appeasing action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hành động được thực hiện để xoa dịu hoặc làm hài lòng ai đó bằng cách chấp nhận các yêu cầu của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's appeasing action towards the rebel group was met with criticism."
"Hành động xoa dịu của chính phủ đối với nhóm nổi dậy đã vấp phải sự chỉ trích."
-
"History teaches us that appeasing actions often embolden aggressors."
"Lịch sử dạy chúng ta rằng những hành động xoa dịu thường khuyến khích những kẻ xâm lược."
-
"The company's appeasing action of offering discounts to dissatisfied customers helped improve its reputation."
"Hành động xoa dịu của công ty bằng cách giảm giá cho những khách hàng không hài lòng đã giúp cải thiện danh tiếng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appease | xoa dịu, làm nguôi giận |
| Adjective | appeasing | có tính chất xoa dịu |
| Noun | appeasement | sự xoa dịu, chính sách nhượng bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc ngoại giao, khi một quốc gia hoặc tổ chức nhượng bộ trước những yêu cầu của một bên khác để tránh xung đột hoặc duy trì hòa bình. Nó mang sắc thái tiêu cực khi sự nhượng bộ bị coi là quá mức hoặc không chính đáng, dẫn đến những hậu quả bất lợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Diplomatic diplomatic appeasing action (hành động xoa dịu mang tính ngoại giao)
-
Swift swift appeasing action (hành động xoa dịu nhanh chóng)
-
Take take appeasing action (thực hiện hành động xoa dịu)
-
Demand demand appeasing action (yêu cầu hành động xoa dịu)
Idioms
-
Throw someone a bone
cho ai đó một chút gì để xoa dịu (tương tự như một hành động xoa dịu nhỏ)
"The company threw the striking workers a small raise, just to throw them a bone."
(Công ty đã tăng lương một chút cho công nhân đình công, chỉ để xoa dịu họ.)
-
To pour oil on troubled waters
xoa dịu tình hình căng thẳng, làm cho mọi việc êm đẹp hơn
"He tried to pour oil on troubled waters by apologizing."
(Anh ấy cố gắng xoa dịu tình hình bằng cách xin lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appeasing action
Danh từMột hành động được thực hiện để xoa dịu hoặc làm hài lòng ai đó bằng cách chấp nhận các yêu cầu của họ.
"The government's appeasing action towards the rebel group was met with criticism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appeasing action".
