(Top Banner Ad)
attachments
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp, Tâm lý học

attachments

UK: /əˈtætʃ.mənts/ • US: /əˈtætʃ.mənts/

Nghĩa tiếng Việt

phụ kiện tệp đính kèm sự gắn bó phụ lục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is attached to something else.

Vietnamese Meaning

Một vật gì đó được gắn, đính kèm vào một vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vacuum cleaner has several attachments for different types of surfaces."

    "Máy hút bụi có nhiều phụ kiện đi kèm cho các loại bề mặt khác nhau."

  • "The contract had several attachments detailing the terms of the agreement."

    "Hợp đồng có một vài phụ lục đính kèm, chi tiết các điều khoản của thỏa thuận."

  • "She felt a strong attachment to her childhood home."

    "Cô ấy cảm thấy một sự gắn bó mạnh mẽ với ngôi nhà thời thơ ấu của mình."

  • "He lost all the attachments when his computer crashed."

    "Anh ấy đã mất tất cả các tệp đính kèm khi máy tính của anh ấy bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attach đính kèm, gắn vào, gắn bó
Noun attachment tệp đính kèm; sự gắn bó; phụ kiện
Adjective attached được đính kèm; có tình cảm gắn bó
Adjective attachable có thể gắn vào, có thể đính kèm
Verb (Antonym) detach gỡ ra, tháo ra, tách rời
Noun (Antonym) detachment sự tách rời, sự không vướng bận tình cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*takkon ('pin, nail')
Old French
atachier ('to fasten, nail on')
Middle English
attachen -> attachment

Từ chiếc đinh đến tệp tin email

Từ 'attachment' có nguồn gốc thú vị. Nó bắt đầu từ 'atachier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đóng, gắn bằng đinh'. Ban đầu, nó chỉ hành động gắn một vật vào vật khác một cách vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ sự gắn kết về mặt tình cảm ('emotional attachment') và gần đây nhất, trong thời đại kỹ thuật số, nó được dùng để chỉ các tệp tin được 'gắn' vào email.

Usage Note

Trong nghĩa chung nhất, 'attachment' chỉ bất cứ vật gì được thêm vào hoặc gắn vào một vật lớn hơn. Nó có thể là một bộ phận vật lý, một tệp tin kỹ thuật số, hoặc một cảm xúc gắn bó.
Nghĩa này thường được sử dụng để chỉ các phụ kiện, bộ phận thay thế hoặc nâng cấp cho một thiết bị, máy móc. Ví dụ, các loại đầu hút khác nhau cho máy hút bụi, hoặc ống kính cho máy ảnh.
Trong tâm lý học, 'attachment' đề cập đến sự gắn bó cảm xúc giữa các cá nhân, đặc biệt là giữa trẻ em và người chăm sóc. Mức độ gắn bó an toàn ảnh hưởng lớn đến sự phát triển tâm lý và xã hội.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'attachment' đề cập đến các tệp tin được đính kèm vào email. Chúng có thể là tài liệu văn bản, hình ảnh, video, hoặc bất kỳ loại tệp nào khác.

Prepositions

to with

'Attachment to': biểu thị sự kết nối về mặt vật lý hoặc trừu tượng với một đối tượng hoặc ý tưởng cụ thể. 'Attachment with': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc sự liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attachments (Digital)
  • send attachments
    (gửi tệp đính kèm)
  • open the attachments
    (mở các tệp đính kèm)
  • download email attachments
    (tải xuống các tệp đính kèm email)
  • check for attachments
    (kiểm tra xem có tệp đính kèm không)
Verb + attachments (Emotional)
  • form attachments to someone
    (hình thành sự gắn bó tình cảm với ai đó)
  • develop strong attachments
    (phát triển sự gắn bó sâu sắc)
  • have attachments
    (có những mối bận tâm/ràng buộc tình cảm)
Adjective + attachments
  • strong attachments
    (sự gắn bó bền chặt, sâu sắc)
  • emotional attachments
    (sự ràng buộc về mặt tình cảm)
  • sentimental attachments
    (sự gắn bó mang tính kỷ niệm)
  • secure attachments
    (sự gắn bó an toàn (thuật ngữ tâm lý học))

Idioms

  • no strings attached

    không có điều kiện, ràng buộc hay nghĩa vụ nào đi kèm.

    "They offered me the job with a free car, no strings attached!"

    (Họ mời tôi làm việc kèm theo một chiếc xe hơi miễn phí, không có bất kỳ điều kiện ràng buộc nào!)

  • have a sentimental attachment to something

    có sự gắn bó về mặt tình cảm, kỷ niệm với một vật gì đó.

    "I know this old watch is worthless, but I have a sentimental attachment to it because it was my grandfather's."

    (Tôi biết chiếc đồng hồ cũ này không đáng giá, nhưng tôi có một sự gắn bó tình cảm với nó vì nó là của ông tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attachments

Danh từ
Lật mặt

Một vật gì đó được gắn, đính kèm vào một vật khác.

"The vacuum cleaner has several attachments for different types of surfaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be creating email attachments for the report tomorrow.
Tôi sẽ tạo các tệp đính kèm email cho báo cáo vào ngày mai.
Phủ định
She won't be deleting any attachments until the project is finished.
Cô ấy sẽ không xóa bất kỳ tệp đính kèm nào cho đến khi dự án hoàn thành.
Nghi vấn
Will they be sending attachments with the presentation later?
Họ sẽ gửi các tệp đính kèm cùng với bài thuyết trình sau chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attachments".

Lý Thuyết Gắn Bó (Attachment Theory) trong Tâm lý học

Trong tâm lý học phương Tây, 'Attachment Theory' là một học thuyết rất quan trọng. Nó mô tả mối liên kết tình cảm sâu sắc giữa trẻ em và người chăm sóc chính, và cho rằng chất lượng của mối quan hệ này sẽ ảnh hưởng đến các mối quan hệ của người đó trong suốt cuộc đời. Đây không chỉ là tình thương thông thường, mà là một nhu cầu cơ bản của con người để phát triển lành mạnh.

Email Attachments và Những Quy tắc Ngầm

Trong văn hóa công sở ở phương Tây, có những quy tắc bất thành văn khi gửi 'attachments'. Ví dụ, không nên gửi các tệp quá lớn mà không báo trước, nên nén (zip) nhiều tệp lại, và luôn đặt tên tệp rõ ràng. Việc đề cập đến tệp đính kèm trong nội dung email (ví dụ: 'Please find the report attached') cũng được coi là lịch sự và chuyên nghiệp.