappear off the face of the earth
biến mất hoàn toàn khỏi thế giới; không còn tồn tại hoặc không thể tìm thấy được nữa
"After the scandal, he seemed to disappear off the face of the earth."
(Sau vụ bê bối, anh ta dường như đã biến mất hoàn toàn khỏi thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disappeared
Verb (past simple)Quá khứ đơn của disappear: không còn nhìn thấy được nữa; biến mất.
"The magician disappeared in a puff of smoke."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician disappeared completely in a puff of smoke. |
Ảo thuật gia biến mất hoàn toàn trong một làn khói. |
| Phủ định | He didn't disappear mysteriously; he just went to the store. |
Anh ấy không biến mất một cách bí ẩn; anh ấy chỉ đi đến cửa hàng. |
| Nghi vấn | Did she disappear suddenly during the meeting? |
Cô ấy có biến mất đột ngột trong cuộc họp không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I leave food out, it disappears quickly. |
Nếu tôi để thức ăn bên ngoài, nó biến mất nhanh chóng. |
| Phủ định | When you don't water a plant, it doesn't disappear immediately. |
Khi bạn không tưới nước cho cây, nó không biến mất ngay lập tức. |
| Nghi vấn | If a cat is hungry, does the food disappear quickly? |
Nếu một con mèo đói, thức ăn có biến mất nhanh chóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disappeared".
