(Top Banner Ad)
grape juice
A1
Danh từ A1 Ẩm thực

grape juice

UK: /ˈɡreɪp dʒuːs/ • US: /ˈɡreɪp dʒuːs/

Nghĩa tiếng Việt

nước ép nho nước nho
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The juice from grapes, often drunk as a beverage.

Vietnamese Meaning

Nước ép từ quả nho, thường được uống như một loại đồ uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drank a glass of grape juice with her breakfast."

    "Cô ấy uống một ly nước ép nho với bữa sáng của mình."

  • "The store sells a variety of grape juices."

    "Cửa hàng bán nhiều loại nước ép nho khác nhau."

  • "I prefer fresh grape juice to the canned variety."

    "Tôi thích nước ép nho tươi hơn loại đóng hộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grape quả nho
Noun juice nước ép
Adjective juicy mọng nước, nhiều nước
Verb juice vắt nước, ép nước
Noun juicer máy ép trái cây
Noun grapevine cây nho

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
jus
Old French
jus
English
juice
Old French
grape
English
grape
English
grape juice

Nguồn gốc của 'grape juice'

Từ 'grape juice' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Grape' (nho) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'grape', chỉ một chùm nho. Còn 'juice' (nước ép) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'jus', có nghĩa là nước dùng hoặc nước sốt. Hai từ này kết hợp lại để tạo thành 'grape juice', nghĩa là nước ép từ quả nho.

Usage Note

Grape juice là một loại nước ép trái cây phổ biến, thường được làm từ nho Concord, nho xanh hoặc nho đỏ. Nó có thể được uống nguyên chất, pha loãng với nước hoặc sử dụng làm thành phần trong các loại đồ uống khác như cocktail và mocktail. So với các loại nước ép trái cây khác, grape juice có hàm lượng đường tương đối cao.

Prepositions

of with

- 'Grape juice of good quality' (Nước ép nho chất lượng tốt).
- 'Mixed with grape juice' (Pha với nước ép nho).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grape juice
  • fresh fresh grape juice
    (nước ép nho tươi)
  • pure pure grape juice
    (nước ép nho nguyên chất)
  • homemade homemade grape juice
    (nước ép nho tự làm tại nhà)
  • sparkling sparkling grape juice
    (nước ép nho có ga (không cồn))
  • red red grape juice
    (nước ép nho đỏ)
Verb + grape juice
  • drink drink grape juice
    (uống nước ép nho)
  • make make grape juice
    (làm nước ép nho)
  • spill spill grape juice
    (làm đổ nước ép nho)
  • enjoy enjoy grape juice
    (thưởng thức nước ép nho)

Idioms

  • sparkling grape juice

    Nước ép nho có ga (thường dùng thay rượu sâm panh trong các buổi tiệc không cồn).

    "We celebrated with sparkling grape juice instead of champagne."

    (Chúng tôi ăn mừng bằng nước ép nho có ga thay vì rượu sâm panh.)

  • grape juice concentrate

    Nước ép nho cô đặc (dạng cô đặc thường cần pha thêm nước hoặc dùng làm nguyên liệu).

    "Add water to the grape juice concentrate to make a refreshing drink."

    (Thêm nước vào nước ép nho cô đặc để pha thành đồ uống giải khát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grape juice

Danh từ
Lật mặt

Nước ép từ quả nho, thường được uống như một loại đồ uống.

"She drank a glass of grape juice with her breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always feel refreshed whenever I drink grape juice in the morning.
Tôi luôn cảm thấy sảng khoái mỗi khi uống nước ép nho vào buổi sáng.
Phủ định
Although he likes fruit, he doesn't buy grape juice because it's too sweet for him.
Mặc dù anh ấy thích trái cây, anh ấy không mua nước ép nho vì nó quá ngọt đối với anh ấy.
Nghi vấn
Do you usually buy grape juice when you go to the grocery store, or do you prefer another kind of juice?
Bạn có thường mua nước ép nho khi bạn đi đến cửa hàng tạp hóa không, hay bạn thích loại nước ép khác?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were thirsty, I would buy you some grape juice now.
Nếu tôi biết bạn khát, tôi đã mua cho bạn một ít nước ép nho bây giờ.
Phủ định
If she hadn't spilled the grape juice yesterday, she would have some to drink now.
Nếu cô ấy không làm đổ nước ép nho ngày hôm qua, cô ấy đã có một ít để uống bây giờ.
Nghi vấn
If he had bought more grapes, would we have grape juice to serve our guests?
Nếu anh ấy đã mua nhiều nho hơn, chúng ta có nước ép nho để phục vụ khách không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy grape juice at the store later.
Tôi sẽ mua nước ép nho ở cửa hàng sau.
Phủ định
She is not going to drink that grape juice because it's too sweet.
Cô ấy sẽ không uống nước ép nho đó vì nó quá ngọt.
Nghi vấn
Are they going to serve grape juice at the party?
Họ có định phục vụ nước ép nho tại bữa tiệc không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be drinking grape juice at the party tomorrow.
Tôi sẽ đang uống nước ép nho tại bữa tiệc vào ngày mai.
Phủ định
She won't be needing grape juice for her recipe anymore.
Cô ấy sẽ không cần nước ép nho cho công thức của mình nữa.
Nghi vấn
Will they be selling fresh grape juice at the farmer's market?
Liệu họ có đang bán nước ép nho tươi tại chợ nông sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grape juice".

Đồ uống không cồn phổ biến

Nước ép nho là một đồ uống rất phổ biến, đặc biệt là dành cho trẻ em hoặc những người không uống rượu cồn. Nó thường được coi là một lựa chọn lành mạnh và sảng khoái, thường xuất hiện trong các bữa ăn gia đình và trường học ở phương Tây.

Biểu tượng trong nghi lễ tôn giáo

Trong một số giáo phái Tin lành, nước ép nho được dùng thay thế rượu vang trong lễ Rước Lễ (Thánh Thể). Việc này giúp những thành viên không uống rượu hoặc trẻ em có thể tham gia đầy đủ vào nghi lễ, đồng thời vẫn tượng trưng cho máu Chúa Kitô.