attachments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is attached to something else.
Vietnamese Meaning
Một vật gì đó được gắn, đính kèm vào một vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vacuum cleaner has several attachments for different types of surfaces."
"Máy hút bụi có nhiều phụ kiện đi kèm cho các loại bề mặt khác nhau."
-
"The contract had several attachments detailing the terms of the agreement."
"Hợp đồng có một vài phụ lục đính kèm, chi tiết các điều khoản của thỏa thuận."
-
"She felt a strong attachment to her childhood home."
"Cô ấy cảm thấy một sự gắn bó mạnh mẽ với ngôi nhà thời thơ ấu của mình."
-
"He lost all the attachments when his computer crashed."
"Anh ấy đã mất tất cả các tệp đính kèm khi máy tính của anh ấy bị hỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attach | đính kèm, gắn vào, gắn bó |
| Noun | attachment | tệp đính kèm; sự gắn bó; phụ kiện |
| Adjective | attached | được đính kèm; có tình cảm gắn bó |
| Adjective | attachable | có thể gắn vào, có thể đính kèm |
| Verb (Antonym) | detach | gỡ ra, tháo ra, tách rời |
| Noun (Antonym) | detachment | sự tách rời, sự không vướng bận tình cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nghĩa chung nhất, 'attachment' chỉ bất cứ vật gì được thêm vào hoặc gắn vào một vật lớn hơn. Nó có thể là một bộ phận vật lý, một tệp tin kỹ thuật số, hoặc một cảm xúc gắn bó.
Nghĩa này thường được sử dụng để chỉ các phụ kiện, bộ phận thay thế hoặc nâng cấp cho một thiết bị, máy móc. Ví dụ, các loại đầu hút khác nhau cho máy hút bụi, hoặc ống kính cho máy ảnh.
Trong tâm lý học, 'attachment' đề cập đến sự gắn bó cảm xúc giữa các cá nhân, đặc biệt là giữa trẻ em và người chăm sóc. Mức độ gắn bó an toàn ảnh hưởng lớn đến sự phát triển tâm lý và xã hội.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'attachment' đề cập đến các tệp tin được đính kèm vào email. Chúng có thể là tài liệu văn bản, hình ảnh, video, hoặc bất kỳ loại tệp nào khác.
Prepositions
'Attachment to': biểu thị sự kết nối về mặt vật lý hoặc trừu tượng với một đối tượng hoặc ý tưởng cụ thể. 'Attachment with': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc sự liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
send attachments (gửi tệp đính kèm)
-
open the attachments (mở các tệp đính kèm)
-
download email attachments (tải xuống các tệp đính kèm email)
-
check for attachments (kiểm tra xem có tệp đính kèm không)
-
form attachments to someone (hình thành sự gắn bó tình cảm với ai đó)
-
develop strong attachments (phát triển sự gắn bó sâu sắc)
-
have attachments (có những mối bận tâm/ràng buộc tình cảm)
-
strong attachments (sự gắn bó bền chặt, sâu sắc)
-
emotional attachments (sự ràng buộc về mặt tình cảm)
-
sentimental attachments (sự gắn bó mang tính kỷ niệm)
-
secure attachments (sự gắn bó an toàn (thuật ngữ tâm lý học))
Idioms
-
no strings attached
không có điều kiện, ràng buộc hay nghĩa vụ nào đi kèm.
"They offered me the job with a free car, no strings attached!"
(Họ mời tôi làm việc kèm theo một chiếc xe hơi miễn phí, không có bất kỳ điều kiện ràng buộc nào!)
-
have a sentimental attachment to something
có sự gắn bó về mặt tình cảm, kỷ niệm với một vật gì đó.
"I know this old watch is worthless, but I have a sentimental attachment to it because it was my grandfather's."
(Tôi biết chiếc đồng hồ cũ này không đáng giá, nhưng tôi có một sự gắn bó tình cảm với nó vì nó là của ông tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attachments
Danh từMột vật gì đó được gắn, đính kèm vào một vật khác.
"The vacuum cleaner has several attachments for different types of surfaces."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be creating email attachments for the report tomorrow. |
Tôi sẽ tạo các tệp đính kèm email cho báo cáo vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be deleting any attachments until the project is finished. |
Cô ấy sẽ không xóa bất kỳ tệp đính kèm nào cho đến khi dự án hoàn thành. |
| Nghi vấn | Will they be sending attachments with the presentation later? |
Họ sẽ gửi các tệp đính kèm cùng với bài thuyết trình sau chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attachments".
