exact number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giá trị số chính xác hoặc đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exact number of students in the class is 25."
"Số lượng học sinh chính xác trong lớp là 25."
-
"We need the exact number of votes to determine the winner."
"Chúng ta cần số lượng phiếu bầu chính xác để xác định người chiến thắng."
-
"I don't know the exact number, but it's around 100."
"Tôi không biết số lượng chính xác, nhưng nó khoảng 100."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác tuyệt đối của một con số, không có sự làm tròn hay ước lượng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi độ chính xác cao như toán học, khoa học, kỹ thuật, hoặc thống kê. Cần phân biệt với 'approximate number' (số gần đúng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
know know the exact number (biết số lượng chính xác)
-
give give the exact number (đưa ra con số chính xác)
-
find find the exact number (tìm ra con số chính xác)
-
provide provide the exact number (cung cấp con số chính xác)
-
calculate calculate the exact number (tính toán con số chính xác)
-
determine determine the exact number (xác định con số chính xác)
Idioms
-
I don't have the exact number.
Tôi không có con số chính xác.
"I'm sorry, I don't have the exact number of participants yet."
(Xin lỗi, tôi chưa có con số chính xác về số người tham gia.)
-
Do you know the exact number?
Bạn có biết con số chính xác không?
"They asked if I knew the exact number of items sold."
(Họ hỏi liệu tôi có biết con số chính xác về số mặt hàng đã bán không.)
-
to the exact number
chính xác đến từng con số
"The ingredients must be measured to the exact number."
(Các thành phần phải được đong đếm chính xác đến từng con số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exact number
Cụm danh từMột giá trị số chính xác hoặc đúng.
"The exact number of students in the class is 25."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact number".
