(Top Banner Ad)
estimated number
B2
Cụm danh từ B2 Thống kê, Kinh tế, Khoa học

estimated number

UK: /ˈestɪmeɪtɪd ˈnʌmbə(r)/ • US: /ˈestɪmeɪtɪd ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng ước tính ước tính số lượng số lượng dự kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approximate or calculated quantity or value that is not exact but is considered close enough for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc giá trị xấp xỉ hoặc được tính toán mà không chính xác nhưng được coi là đủ gần cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The estimated number of attendees for the conference is around 500."

    "Số lượng người tham dự hội nghị ước tính vào khoảng 500 người."

  • "The estimated number of unemployed people has decreased this quarter."

    "Số lượng người thất nghiệp ước tính đã giảm trong quý này."

  • "The company reported an estimated number of sales for the new product."

    "Công ty đã báo cáo một số lượng doanh thu ước tính cho sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun estimate Sự ước tính; bản ước tính
Verb estimate Ước tính; đánh giá
Noun estimation Sự ước tính; sự đánh giá (nói chung)
Adjective estimated Được ước tính; dự kiến
Noun number Con số; số lượng

Synonyms

approximate number (số lượng gần đúng)rough number (số lượng ước chừng)projected number (số lượng dự kiến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimare
Old French
estimer
English
estimate

Nguồn gốc của 'Estimated Number'

Cụm từ 'estimated number' được ghép từ hai từ: 'estimated' và 'number'. 'Estimated' có gốc từ tiếng Latin 'aestimare' (định giá, đánh giá), qua tiếng Pháp cổ 'estimer', sau đó phát triển thành động từ 'estimate' trong tiếng Anh. 'Number' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus' (số lượng), qua tiếng Pháp cổ 'nombre'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ chỉ một con số không chính xác tuyệt đối mà được đưa ra dựa trên tính toán hoặc suy đoán.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một con số gần đúng, thường dựa trên một số tính toán hoặc giả định. Nó nhấn mạnh rằng con số đó không phải là con số chính xác, mà chỉ là một ước tính gần đúng. So sánh với 'exact number' (số lượng chính xác) hoặc 'actual number' (số lượng thực tế) để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

of for

‘estimated number of’ thường dùng để chỉ ước tính số lượng của một thứ gì đó (ví dụ: 'the estimated number of participants'). 'estimated number for' thường được dùng để chỉ ước tính số lượng cho một mục đích cụ thể nào đó (ví dụ: 'the estimated number for the budget').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + estimated number
  • rough rough estimated number
    (con số ước tính sơ bộ)
  • exact exact estimated number
    (con số ước tính chính xác (hoặc gần đúng))
  • high high estimated number
    (con số ước tính cao)
  • low low estimated number
    (con số ước tính thấp)
Verb + estimated number
  • give give an estimated number
    (đưa ra một con số ước tính)
  • provide provide an estimated number
    (cung cấp một con số ước tính)
  • reach reach an estimated number
    (đạt tới một con số ước tính)
  • exceed exceed the estimated number
    (vượt quá con số ước tính)
Preposition + estimated number
  • by by an estimated number of
    (bởi một số lượng ước tính là)
  • up to up to an estimated number
    (lên đến một con số ước tính)

Idioms

  • an estimated number of X

    một số lượng X được ước tính

    "An estimated number of 10,000 people attended the concert."

    (Ước tính có 10.000 người đã tham dự buổi hòa nhạc.)

  • the estimated number for Y

    con số ước tính cho Y

    "The estimated number for the project cost is higher than expected."

    (Con số ước tính cho chi phí dự án cao hơn dự kiến.)

  • to exceed the estimated number

    vượt quá con số ước tính

    "The sales figures exceeded the estimated number for the quarter."

    (Doanh số bán hàng đã vượt quá con số ước tính của quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estimated number

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc giá trị xấp xỉ hoặc được tính toán mà không chính xác nhưng được coi là đủ gần cho một mục đích cụ thể.

"The estimated number of attendees for the conference is around 500."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estimated number".

Vai trò của ước tính trong hoạch định

Trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, khoa học hay chính phủ, 'estimated number' đóng vai trò quan trọng khi dữ liệu chính xác không có sẵn. Nó giúp các nhà quản lý, nhà nghiên cứu đưa ra dự đoán, lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, ngay cả khi phải đối mặt với sự không chắc chắn.

Ước tính và thông tin công cộng

Các con số ước tính thường xuyên xuất hiện trong tin tức và các báo cáo công cộng, từ dự báo dân số, kết quả bầu cử sơ bộ cho đến số lượng người tham gia các sự kiện. Chúng cung cấp cái nhìn tổng quan ban đầu, giúp công chúng và các nhà phân tích hiểu được quy mô hoặc xu hướng của một vấn đề trước khi có số liệu chính thức.