(Top Banner Ad)
approximate number
B1
Danh từ B1 Toán học

approximate number

UK: /əˈprɒksɪmət ˈnʌmbər/ • US: /əˈprɑːksɪmət ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số gần đúng số xấp xỉ ước lượng số lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number that is close to the exact number.

Vietnamese Meaning

Một số gần đúng với số chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The approximate number of students attending the lecture was 200."

    "Số lượng sinh viên tham dự buổi giảng xấp xỉ 200."

  • "We need an approximate number of supplies for the project."

    "Chúng ta cần một số lượng vật tư gần đúng cho dự án."

  • "What's the approximate number of people living in this city?"

    "Số lượng người sống ở thành phố này xấp xỉ là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approximate ước tính, xấp xỉ
Adjective approximate gần đúng, xấp xỉ
Noun approximation sự xấp xỉ, sự ước tính

Synonyms

estimated number (số ước tính)rough number (số sơ bộ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proximatus (past participle of 'proximare')
English
approximate
English
number

Nguồn gốc của 'approximate'

Từ 'approximate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proximare', có nghĩa là 'đến gần'. Ý tưởng là một con số gần đúng không chính xác, nhưng nó đủ gần để hữu ích. Nó giống như việc ước lượng số lượng khách mời đến một bữa tiệc - bạn không cần phải đếm chính xác, chỉ cần một con số gần đúng.

Usage Note

Cụm từ 'approximate number' thường được sử dụng khi không thể hoặc không cần thiết phải có số chính xác. Nó nhấn mạnh tính gần đúng, không hoàn toàn chính xác nhưng đủ để sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể. Khác với 'exact number' (số chính xác) hoặc 'precise number' (số tỉ mỉ, chi tiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approximate number
  • fairly fairly approximate number
    (một con số xấp xỉ khá chính xác)
  • rough rough approximate number
    (một con số xấp xỉ thô)
Verb + approximate number
  • estimate estimate an approximate number
    (ước tính một con số gần đúng)
  • calculate calculate an approximate number
    (tính toán một con số gần đúng)

Idioms

  • In the neighborhood of (an approximate number)

    Khoảng chừng, xấp xỉ (một con số nào đó)

    "The cost will be in the neighborhood of $100."

    (Chi phí sẽ vào khoảng 100 đô la.)

  • A ballpark figure (an approximate number)

    Một con số ước tính, con số áng chừng

    "Can you give me a ballpark figure for the repairs?"

    (Bạn có thể cho tôi một con số ước tính cho việc sửa chữa không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approximate number

Danh từ
Lật mặt

Một số gần đúng với số chính xác.

"The approximate number of students attending the lecture was 200."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approximate number".

Ước lượng và Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ước lượng và đưa ra con số gần đúng thường được chấp nhận trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong một số tình huống (ví dụ: tài chính, khoa học), sự chính xác là rất quan trọng và con số chính xác được ưu tiên hơn.