(Top Banner Ad)
exact number
B1
Cụm danh từ B1 Toán học, Khoa học, Thống kê

exact number

UK: /ɪɡˈzækt ˈnʌmbə/ • US: /ɪɡˈzækt ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số chính xác số lượng chính xác con số chính xác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A precise or accurate numerical value.

Vietnamese Meaning

Một giá trị số chính xác hoặc đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exact number of students in the class is 25."

    "Số lượng học sinh chính xác trong lớp là 25."

  • "We need the exact number of votes to determine the winner."

    "Chúng ta cần số lượng phiếu bầu chính xác để xác định người chiến thắng."

  • "I don't know the exact number, but it's around 100."

    "Tôi không biết số lượng chính xác, nhưng nó khoảng 100."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exact chính xác, đúng đắn
Adverb exactly một cách chính xác, đúng như vậy
Noun exactness sự chính xác, tính chính xác
Noun number số, con số, số lượng
Adjective numerical thuộc về số, bằng số
Verb enumerate liệt kê, đếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ag-
Latin
agere
Latin
exigere
Latin
exactus
Old French
exact
English
exact
PIE
*nem-
Latin
numerus
Old French
nombre
English
number

Nguồn Gốc Của Sự Chính Xác

Cụm từ 'exact number' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Exact' (chính xác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'exactus', có nghĩa là 'đo lường chính xác' hoặc 'yêu cầu nghiêm ngặt'. Còn 'number' (con số) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus', chỉ 'một số lượng'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa một 'số lượng được xác định một cách chính xác', không có sự ước lượng hay sai lệch. Sự phát triển này phản ánh tầm quan trọng của việc truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và đúng đắn trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác tuyệt đối của một con số, không có sự làm tròn hay ước lượng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi độ chính xác cao như toán học, khoa học, kỹ thuật, hoặc thống kê. Cần phân biệt với 'approximate number' (số gần đúng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exact number
  • know know the exact number
    (biết số lượng chính xác)
  • give give the exact number
    (đưa ra con số chính xác)
  • find find the exact number
    (tìm ra con số chính xác)
  • provide provide the exact number
    (cung cấp con số chính xác)
  • calculate calculate the exact number
    (tính toán con số chính xác)
  • determine determine the exact number
    (xác định con số chính xác)

Idioms

  • I don't have the exact number.

    Tôi không có con số chính xác.

    "I'm sorry, I don't have the exact number of participants yet."

    (Xin lỗi, tôi chưa có con số chính xác về số người tham gia.)

  • Do you know the exact number?

    Bạn có biết con số chính xác không?

    "They asked if I knew the exact number of items sold."

    (Họ hỏi liệu tôi có biết con số chính xác về số mặt hàng đã bán không.)

  • to the exact number

    chính xác đến từng con số

    "The ingredients must be measured to the exact number."

    (Các thành phần phải được đong đếm chính xác đến từng con số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exact number

Cụm danh từ
Lật mặt

Một giá trị số chính xác hoặc đúng.

"The exact number of students in the class is 25."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact number".

Giá Trị Của Sự Chính Xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên môn như khoa học, kỹ thuật, tài chính hay luật pháp, việc cung cấp 'exact number' (con số chính xác) được đánh giá rất cao. Sự chính xác tuyệt đối thể hiện tính chuyên nghiệp, độ tin cậy và minh bạch. Trong khi ở các bối cảnh đời thường, việc ước lượng (approximations) có thể chấp nhận được, thì trong môi trường công việc, sai lệch dù nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Khác Biệt Giữa 'Exact Number' và 'Round Number'

Trong giao tiếp hàng ngày, người nói tiếng Anh thường phân biệt giữa 'exact number' (con số chính xác, cụ thể) và 'round number' (con số làm tròn, ước chừng). Việc sử dụng 'exact number' thường được dùng khi cần sự tỉ mỉ, chi tiết, hoặc trong các văn bản chính thức. Ngược lại, 'round number' được dùng để nói khái quát, dễ nhớ hơn, hoặc khi sự chính xác tuyệt đối không quá quan trọng. Ví dụ, nói 'khoảng 100 người' (around 100 people) thay vì '97 người' (97 people) là một 'round number'.