(Top Banner Ad)
disappeared
B1
Verb (past simple) B1 General

disappeared

UK: /ˌdɪsəˈpɪəd/ • US: /ˌdɪsəˈpɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

đã biến mất mất tích không còn thấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple of disappear: to cease to be visible; vanish.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn của disappear: không còn nhìn thấy được nữa; biến mất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician disappeared in a puff of smoke."

    "Ảo thuật gia biến mất trong làn khói."

  • "My keys disappeared this morning."

    "Chìa khóa của tôi biến mất sáng nay."

  • "The dinosaurs disappeared millions of years ago."

    "Khủng long đã biến mất hàng triệu năm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disappear biến mất, không còn nhìn thấy
Noun disappearance sự biến mất
Verb appear xuất hiện, hiện ra
Noun appearance sự xuất hiện, vẻ bề ngoài
Adjective apparent rõ ràng, hiển nhiên
Adverb apparently rõ ràng là, dường như là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parere
Latin
apparere
Old French
apareir
Middle English
appaeren
English
appear
English
dis-
English
disappear
English
disappeared

Nguồn Gốc Của 'Biến Mất'

Từ 'disappeared' là dạng quá khứ của động từ 'disappear', có nghĩa là 'biến mất'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định, không) và động từ 'appear' (xuất hiện). Bản thân 'appear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'apparere', nghĩa là 'trở nên có thể nhìn thấy' hoặc 'xuất hiện'. Do đó, 'disappear' nghĩa đen là 'không xuất hiện', và 'disappeared' mô tả một trạng thái đã không còn hiện hữu.

Usage Note

Diễn tả sự biến mất hoàn toàn, không còn dấu vết. Khác với 'fade' (mờ dần), 'vanish' (biến mất nhanh chóng), 'evaporate' (bốc hơi). 'Disappear' thường mang ý nghĩa đột ngột hoặc bí ẩn hơn.

Prepositions

into from

'Disappear into' diễn tả việc biến mất vào một nơi nào đó. Ví dụ: He disappeared into the crowd. 'Disappear from' diễn tả việc biến mất khỏi một nơi nào đó. Ví dụ: The pain disappeared from my leg.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disappeared
  • suddenly suddenly disappeared
    (đột ngột biến mất)
  • completely completely disappeared
    (biến mất hoàn toàn)
  • mysteriously mysteriously disappeared
    (biến mất một cách bí ẩn)
  • quickly quickly disappeared
    (biến mất nhanh chóng)
Verb (Auxiliary) + disappeared
  • had had disappeared
    (đã biến mất (trong quá khứ hoàn thành))
  • has has disappeared
    (đã biến mất (trong hiện tại hoàn thành))
Phrases with 'disappeared'
  • without a trace disappeared without a trace
    (biến mất không dấu vết)
  • into thin air disappeared into thin air
    (biến mất vào hư không)

Idioms

  • disappear into thin air

    biến mất vào hư không; biến mất một cách bí ẩn và đột ngột, không để lại dấu vết

    "The magician made the rabbit disappear into thin air."

    (Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất vào hư không.)

  • disappear off the face of the earth

    biến mất hoàn toàn khỏi thế giới; không còn tồn tại hoặc không thể tìm thấy được nữa

    "After the scandal, he seemed to disappear off the face of the earth."

    (Sau vụ bê bối, anh ta dường như đã biến mất hoàn toàn khỏi thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disappeared

Verb (past simple)
Lật mặt

Quá khứ đơn của disappear: không còn nhìn thấy được nữa; biến mất.

"The magician disappeared in a puff of smoke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician disappeared completely in a puff of smoke.
Ảo thuật gia biến mất hoàn toàn trong một làn khói.
Phủ định
He didn't disappear mysteriously; he just went to the store.
Anh ấy không biến mất một cách bí ẩn; anh ấy chỉ đi đến cửa hàng.
Nghi vấn
Did she disappear suddenly during the meeting?
Cô ấy có biến mất đột ngột trong cuộc họp không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I leave food out, it disappears quickly.
Nếu tôi để thức ăn bên ngoài, nó biến mất nhanh chóng.
Phủ định
When you don't water a plant, it doesn't disappear immediately.
Khi bạn không tưới nước cho cây, nó không biến mất ngay lập tức.
Nghi vấn
If a cat is hungry, does the food disappear quickly?
Nếu một con mèo đói, thức ăn có biến mất nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disappeared".

Sự Biến Mất Bí Ẩn

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, các trường hợp 'mất tích bí ẩn' (missing persons) luôn là chủ đề gây tò mò và lo lắng. Những câu chuyện về người hoặc vật biến mất mà không có lời giải thích rõ ràng thường xuất hiện trong các tác phẩm trinh thám, phim ảnh, và tin tức, khơi gợi sự quan tâm và đôi khi là nỗi sợ hãi về những điều chưa biết.

Ảo Thuật Biến Mất

Một trong những màn biểu diễn kinh điển và hấp dẫn nhất của ảo thuật là 'màn biến mất' (disappearing act). Các ảo thuật gia tạo ra ảo giác rằng một người, động vật hoặc đồ vật đã biến mất ngay trước mắt khán giả. Màn trình diễn này thường sử dụng sự khéo léo, kỹ thuật tinh vi và đánh lừa thị giác để tạo ra sự kinh ngạc và khó tin.