(Top Banner Ad)
appeasing action
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Xã hội

appeasing action

UK: /əˈpiːzɪŋ ˈækʃən/ • US: /əˈpiːzɪŋ ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động xoa dịu biện pháp xoa dịu hành động nhượng bộ để xoa dịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action taken to pacify or placate someone by acceding to their demands.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện để xoa dịu hoặc làm hài lòng ai đó bằng cách chấp nhận các yêu cầu của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's appeasing action towards the rebel group was met with criticism."

    "Hành động xoa dịu của chính phủ đối với nhóm nổi dậy đã vấp phải sự chỉ trích."

  • "History teaches us that appeasing actions often embolden aggressors."

    "Lịch sử dạy chúng ta rằng những hành động xoa dịu thường khuyến khích những kẻ xâm lược."

  • "The company's appeasing action of offering discounts to dissatisfied customers helped improve its reputation."

    "Hành động xoa dịu của công ty bằng cách giảm giá cho những khách hàng không hài lòng đã giúp cải thiện danh tiếng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appease xoa dịu, làm nguôi giận
Adjective appeasing có tính chất xoa dịu
Noun appeasement sự xoa dịu, chính sách nhượng bộ

Synonyms

conciliatory action (hành động hòa giải)pacifying action (hành động xoa dịu)placatory action (hành động hòa giải, xoa dịu)

Antonyms

confrontational action (hành động đối đầu)aggressive action (hành động xâm lược)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacare (to pacify)
Old French
apaisier (to appease)
English
appease
English
appeasing
English
appeasing action

Nguồn Gốc của 'Appease'

Từ 'appease' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pacare', có nghĩa là 'làm cho hòa bình'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'apaisier'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa xoa dịu cơn giận hoặc làm hài lòng ai đó bằng cách nhượng bộ. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ hành động nhượng bộ một cách chiến lược để tránh xung đột.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc ngoại giao, khi một quốc gia hoặc tổ chức nhượng bộ trước những yêu cầu của một bên khác để tránh xung đột hoặc duy trì hòa bình. Nó mang sắc thái tiêu cực khi sự nhượng bộ bị coi là quá mức hoặc không chính đáng, dẫn đến những hậu quả bất lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appeasing action
  • Diplomatic diplomatic appeasing action
    (hành động xoa dịu mang tính ngoại giao)
  • Swift swift appeasing action
    (hành động xoa dịu nhanh chóng)
Verb + appeasing action
  • Take take appeasing action
    (thực hiện hành động xoa dịu)
  • Demand demand appeasing action
    (yêu cầu hành động xoa dịu)

Idioms

  • Throw someone a bone

    cho ai đó một chút gì để xoa dịu (tương tự như một hành động xoa dịu nhỏ)

    "The company threw the striking workers a small raise, just to throw them a bone."

    (Công ty đã tăng lương một chút cho công nhân đình công, chỉ để xoa dịu họ.)

  • To pour oil on troubled waters

    xoa dịu tình hình căng thẳng, làm cho mọi việc êm đẹp hơn

    "He tried to pour oil on troubled waters by apologizing."

    (Anh ấy cố gắng xoa dịu tình hình bằng cách xin lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appeasing action

Danh từ
Lật mặt

Một hành động được thực hiện để xoa dịu hoặc làm hài lòng ai đó bằng cách chấp nhận các yêu cầu của họ.

"The government's appeasing action towards the rebel group was met with criticism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appeasing action".

Chính sách xoa dịu (Appeasement Policy) trong lịch sử

Trong lịch sử, 'appeasing action' thường liên quan đến 'chính sách xoa dịu' (appeasement policy) mà Anh và Pháp đã thực hiện đối với Đức Quốc xã trước Thế chiến II. Chính sách này, dù với mục đích tránh chiến tranh, đã bị chỉ trích vì cho phép Hitler củng cố quyền lực.