estimated number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An approximate or calculated quantity or value that is not exact but is considered close enough for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc giá trị xấp xỉ hoặc được tính toán mà không chính xác nhưng được coi là đủ gần cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The estimated number of attendees for the conference is around 500."
"Số lượng người tham dự hội nghị ước tính vào khoảng 500 người."
-
"The estimated number of unemployed people has decreased this quarter."
"Số lượng người thất nghiệp ước tính đã giảm trong quý này."
-
"The company reported an estimated number of sales for the new product."
"Công ty đã báo cáo một số lượng doanh thu ước tính cho sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | estimate | Sự ước tính; bản ước tính |
| Verb | estimate | Ước tính; đánh giá |
| Noun | estimation | Sự ước tính; sự đánh giá (nói chung) |
| Adjective | estimated | Được ước tính; dự kiến |
| Noun | number | Con số; số lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một con số gần đúng, thường dựa trên một số tính toán hoặc giả định. Nó nhấn mạnh rằng con số đó không phải là con số chính xác, mà chỉ là một ước tính gần đúng. So sánh với 'exact number' (số lượng chính xác) hoặc 'actual number' (số lượng thực tế) để thấy rõ sự khác biệt.
Prepositions
‘estimated number of’ thường dùng để chỉ ước tính số lượng của một thứ gì đó (ví dụ: 'the estimated number of participants'). 'estimated number for' thường được dùng để chỉ ước tính số lượng cho một mục đích cụ thể nào đó (ví dụ: 'the estimated number for the budget').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rough rough estimated number (con số ước tính sơ bộ)
-
exact exact estimated number (con số ước tính chính xác (hoặc gần đúng))
-
high high estimated number (con số ước tính cao)
-
low low estimated number (con số ước tính thấp)
-
give give an estimated number (đưa ra một con số ước tính)
-
provide provide an estimated number (cung cấp một con số ước tính)
-
reach reach an estimated number (đạt tới một con số ước tính)
-
exceed exceed the estimated number (vượt quá con số ước tính)
-
by by an estimated number of (bởi một số lượng ước tính là)
-
up to up to an estimated number (lên đến một con số ước tính)
Idioms
-
an estimated number of X
một số lượng X được ước tính
"An estimated number of 10,000 people attended the concert."
(Ước tính có 10.000 người đã tham dự buổi hòa nhạc.)
-
the estimated number for Y
con số ước tính cho Y
"The estimated number for the project cost is higher than expected."
(Con số ước tính cho chi phí dự án cao hơn dự kiến.)
-
to exceed the estimated number
vượt quá con số ước tính
"The sales figures exceeded the estimated number for the quarter."
(Doanh số bán hàng đã vượt quá con số ước tính của quý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
estimated number
Cụm danh từMột số lượng hoặc giá trị xấp xỉ hoặc được tính toán mà không chính xác nhưng được coi là đủ gần cho một mục đích cụ thể.
"The estimated number of attendees for the conference is around 500."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estimated number".
