(Top Banner Ad)
precise number
B2
Cụm danh từ B2 Toán học, Thống kê

precise number

UK: /prɪˈsaɪs ˈnʌmbə(r)/ • US: /prɪˈsaɪs ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số chính xác số lượng chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exact and accurate quantity or value.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc giá trị chính xác và xác thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment requires a precise number of milliliters of solution."

    "Thí nghiệm yêu cầu một số lượng mililit dung dịch chính xác."

  • "We need a precise number to calculate the cost."

    "Chúng ta cần một con số chính xác để tính toán chi phí."

  • "The scientist recorded a precise number of observations."

    "Nhà khoa học đã ghi lại một số lượng quan sát chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precision sự chính xác
Adverb precisely một cách chính xác
Verb enumerate liệt kê, đếm số
Noun numeration sự đếm số, phép đếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus
Old French
précis
English
precise
Latin
numerus
Old French
nombre
English
number

Nguồn gốc của 'Precise'

Từ 'precise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecisus', là quá khứ phân từ của động từ 'praecidere', có nghĩa là 'cắt bỏ, rút ngắn'. Điều này ám chỉ sự loại bỏ mọi thứ không cần thiết để chỉ giữ lại phần cốt lõi, đạt được sự rõ ràng và chính xác tuyệt đối.

Câu chuyện về 'Number'

Từ 'number' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus', mang ý nghĩa 'sự đếm, số lượng'. Nó phản ánh lịch sử lâu đời của con người trong việc sử dụng các con số để định lượng, đo lường và tổ chức thế giới xung quanh, từ việc đếm gia súc đến tính toán thiên văn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác đến từng chi tiết của một con số. Nó khác với 'approximate number' (số gần đúng) hoặc 'rough estimate' (ước tính sơ bộ), vốn chấp nhận sai số. Tính 'precise' ở đây không chỉ là sự đúng đắn mà còn là sự cẩn trọng và tỉ mỉ trong việc xác định số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precise number
  • exact an exact precise number
    (một con số chính xác tuyệt đối)
  • accurate an accurate precise number
    (một con số chính xác và đáng tin cậy)
  • specific a specific precise number
    (một con số cụ thể và chính xác)
Verb + precise number
  • provide to provide a precise number
    (cung cấp một con số chính xác)
  • give to give a precise number
    (đưa ra một con số chính xác)
  • know to know the precise number
    (biết con số chính xác)
  • determine to determine the precise number
    (xác định con số chính xác)
  • calculate to calculate the precise number
    (tính toán con số chính xác)
Prepositional Phrase
  • lack of lack of a precise number
    (thiếu một con số chính xác)
  • need for need for a precise number
    (nhu cầu về một con số chính xác)

Idioms

  • to put a precise number on something

    Để định lượng hoặc xác định chính xác một giá trị, số lượng hoặc quy mô của thứ gì đó (thường là một khái niệm trừu tượng).

    "It's hard to put a precise number on the total cost of the project at this stage."

    (Thật khó để đưa ra một con số chính xác về tổng chi phí của dự án ở giai đoạn này.)

  • without a precise number

    Không có một con số cụ thể, chỉ rõ; chỉ có ước tính hoặc thông tin không đầy đủ.

    "We have an estimate of attendees, but we are still without a precise number."

    (Chúng tôi có ước tính số lượng người tham dự, nhưng vẫn chưa có con số chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precise number

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc giá trị chính xác và xác thực.

"The experiment requires a precise number of milliliters of solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the precise number of votes, I would win the election.
Nếu tôi có số lượng phiếu bầu chính xác, tôi sẽ thắng cuộc bầu cử.
Phủ định
If we didn't need a precise number of attendees, we wouldn't have sent out invitations.
Nếu chúng tôi không cần số lượng người tham dự chính xác, chúng tôi đã không gửi thiệp mời.
Nghi vấn
Would you be able to solve the equation if you had the precise number?
Bạn có thể giải phương trình nếu bạn có con số chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise number".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Kỹ thuật

Trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và y tế của phương Tây, sự chính xác của các con số là cực kỳ quan trọng. Một sai số nhỏ trong tính toán hay đo lường có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ sự thất bại của một thí nghiệm đến những rủi ro về sức khỏe. Văn hóa khoa học rất coi trọng dữ liệu định lượng và độ chính xác tối đa.

Độ chính xác trong Pháp luật và Kinh doanh

Trong hệ thống pháp luật và kinh doanh tại các quốc gia phương Tây, việc sử dụng các con số chính xác là một yêu cầu bắt buộc và được đánh giá cao. Các hợp đồng, báo cáo tài chính, và tài liệu pháp lý phải nêu rõ các con số cụ thể (tiền bạc, thời hạn, số lượng) để tránh mọi hiểu lầm, tranh chấp, và đảm bảo tính minh bạch, công bằng.