(Top Banner Ad)
apricots
A2
noun A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

apricots

UK: /ˈeɪprɪˌkɒts/ • US: /ˈæprɪˌkɑːts/

Nghĩa tiếng Việt

quả mơ những quả mơ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellowish-orange fruit resembling a small peach, with a single large seed.

Vietnamese Meaning

Quả mơ, một loại quả màu vàng cam giống quả đào nhỏ, có một hạt lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a bag of apricots at the farmer's market."

    "Cô ấy đã mua một túi mơ ở chợ nông sản."

  • "Dried apricots are a good source of fiber."

    "Mơ khô là một nguồn chất xơ tốt."

  • "The apricot tree blossoms in early spring."

    "Cây mơ nở hoa vào đầu mùa xuân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apricot quả mơ
Adjective apricot-colored màu mơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecox
Arabic
al-barqūq
Spanish
albaricoque
French
abricot
English
apricot

Nguồn gốc của quả mơ

Từ 'apricot' có một hành trình dài! Nó bắt đầu từ tiếng Latin 'praecox', có nghĩa là 'chín sớm'. Sau đó, nó đi qua tiếng Ả Rập, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp trước khi đến với tiếng Anh. Tên gọi này phản ánh việc quả mơ thường chín sớm vào mùa hè.

Usage Note

Trong tiếng Anh, 'apricot' là danh từ số ít chỉ một quả mơ, còn 'apricots' là danh từ số nhiều chỉ nhiều quả mơ. Quả mơ có vị ngọt thanh và hơi chua, thường được ăn tươi hoặc dùng để chế biến mứt, nước ép, hoặc sấy khô. So với quả đào, quả mơ có kích thước nhỏ hơn và vỏ mịn hơn.

Prepositions

with in

* **with:** Dùng để chỉ thành phần hoặc đặc điểm của quả mơ. Ví dụ: 'Apricots with a slightly tart flavor.' (Quả mơ với hương vị hơi chua). * **in:** Dùng để chỉ việc sử dụng quả mơ trong một món ăn hoặc công thức. Ví dụ: 'Apricots in a fruit salad.' (Quả mơ trong món salad trái cây).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apricots
  • fresh fresh apricots
    (mơ tươi)
  • dried dried apricots
    (mơ khô)
  • ripe ripe apricots
    (mơ chín)
Verb + apricots
  • eat eat apricots
    (ăn mơ)
  • grow grow apricots
    (trồng mơ)
  • pick pick apricots
    (hái mơ)

Idioms

  • to be as easy as eating apricots

    dễ như ăn kẹo

    "The exam was as easy as eating apricots."

    (Bài kiểm tra dễ như ăn kẹo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apricots

noun
Lật mặt

Quả mơ, một loại quả màu vàng cam giống quả đào nhỏ, có một hạt lớn.

"She bought a bag of apricots at the farmer's market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a big garden, I would plant many apricot trees.
Nếu tôi có một khu vườn lớn, tôi sẽ trồng nhiều cây mơ.
Phủ định
If I didn't eat so many apricots, I wouldn't have a stomachache.
Nếu tôi không ăn quá nhiều quả mơ, tôi sẽ không bị đau bụng.
Nghi vấn
Would you make apricot jam if you had a surplus of apricots?
Bạn có làm mứt mơ không nếu bạn có một lượng lớn quả mơ dư thừa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apricots".

Mứt mơ

Mứt mơ là một món ăn phổ biến ở nhiều nước phương Tây, thường được dùng với bánh mì hoặc bánh quy. Nó cũng thường được sử dụng làm nhân bánh ngọt.